Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Pakhtakor, 22:00 ngày 26/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 26/07/2026
Kuruvchi Bunyodkor
0 Kết thúc HT 0-0 1
Pakhtakor
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Kuruvchi Bunyodkor Phút Pakhtakor
HT 0-0
49' 0 - 1 Dostonbek Khamdamov(Assists:Bashar Resan Bonyan) (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan)
52' 0 - 2
▲ Mukhammad Khakimov ▼ Islom Anvarov57'
71' ▲ Khozhimat Erkinov ▼ Bashar Resan Bonyan
71' ▲ Oybek Bozorov ▼ Dostonbek Khamdamov
72' ▲ Dilshod Saitov ▼ Khozhiakbar Alidzhanov
▲ Abdulfayz Bobomurodov ▼ Dmitri Pletnev72'
▲ Shakhzod Nematzhonov ▼ Muzaffar Olimzhonov72'
82' ▲ Abdurauf Buriev ▼ Sardor Sabirkhodjaev
▲ Sardor Abdunabiev ▼ Sardor Rakhmanov85'
Najmiddin Normurodov 87'
89' Sherzod Nasrulloev
90+1' ▲ Rustam Turdimuradov ▼ Stephen Chinedu
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 56
Hòa 01 03
Bại 30 51
Ghi bàn 14 1517
Mất bàn 52 138
Điểm 07 1521

Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Pakhtakor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (28)Hiệp 1 / Cả trậnPakhtakor (32)
7 (25%)Thắng/Thắng11 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
5 (18%)Hòa/Thắng8 (25%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (36%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Kuruvchi Bunyodkor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136161415197
Sân nhà6204710615
Sân khách741275135
6 gần630396--

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng139312514302
Sân nhà85211610172
Sân khách541094132
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kuruvchi Bunyodkor 7 (35%)Hòa 3 (15%)Pakhtakor 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/11/25Pakhtakor4-2 (3-0)Kuruvchi Bunyodkor2-3-1.253B
UZB D114/06/25Kuruvchi Bunyodkor1-1 (1-0)Pakhtakor3-4-0.52.25H
UZB D130/11/24Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Pakhtakor7-6-0.252.5T
UzbC15/08/24Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Pakhtakor3-3-12.75H
UZB D127/06/24Pakhtakor1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor5-4-12.5B
UZB D101/12/23Pakhtakor2-3 (1-2)Kuruvchi Bunyodkor1-5-1.252.5T
UZB D125/06/23Kuruvchi Bunyodkor1-2 (1-0)Pakhtakor1-7-0.52.25B
UZB D112/11/22Kuruvchi Bunyodkor0-2 (0-2)Pakhtakor--1.252.5B
UZB D129/06/22Pakhtakor2-3 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor2-1-1.753T
UZB D127/11/21Kuruvchi Bunyodkor3-2 (1-2)Pakhtakor--0.52.5T
UzbC24/11/21Pakhtakor1-1 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor6-1-12.25H
UZB D131/07/21Pakhtakor1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-12.5B
UZB D105/11/20Kuruvchi Bunyodkor3-2 (1-1)Pakhtakor2-4-12.75T
UZB D119/06/20Pakhtakor5-0 (4-0)Kuruvchi Bunyodkor4-3-1.252.5B
UZB D127/11/19Pakhtakor2-3 (1-2)Kuruvchi Bunyodkor3-5-12.75T
UZB D131/03/19Kuruvchi Bunyodkor1-2 (1-1)Pakhtakor5-8--B
UZB D130/11/18Pakhtakor4-0 (2-0)Kuruvchi Bunyodkor--1.253B
UZB D124/10/18Kuruvchi Bunyodkor0-2 (0-1)Pakhtakor1-13-12.5B
UZB D125/05/18Pakhtakor1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-5-0.52.25B
UZB D110/03/18Kuruvchi Bunyodkor1-0 (0-0)Pakhtakor5-9--T

Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor

BBTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6-0.52.25B
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6-0.252.25B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---T
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.252.25B
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7-0.52.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2+0.252.25B
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3-0.252.5T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9-0.752.25B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.52.25T
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7+0.252T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4+0.252.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.52.5T
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
INT CF17/02/26Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)Gagra Tbilisi---H
INT CF10/02/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Vysocina jihlava---T
INT CF10/02/26Herfolge Boldklub Koge4-2 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor---B

Thành tích gần đây — Pakhtakor

THTTBTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2+1.252.75T
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5+0.752.75H
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3+0.752.25B
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6+0.52.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1+1.52.75T
INT CF17/02/26Pakhtakor3-4 (1-2)Spaeri FC---B
INT CF15/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Pakhtakor---B

Đội hình

Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
1Abdumavlon Abduljalilov3Sardor Rakhmanov4CNajmiddin Normurodov17Muzaffar Olimzhonov27Islom Anvarov10Amir Turakulov8Dmitri Pletnev45Shamsiddin Tursunmahammadov66Azizbek Tulkinbekov77Bilolkhon Toshmirzaev21Nosirzhon Abdusalomov35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen7Khozhiakbar Alidzhanov34Sherzod Nasrulloev55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Akmal Mozgovoy27CSardor Sabirkhodjaev50Flamarion Jovinho Filho17Dostonbek Khamdamov21Bashar Resan Bonyan90Stephen Chinedu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
76
93
Tấn công nguy hiểm
47
63
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kuruvchi Bunyodkor (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kuruvchi Bunyodkor (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Pakhtakor (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
54
1 Bàn
35
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
712
B.thắng H1
713
B.thắng H2
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
02
T/H
00
T/B
35
H/T
10
H/H
11
H/B
10
B/T
01
B/H
50
B/B
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
65
Thắng 1
33
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor

Thông tin đội bóng

Kuruvchi Bunyodkor Thông tin Pakhtakor
Thành lập
Sân nhà Berktago Stadium
0 Sức chứa 54000
Ilyas Zeytullaev HLV Komoliddin Tadjiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.701.630.922.750.801.02-0.750.76
Live83.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.60 ↑1.500.10 ↓1.80 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm4.333.601.700.972.750.830.86-0.750.93
Live151.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓1.16 ↑1.500.69 ↓0.32 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm4.203.751.630.942.750.800.97-0.750.77
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm4.303.601.700.752.500.90---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm4.103.451.610.722.500.90---
Live100.00 ↑13.77 ↑1.02 ↓2.20 ↑1.500.27 ↓---
12betSớm4.203.751.630.942.750.800.97-0.750.77
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
CrownSớm4.003.751.710.962.750.800.84-0.750.92
Live15.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓2.77 ↑1.500.06 ↓0.10 ↓-0.252.50 ↑
SbobetSớm4.553.641.540.902.750.901.05-0.750.77
Live175.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓4.54 ↑1.500.08 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm4.223.641.690.982.750.780.86-0.750.92
Live59.00 ↑9.35 ↑1.02 ↓5.25 ↑1.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm4.403.701.600.702.501.05---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.103.501.660.712.500.810.71-0.750.81
Live301.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.293.551.710.962.750.810.83-0.750.94
Live30.97 ↑6.88 ↑1.14 ↓3.08 ↑1.500.24 ↓2.28 ↑0.000.34 ↓
BwinSớm4.503.701.600.682.501.00---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm4.423.701.750.782.500.970.83-0.750.92
Live54.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓5.78 ↑1.500.07 ↓2.35 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm4.503.701.600.982.750.831.00-0.750.80
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.750.88 ↑0.95 ↓-1.250.85 ↑
William HillSớm4.203.301.700.732.500.950.76-0.750.94
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑1.500.02 ↓0.81 ↑-1.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.