Kết quả bóng đá trận KuPs vs Ilves Tampere, 22:00 ngày 23/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 23/06/2026
KuPs 4 Kết thúc HT 4-1 3
Ilves Tampere
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| 23' | Tatu Miettunen | |
| Valentin Gasc 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Oliver Pettersson(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) | |
| Clinton Antwi | 28' | |
| Bob Nii Armah 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| Gustav Engvall(Assists:Akseli Puukko) (Kiến tạo: Akseli Puukko) 3 - 1 ⚽ | 42' | |
| Petteri Pennanen(Assists:Jaime Moreno) (Kiến tạo: Jaime Moreno) 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| 54' | ⚽ 4 - 2 Jardell Kanga | |
| 59' ⇄ | ▲ Goudouss Bamba ▼ Oliver Pettersson | |
| 59' ⇄ | ▲ Joona Veteli ▼ Otto Tiitinen | |
| 61' | ⚽ 4 - 3 Joona Veteli(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) | |
| ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Jaime Moreno | 64' ⇄ | |
| ▲ Niilo Kujasalo ▼ Gustav Engvall | 69' ⇄ | |
| ▲ Taneli Hamalainen ▼ Akseli Puukko | 69' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yiandro Raap ▼ Anton Popovitch | |
| 80' ⇄ | ▲ Roope Riski ▼ Teemu Hytoenen | |
| 88' ⇄ | ▲ Stanislav Baranov ▼ Kalle Wallius | |
| ▲ Arttu Heinonen ▼ Valentin Gasc | 90' ⇄ | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = KuPs · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 32 | 16 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 9 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 28 | 30 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KuPs 8 (40%)Hòa 3 (15%)Ilves Tampere 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | KuPs | 0-1 (0-1) | Ilves Tampere | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/10/25 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.5 | 3 | H |
| 14/09/25 | KuPs | 2-4 (0-4) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 14/06/25 | KuPs | 0-3 (0-2) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/05/25 | Ilves Tampere | 3-0 (0-0) | KuPs | 0 | 2.75 | B |
| 18/01/25 | KuPs | 3-4 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/09/24 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/24 | KuPs | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/24 | Ilves Tampere | 1-2 (1-1) | KuPs | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/01/24 | KuPs | 0-2 (0-1) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/23 | Ilves Tampere | 0-3 (0-2) | KuPs | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/23 | KuPs | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | +1 | 2.75 | T |
| 11/02/23 | Ilves Tampere | 3-0 (1-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | KuPs | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +1 | 2.75 | H |
| 09/04/22 | Ilves Tampere | 1-2 (1-1) | KuPs | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/10/21 | KuPs | 2-1 (2-1) | Ilves Tampere | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/21 | KuPs | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/21 | Ilves Tampere | 3-2 (1-1) | KuPs | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — KuPs
THHHTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | KuPs | 0 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | KuPs | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 28/02/26 | AC Oulu | 5-0 (2-0) | KuPs | -2.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
TTTBTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 3 | H |
| 11/04/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | MP MIKELI | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Inter Turku | 3-2 (2-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Ilves Tampere | 0-1 (0-0) | FC Haka | - | - | B |
| 21/02/26 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | AC Oulu | +0.5 | 3 | H |
| 18/02/26 | Ilves Tampere | 3-1 (2-1) | SJK Seinajoen | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
KuPs
Ilves Tampere
1Johannes Kreidl4Kasim Adams23Arttu Lotjonen25Clinton Antwi29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc24Bob Nii Armah34Otto Ruoppi9Gustav Engvall11Jaime Moreno12Faris Krkalic3Matias Rale16Tatu Miettunen24Ville Kumpu4Oliver Pettersson13Kalle Wallius14Anton Popovitch20Otto Tiitinen28Jesse Kilo30CJardell Kanga9Teemu Hytoenen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C⚽ Ghi bàn 45'
- 9Gustav Engvall⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 69'
- 10Valentin Gasc⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 90'
- 11Jaime Moreno🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 64'
- 23Arttu Lotjonen
- 24Bob Nii Armah⚽ Ghi bàn 31'
- 25Clinton Antwi🟨 Thẻ vàng 28'
- 29Akseli Puukko🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 69'
- 34Otto Ruoppi
Khách · 3421
- 3Matias Rale
- 4Oliver Pettersson⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 59'
- 9Teemu Hytoenen▼ Rời sân 80'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius▼ Rời sân 88'
- 14Anton Popovitch▼ Rời sân 80'
- 16Tatu Miettunen🟨 Thẻ vàng 23'
- 20Otto Tiitinen▼ Rời sân 59'
- 24Ville Kumpu
- 28Jesse Kilo
- 30Jardell Kanga C⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
57
Tấn công
9872
Tấn công nguy hiểm
6769
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
496463
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
815
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2612
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.641.82
Cơ hội rõ rệt
64
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 3 (23%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Ilves Tampere (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1970 |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Nuutinen | HLV | Joni Lehtonen |
| Kuopio | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.78 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.62 | 3.78 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↓ | 4.80 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.60 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.87 | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.70 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.90 ↑ | 4.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.60 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.87 | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.67 | 3.95 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.85 ↓ | 0.75 | 1.02 | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.73 | 4.49 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.73 | 4.54 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.04 | 4.91 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.00 ↓ | 4.85 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.70 ↓ | 4.60 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.38 | 6.12 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.18 ↓ | 5.14 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.90 ↓ | 5.00 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.11 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.95 ↑ | 4.93 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.38 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.75 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.