Kết quả bóng đá trận Kufstein vs FC Pinzgau Saalfelden, 00:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 25/07/2026
Kufstein 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Pinzgau Saalfelden
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kufstein | Phút | |
| Bastian Pichler 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 89' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 19 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 6 |
Chủ = Kufstein · Khách = FC Pinzgau Saalfelden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kufstein | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
714
Sút cầu môn
27
Tấn công
96100
Tấn công nguy hiểm
5346
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kufstein (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Pinzgau Saalfelden (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kufstein | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 | 3.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 3.88 | 5.80 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.63 ↑ | 29.05 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.31 | 2.95 | 1.06 | 3.25 | 0.70 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.96 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.23 ↑ | 7.40 ↑ | 0.68 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.72 ↓ | 5.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.59 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.65 ↑ | 3.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 31.00 ↑ | 0.46 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.72 | 2.55 | 1.16 | 3.25 | 0.61 | 0.95 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 4.05 ↑ | 1.52 ↓ | 6.08 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.