Kết quả bóng đá trận Kulykiv vs Metalist Kharkiv, 20:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 26/07/2026
Kulykiv 2 Kết thúc HT 0-0 1
Metalist Kharkiv
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Kulykiv | Phút | |
| 23' | Danyil Teplyakov | |
| Oleksandr Savoshko | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Daniil Prykhodko | |
| Dmytro Galadey 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| Sergij Kopyl 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| Vladyslav Semotiuk | 80' | |
| 85' | Oleksandr Tsvirenko | |
| 90+4' | Yevgeniy Isaenko | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 15 |
Chủ = Kulykiv · Khách = Metalist Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kulykiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Kulykiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 68 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 12 | 31 | 3 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 6 | 37 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Kulykiv
TTHTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 22/05/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-3 (0-1) | Kulykiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Kulykiv | 2-2 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Kulykiv | 1-0 (1-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 02/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Kulykiv | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 19/04/26 | Skala 1911 Stryi | 0-3 (0-2) | Kulykiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Kulykiv | 1-2 (0-2) | Niva Vinica | - | - | B |
| 08/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-5 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 21/03/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 11/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 21/02/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 3-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 30/11/25 | Kulykiv | 3-0 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 22/11/25 | Real Pharma Ovidiopol | 0-4 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
| 16/11/25 | Kulykiv | 1-0 (1-0) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv
THHBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (2-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Vorskla Poltava | 1-1 (1-1) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 09/05/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Uzhgorod | 0-3 (0-2) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 07/03/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 28/02/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 21/02/26 | Metalist Kharkiv | 1-4 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
84
Sút cầu môn
42
Tấn công
111110
Tấn công nguy hiểm
8444
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kulykiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | Metalist Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.25 | 1.90 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.87 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 2.81 | 1.99 | 0.89 | 2.00 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.28 | 1.93 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.67 ↑ | 17.00 ↑ | 8.39 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.