Kết quả bóng đá trận KuPs vs CS Universitatea Craiova, 22:00 ngày 06/08/2026

UEFA Europa League · 22:00 ngày 06/08/2026
KuPs
Sắp đá --:--:--
CS Universitatea Craiova
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 01 03
Bại 11 32
Ghi bàn 47 1822
Mất bàn 37 1014
Điểm 64 2118

Chủ = KuPs · Khách = CS Universitatea Craiova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPs (33)Hiệp 1 / Cả trậnCS Universitatea Craiova (12)
12 (36%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (17%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (25%)
5 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (18%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — KuPs

TBTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5+1.53.25T
FIN D109/05/26KuPs0-0 (0-0)SJK Seinajoen6-7+12.75H
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9+0.252.75B

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

THBBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2+1.252.25T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4+0.52.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6+0.52.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPs (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPs (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

CS Universitatea Craiova (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KuPsCS Universitatea Craiova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KuPsCS Universitatea Craiova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
55
Thắng 1
57
Hòa
11
Thua 1
32
Thua 2+
KuPsCS Universitatea Craiova

Thông tin đội bóng

KuPs Thông tin CS Universitatea Craiova
1923 Thành lập
Savon Sanomat Areena Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Miika Nuutinen HLV Filipe Coelho
Kuopio Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.082.981.930.842.500.780.77-0.500.93
Live3.082.981.930.842.500.780.77-0.500.93
EasybetsSớm3.503.201.940.902.500.840.79-0.500.95
Live3.30 ↓3.10 ↓2.09 ↑0.93 ↑2.500.840.74 ↓-0.501.04 ↑
VcbetSớm3.603.401.930.902.500.840.80-0.500.94
Live3.30 ↓3.402.10 ↑0.95 ↑2.500.90 ↑1.06 ↑-0.250.82 ↓
Mansion88Sớm3.303.301.940.892.500.870.83-0.500.93
Live3.25 ↓3.25 ↓2.06 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓1.07 ↑-0.250.77 ↓
InterwettenSớm3.353.302.100.902.500.801.200.000.60
Live3.50 ↑3.40 ↑2.15 ↑0.95 ↑2.500.83 ↑0.70 ↓-0.501.15 ↑
10BETSớm3.353.252.070.892.500.79---
Live3.40 ↑3.30 ↑2.11 ↑0.87 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm3.303.301.940.892.500.870.83-0.500.93
Live3.25 ↓3.25 ↓2.06 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓1.07 ↑-0.250.77 ↓
CrownSớm3.303.451.970.922.500.880.85-0.500.97
Live3.10 ↓3.40 ↓2.07 ↑0.94 ↑2.500.86 ↓0.99 ↑-0.250.83 ↓
SbobetSớm3.333.171.980.952.500.850.82-0.500.98
Live3.10 ↓3.10 ↓2.09 ↑0.98 ↑2.500.84 ↓1.02 ↑-0.250.82 ↓
WewbetSớm3.463.341.960.902.500.860.82-0.500.96
Live3.25 ↓3.30 ↓2.06 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓1.01 ↑-0.250.81 ↓
LadbrokesSớm3.303.302.150.912.500.80---
Live3.40 ↑3.302.10 ↓0.95 ↑2.500.80---
18BetSớm3.353.302.050.922.500.800.95-0.250.78
Live3.353.45 ↑2.10 ↑0.91 ↓2.500.84 ↑1.01 ↑-0.250.77 ↓
PinnacleSớm3.113.192.160.932.500.830.89-0.250.88
Live3.39 ↑3.46 ↑2.02 ↓0.88 ↓2.500.91 ↑0.80 ↓-0.501.03 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.102.051.002.500.720.88-0.250.88
Live3.103.102.051.002.500.720.92 ↑-0.250.88
BwinSớm3.303.302.150.902.500.80---
Live3.50 ↑3.302.150.93 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm3.403.542.150.982.500.870.90-0.250.77
Live3.54 ↑3.48 ↓2.12 ↓0.92 ↓2.500.93 ↑0.95 ↑-0.250.73 ↓
SNAISớm3.603.401.90------
Live3.40 ↓3.25 ↓2.15 ↑------
Bet 365Sớm3.803.201.900.932.500.880.85-0.500.95
Live3.40 ↓3.10 ↓2.05 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.95 ↑-0.250.85 ↓
William HillSớm3.103.102.150.912.500.800.87-0.250.87
Live3.25 ↑3.102.05 ↓0.912.500.800.91 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPs-1/2Chưa có trận cùng mức
CS Universitatea Craiova+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).