Kết quả bóng đá trận KUPS Akatemia II vs Jippo II, 23:45 ngày 15/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 15/07/2026
KUPS Akatemia II 1 Kết thúc HT 0-0 0
Jippo II
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| KUPS Akatemia II | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 50' | ||
| 69' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = KUPS Akatemia II · Khách = Jippo II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KUPS Akatemia II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — KUPS Akatemia II
BTTTBTH
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 26/14 (7 trận) Châu Á: 4/1/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | B |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 21/05/26 | KUPS Akatemia II | 5-3 (3-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | T |
| 29/04/26 | KUPS Akatemia II | 1-2 (0-1) | NiemU | - | - | B |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 15/04/26 | KUPS Akatemia II | 2-2 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jippo II
HTBHBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | Zulimanit | - | - | H |
| 18/06/26 | Toivalan Urheilijat | 1-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | B |
| 07/06/26 | PK-37 Iisalmi | 2-2 (1-0) | Jippo II | - | - | H |
| 29/05/26 | Jippo II | 1-2 (1-1) | NiemU | - | - | B |
| 08/05/26 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Jippo II | - | - | H |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 15/04/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | H |
| 10/04/26 | Jippo II | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 27/09/25 | Huima/Urho | 2-0 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 29/08/25 | Zulimanit | 0-2 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | B |
| 31/07/25 | Jippo II | 2-0 (0-0) | NiemU | - | - | T |
| 25/07/25 | PK-37 Iisalmi | 3-4 (3-2) | Jippo II | - | - | T |
| 25/06/25 | Jippo II | 1-0 (0-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 19/06/25 | Toivalan Urheilijat | 0-3 (0-1) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/25 | Jippo II | 3-1 (3-0) | Yllatys | - | - | T |
| 04/06/25 | Kings | 2-1 (1-0) | Jippo II | - | - | B |
| 31/05/25 | NiemU | 0-0 (0-0) | Jippo II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
65
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
56
Tấn công
8576
Tấn công nguy hiểm
4240
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KUPS Akatemia II (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Jippo II (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KUPS Akatemia II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 5.20 | 3.90 | 0.98 | 4.25 | 0.74 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.70 ↓ | 7.70 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 3.90 | 0.71 | 4.00 | 0.63 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 | 7.50 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.57 ↓ | 0.66 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.30 | 3.80 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.10 ↓ | 7.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.94 | 0.25 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.15 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.70 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 4.30 | 3.15 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.70 | 3.65 | 0.77 | 4.00 | 0.99 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.10 ↓ | 7.40 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.08 | 3.72 | 1.00 | 4.00 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 1.13 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.58 ↓ | 6.90 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.93 | 2.97 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.77 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.08 ↑ | 7.40 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.33 | 7.50 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.70 | 3.45 | 0.72 | 3.75 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.92 | 3.24 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.05 ↑ | 6.90 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.33 | 3.90 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 7.75 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.45 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.81 ↑ | 7.23 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 | 7.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.30 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.