Kết quả bóng đá trận KuPs (W) vs Ilves Tampere (W), 19:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 12/07/2026
KuPs (W) 2 Kết thúc HT 0-1 4
Ilves Tampere (W)
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| KuPs (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Olmala H. (Assist:Lahteenmaki L.) | |
| Hautamaki N. | 39' | |
| Viinikka T. | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| Aada Nurmi | 49' | |
| Rochi G. (Assist:Elli Makipelkola)(Assists:Elli Makipelkola) 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Luotonen A. | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Lahteenmaki L. (Assist:Olmala H.) | |
| Rochi G. (Assist:Elli Makipelkola)(Assists:Elli Makipelkola) 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| 69' | ⚽ 2 - 4 Ilona Heinonen | |
| Laaksonen S. | 90+1' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = KuPs (W) · Khách = Ilves Tampere (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 21 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 10 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Ilves Tampere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 26 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 5 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 11 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
KuPs (W) 11 (92%)Hòa 1 (8%)Ilves Tampere (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | Ilves Tampere (W) | 3-3 (1-2) | KuPs (W) | - | - | H |
| 17/08/24 | KuPs (W) | 8-0 (4-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 03/08/24 | KuPs (W) | 2-0 (2-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/05/24 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 31/08/23 | Ilves Tampere (W) | 1-6 (1-3) | KuPs (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 19/08/23 | KuPs (W) | 7-0 (3-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/06/23 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4 | T |
| 03/06/22 | Ilves Tampere (W) | 0-3 (0-2) | KuPs (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/03/22 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | Ilves Tampere (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 28/08/21 | Ilves Tampere (W) | 0-4 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 06/06/21 | KuPs (W) | 2-0 (1-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KuPs (W)
BBTTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | +2 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Pitea IF (W) | 0-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | KuPs (W) | 6-0 (3-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)
BBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Ilves Tampere (W) | 1-0 (0-0) | HPS (W) | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Ilves Tampere (W) | 3-1 (0-0) | PK-35 RY (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Helsinki B (W) | 1-4 (0-2) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | KTP Kotka (W) | 0-2 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Ilves Tampere (W) | 5-1 (5-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Ilves Tampere (W) | 0-1 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | PK-35 RY (W) | 2-1 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Ilves Tampere (W) | 4-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
611
Tấn công
3231
Tấn công nguy hiểm
2320
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B0T0 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.8 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (W) (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Ilves Tampere (W) (18 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Ilves Tampere (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.25 ↓ | 7.75 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.60 | 8.40 | 0.83 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 4.70 ↓ | 6.80 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.90 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.26 | 5.10 | 7.90 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 1.75 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 7.25 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.72 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.25 ↓ | 7.25 | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.29 | 5.50 | 6.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.34 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.70 ↑ | 8.30 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ilves Tampere (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).