Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs FC Shakhtar Donetsk, 23:00 ngày 12/12/2026
Ngoại hạng Ukraina · 23:00 ngày 12/12/2026
Kudrivka Sắp đá --:--:--
FC Shakhtar Donetsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 21 |
Chủ = Kudrivka · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 20 (47%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 16 (32%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| Vasyl Baranov | HLV | Arda Turan |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 19.50 | 6.60 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 19.50 | 6.60 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -2.25 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 18.00 | 7.45 | 1.13 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 | 7.45 | 1.13 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.