Kết quả bóng đá trận Kungsangens IF vs Skiljebo SK, 00:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 27/06/2026
Kungsangens IF 1 Kết thúc HT 1-1 3
Skiljebo SK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kungsangens IF | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Liam Larsson | |
| Milo Sterner Lindqvist 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 2 Liam Larsson | |
| 77' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 3 Liam Larsson | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 18 |
Chủ = Kungsangens IF · Khách = Skiljebo SK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kungsangens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 24 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 6 | 2 | 8 | 12 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Skiljebo SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 4 | 2 | 31 | 16 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Kungsangens IF 3 (21%)Hòa 4 (29%)Skiljebo SK 7 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/06/25 | Kungsangens IF | 5-0 (2-0) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | T |
| 12/04/25 | Skiljebo SK | 2-2 (2-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 31/08/24 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 04/05/24 | Skiljebo SK | 0-2 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 26/08/23 | Skiljebo SK | 3-1 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 30/04/23 | Kungsangens IF | 0-4 (0-2) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 01/10/22 | Skiljebo SK | 3-1 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 18/06/22 | Kungsangens IF | 0-4 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 09/09/21 | Skiljebo SK | 2-2 (1-1) | Kungsangens IF | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/08/21 | Kungsangens IF | 1-2 (1-0) | Skiljebo SK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/20 | Kungsangens IF | 0-3 (0-3) | Skiljebo SK | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/08/19 | Skiljebo SK | 2-2 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 04/05/19 | Kungsangens IF | 1-0 (1-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kungsangens IF
HHTHBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Kungsangens IF | 6-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | Kungsangens IF | 1-2 (0-0) | Falu BS FK | -1 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 21/09/25 | Kungsangens IF | 1-1 (1-0) | IK Franke | - | - | H |
| 14/09/25 | Kungsangens IF | 2-0 (2-0) | Taby | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Nacka Iliria | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skiljebo SK
HBTBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Korsnas IF FK | 0-2 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | +0.75 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 20/09/25 | Taby | 2-2 (2-2) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 14/09/25 | Ytterhogdal IK | 0-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 06/09/25 | Skiljebo SK | 2-3 (1-1) | Korsnas IF FK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
116
Sút cầu môn
63
Tấn công
96108
Tấn công nguy hiểm
6059
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
11
Quả ném biên
1323
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B7T7 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kungsangens IF (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Skiljebo SK (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kungsangens IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Skiljebo SK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kungsangens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.60 | 1.94 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.72 | 1.97 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.08 | 3.72 | 1.97 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.90 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.69 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.05 | 3.60 ↑ | 1.88 ↓ | 0.65 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 1.35 | 0.00 | 0.48 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.