Kết quả bóng đá trận KuPs (W) vs Aland United (W), 19:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 18/07/2026
KuPs (W) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Aland United (W)
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| KuPs (W) | Phút | |
| Rochi G. (Assist:Elli Makipelkola)(Assists:Elli Makipelkola) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Vetter J. (Assist:Minttu Takanen)(Assists:Minttu Takanen) | |
| Juusela N. | 45+5' | |
| 45+5' | ||
| HT 1-1 | ||
| 52' | Ratts A. | |
| Leiwo S. | 57' | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 Monica Hagstrom | |
| Perkaus H. | 76' | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Monica Hagstrom | |
| Aada Nurmi | 79' | |
| Paavilainen L. | 81' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 17 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = KuPs (W) · Khách = Aland United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 21 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 10 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 41 | 19 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 23 | 13 | 13 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 6 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KuPs (W) 13 (65%)Hòa 3 (15%)Aland United (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | KuPs (W) | 2-1 (1-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Aland United (W) | 2-5 (0-5) | KuPs (W) | - | - | T |
| 27/07/25 | Aland United (W) | 1-0 (1-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | KuPs (W) | 2-1 (2-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 05/10/24 | Aland United (W) | 1-1 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 15/09/24 | KuPs (W) | 3-3 (1-1) | Aland United (W) | - | - | H |
| 02/07/24 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 29/06/24 | KuPs (W) | 3-2 (0-1) | Aland United (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/04/24 | Aland United (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 14/10/23 | KuPs (W) | 4-3 (3-2) | Aland United (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | KuPs (W) | 4-0 (2-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 28/05/23 | Aland United (W) | 4-3 (2-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 15/10/22 | Aland United (W) | 2-0 (1-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 11/06/22 | KuPs (W) | 4-0 (2-0) | Aland United (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/22 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 11/09/21 | Aland United (W) | 3-4 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 07/07/21 | KuPs (W) | 2-3 (1-1) | Aland United (W) | +0.75 | 3 | B |
| 29/05/21 | Aland United (W) | 1-1 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — KuPs (W)
BBBTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | +2 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Pitea IF (W) | 0-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TTBHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Brommapojkarna (W) | 4-0 (3-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | -2.25 | 4 | B |
| 18/10/25 | HPS (W) | 2-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
51
Sút bóng
910
Sút cầu môn
510
Tấn công
8854
Tấn công nguy hiểm
5523
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (W) (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Aland United (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Aland United (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.80 | 3.35 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.55 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.80 | 2.85 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.52 | 0.00 | 1.36 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.