Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs Rebel Kyiv, 21:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 10/07/2026
Kudrivka 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rebel Kyiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Kudrivka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Kudrivka · Khách = Rebel Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (20%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (32%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thành tích gần đây — Kudrivka
HHBTTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -2 | 3 | B |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | T |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | T |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Veres | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | UCSA | 3-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Kudrivka | 2-2 (0-2) | Zorya | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Opava | 2-1 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rebel Kyiv
TTTBBHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 08/04/26 | Rebel Kyiv | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 04/04/26 | Chernomorets Odessa II | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 30/03/26 | Rebel Kyiv | 1-3 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 18/02/26 | Rebel Kyiv | 2-2 (2-2) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 30/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 2-1 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/11/25 | Rebel Kyiv | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-0 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 02/11/25 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/10/25 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/10/25 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vasyl Baranov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.13 | 6.33 | 1.08 | 3.50 | 0.72 | 1.03 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 2.03 ↑ | 2.34 ↓ | 6.94 ↑ | 0.42 ↓ | 2.50 | 1.78 ↑ | 2.82 ↑ | 1.00 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.