Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 16/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 16/07/2026
Kuruvchi Bunyodkor 1 Kết thúc HT 1-1 3
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| Bilolkhon Toshmirzaev(Assists:Dmitri Pletnev) (Kiến tạo: Dmitri Pletnev) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Bobur Abdukhalikov(Assists:Yusuf Otubanjo) (Kiến tạo: Yusuf Otubanjo) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Sardor Rakhmanov ▼ Matija Krivokapic | 46' ⇄ | |
| 57' | Yusuf Otubanjo | |
| ▲ Samandarzhon Mavlonkulov ▼ Narimonjon Akhmadjonov | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Bobur Abdukhalikov | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Yusuf Otubanjo(Assists:Murodbek Rakhmatov) (Kiến tạo: Murodbek Rakhmatov) | |
| ▲ Abdulfayz Bobomurodov ▼ Shamsiddin Tursunmahammadov | 67' ⇄ | |
| ▲ Amir Turakulov ▼ Azizbek Tulkinbekov | 67' ⇄ | |
| Muzaffar Olimzhonov | 76' | |
| 80' ⇄ | ▲ Sardorbek Bakhromov ▼ Oybek Rustamov | |
| 80' ⇄ | ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Adenis Shala | |
| ▲ Sardor Abdunabiev ▼ Samandarzhon Mavlonkulov | 83' ⇄ | |
| 85' | Yusuf Otubanjo | |
| 86' | ||
| 90+4' ⇄ | ▲ Zafar Sadullayev ▼ Sharof Mukhitdinov | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Bobur Abdukhalikov | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Alibek Davronov ▼ Akramjon Komilov | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 10 (36%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 14 | 16 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 11 | 6 | 15 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 13 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kuruvchi Bunyodkor 7 (35%)Hòa 9 (45%)Nasaf Qarshi 4 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-2 (2-1) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Nasaf Qarshi | 2-2 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.75 | 2 | H |
| 28/09/24 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-2 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/24 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -1 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -1.25 | 2.25 | T |
| 17/04/23 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/22 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -1 | 2.5 | H |
| 24/05/22 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-4 (1-2) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/09/21 | Nasaf Qarshi | 5-0 (2-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/21 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/21 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/11/20 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/08/20 | Nasaf Qarshi | 2-2 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/19 | Nasaf Qarshi | 3-1 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/19 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/08/18 | Nasaf Qarshi | 1-4 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | T |
| 04/05/18 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/17 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -1 | 2.75 | T |
| 04/07/17 | Kuruvchi Bunyodkor | 3-2 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/10/16 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor
TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | T |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 03/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-0 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 17/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (0-1) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 10/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (1-0) | Vysocina jihlava | - | - | T |
| 10/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 4-2 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 06/02/26 | Gazovik Orenburg | 5-1 (2-0) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 24/01/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
THTHHBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +1 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | Al Shorta | 0 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 25/01/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 21/01/26 | Habitpharm Javor | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
| 17/01/26 | Zwickau | 6-1 (3-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
Đội hình
Kuruvchi Bunyodkor
Nasaf Qarshi
1Abdumavlon Abduljalilov4CNajmiddin Normurodov6Boburbek Yuldashov18Narimonjon Akhmadjonov45Shamsiddin Tursunmahammadov8Dmitri Pletnev21Nosirzhon Abdusalomov66Azizbek Tulkinbekov9Matija Krivokapic17Muzaffar Olimzhonov77Bilolkhon Toshmirzaev1Abduvakhid Nematov4Akramjon Komilov5Golib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov7Adenis Shala14Sharof Mukhitdinov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov10Bobur Abdukhalikov20Yusuf Otubanjo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Abdumavlon Abduljalilov
- 4Najmiddin Normurodov C
- 6Boburbek Yuldashov
- 8Dmitri Pletnev🎯 Kiến tạo 5'
- 9Matija Krivokapic▼ Rời sân 46'
- 17Muzaffar Olimzhonov🟨 Thẻ vàng 76'
- 18Narimonjon Akhmadjonov▼ Rời sân 59'
- 21Nosirzhon Abdusalomov
- 45Shamsiddin Tursunmahammadov▼ Rời sân 67'
- 66Azizbek Tulkinbekov▼ Rời sân 67'
- 77Bilolkhon Toshmirzaev⚽ Ghi bàn 5'
Khách · 442
- 1Abduvakhid Nematov
- 4Akramjon Komilov▼ Rời sân 90+4'
- 5Golib Gaybullaev
- 7Adenis Shala▼ Rời sân 80'
- 8Zafarmurod Abdirahmatov
- 10Bobur Abdukhalikov⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 90+4'
- 14Sharof Mukhitdinov▼ Rời sân 90+4'
- 15Oybek Rustamov▼ Rời sân 80'
- 17Murodbek Rakhmatov🎯 Kiến tạo 64'
- 20Yusuf Otubanjo⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 85'
- 92Umar Eshmurodov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
914
Sút cầu môn
53
Tấn công
86113
Tấn công nguy hiểm
4775
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kuruvchi Bunyodkor (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Nasaf Qarshi (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 4 (36%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.38 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.90 | 3.10 | 2.38 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.76 | -0.25 | 1.05 | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.05 ↓ | 2.35 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.24 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 | 2.27 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.20 | 2.33 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.78 | 3.20 | 2.33 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.03 | 2.39 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.86 | 3.03 | 2.39 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.92 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.75 | 3.05 ↑ | 2.30 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.09 | 2.37 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.16 ↑ | 2.40 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.