Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs PK-35 Vantaa, 21:00 ngày 18/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
KTP Kotka
0 Kết thúc HT 0-0 1
PK-35 Vantaa
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

KTP Kotka Phút PK-35 Vantaa
Mustapha Coker 10'
HT 0-0
46' ▲ Ayuub Ahmed-Nur ▼ Emu Kawakita
▲ Roni Polat ▼ Arttu Tulehmo54'
60' 0 - 1 Eino-Iivari Pitkala
66' ▲ Liam Lokake ▼ Joona Tapani
Onni Hanninen 68'
▲ Luka Puhakainen ▼ Derrick Agyei73'
▲ Otto Eloluoto ▼ Onni Hanninen73'
76' ▲ Tuukka Andberg ▼ Jasper Pikkuhookana
83' ▲ Costa Joao ▼ Eino-Iivari Pitkala
83' ▲ Maximo Tolonen ▼ Pedro Diniz
88' Shunta Uchiyama
Maksym Zhuk 90+1'
Matias Paavola 90+4'
90+6' Ayuub Ahmed-Nur
90+7' Liam Lokake
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 11 23
Bại 10 20
Ghi bàn 75 2118
Mất bàn 52 124
Điểm 47 2024

Chủ = KTP Kotka · Khách = PK-35 Vantaa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KTP Kotka (26)Hiệp 1 / Cả trậnPK-35 Vantaa (30)
7 (27%)Thắng/Thắng9 (30%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (23%)Hòa/Thắng6 (20%)
2 (8%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (8%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (15%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

KTP Kotka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610332818332
Sân nhà8512169162
Sân khách8521129172
6 gần6411168--

PK-35 Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161042269341
Sân nhà8431148153
Sân khách8611121191
6 gần6510153--

Thành tích đối đầu (16 trận)

KTP Kotka 8 (50%)Hòa 4 (25%)PK-35 Vantaa 4 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4+0.252.5T
FIN D212/08/24KTP Kotka2-1 (1-0)PK-35 Vantaa10-1+1.53T
FIN D229/06/24KTP Kotka1-0 (1-0)PK-35 Vantaa6-5+13T
FIN D228/04/24PK-35 Vantaa1-5 (1-4)KTP Kotka9-302.75T
INT CF07/04/24PK-35 Vantaa2-2 (0-0)KTP Kotka---H
FIN YCUP02/03/24KTP Kotka2-4 (0-1)PK-35 Vantaa3-2+0.52.5B
FIN D203/09/22PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka3-602.75T
FIN D222/06/22KTP Kotka4-0 (1-0)PK-35 Vantaa4-4+12.75T
FIN YCUP05/03/22KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa5-1+13B
INT CF23/01/21KTP Kotka2-1 (1-0)PK-35 Vantaa---T
FIN CUP18/03/16KTP Kotka1-1 (1-1)PK-35 Vantaa--0.752.25H
FIN D231/10/15KTP Kotka2-3 (0-2)PK-35 Vantaa-+0.252.25B
FIN D228/10/15PK-35 Vantaa0-0 (0-0)KTP Kotka5-0-0.252.25H
FIN D211/08/14KTP Kotka1-3 (0-1)PK-35 Vantaa5-2+0.752.75B
FIN D226/06/14PK-35 Vantaa2-2 (1-1)KTP Kotka4-102.5H
FIN D207/05/14KTP Kotka2-1 (2-0)PK-35 Vantaa6-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — KTP Kotka

THTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6+1.253T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0+0.52.25H
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4-0.252.5T
FIN D212/06/26KTP Kotka5-1 (2-1)Ekenas IF Fotboll10-6+12.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0+0.52.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13+0.752.75T
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3+1.53T
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3+13T
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6+0.52.75T
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2+13.5T
FIN D203/05/26Ekenas IF Fotboll5-2 (2-1)KTP Kotka5-12+0.53.25B
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4+0.252.5T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3-0.252.5H
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3-0.52.75B
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4+1.53.5T
INT CF28/03/26KTP Kotka1-1 (1-0)Gnistan Helsinki6-8-0.253.5H
INT CF21/03/26KTP Kotka1-4 (1-2)Jyvaskyla JK---B
FIN YCUP15/03/26KaPa1-2 (0-0)KTP Kotka3-5+0.753.25T
FIN YCUP07/03/26SJK Akatemia1-2 (0-1)KTP Kotka0-4+0.53T
FIN YCUP25/02/26KTP Kotka1-1 (1-0)MP MIKELI---H

Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa

TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4+0.752.5T
FIN D204/07/26Ekenas IF Fotboll0-3 (0-0)PK-35 Vantaa4-3+0.252.5T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1+0.752.25T
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5+0.252.25T
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2+12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7+0.252.5T
FIN D223/05/26JIPPO0-1 (0-1)PK-35 Vantaa6-3-0.52.25T
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5+0.252.5H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5-1.53.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4+0.752.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8+0.252.5B
FIN CUP27/04/26StaPa De Royale1-8 (0-5)PK-35 Vantaa0-7--T
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4-0.252.5B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2+0.252.75T
FIN CUP16/04/26HPS II1-5 (1-3)PK-35 Vantaa8-8--T
FIN D211/04/26PK-35 Vantaa0-0 (0-0)FC Haka2-1302.5H
FIN D203/04/26PK-35 Vantaa4-2 (2-1)Ekenas IF Fotboll2-9+0.252.75T
INT CF27/03/26TPS Turku1-0 (1-0)PK-35 Vantaa4-203.25B
INT CF21/03/26Gnistan Helsinki2-0 (0-0)PK-35 Vantaa3-4-0.753B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H

Đội hình

KTP KotkaPK-35 Vantaa
3Derrick Agyei4Christian Chibuzor7CJoni Makela8Mustapha Coker10Petteri Forsell13Nathaniel Tahmbi17Foday Manneh20Arttu Tulehmo21Onni Hanninen26Matias Paavola33Maksym Zhuk1Alex Ramula2Rasmus Sipi3Alexander Forsstrom6Juta Nakanishi7Pedro Diniz14Emu Kawakita15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21CKaro Rasanen23Shunta Uchiyama88Jasper Pikkuhookana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
92
57
Tấn công nguy hiểm
75
57
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4
T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KTP Kotka (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KTP Kotka (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

PK-35 Vantaa (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
54
1 Bàn
41
2 Bàn
13
3 Bàn
22
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1616
B.thắng H2
KTP KotkaPK-35 Vantaa

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
00
T/H
00
T/B
54
H/T
23
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
21
B/B
KTP KotkaPK-35 Vantaa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
94
Thắng 1
44
Hòa
03
Thua 1
42
Thua 2+
KTP KotkaPK-35 Vantaa

Thông tin đội bóng

KTP Kotka Thông tin PK-35 Vantaa
Thành lập 1935-9-20
Arto Tolsa Areena Sân nhà Myllypuro
0 Sức chứa 0
HLV Tiago Vieira dos Santos
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.023.350.882.500.740.820.500.88
Live1.823.023.350.882.500.740.820.500.88
EasybetsSớm1.873.304.200.942.500.780.850.500.92
Live1.75 ↓3.50 ↑4.200.93 ↓2.500.80 ↑0.82 ↓0.500.96 ↑
Mansion88Sớm1.913.303.400.992.500.830.910.500.93
Live1.83 ↓3.40 ↑3.60 ↑0.96 ↓2.500.86 ↑0.83 ↓0.501.01 ↑
InterwettenSớm1.953.253.800.902.500.750.750.500.90
Live1.90 ↓3.20 ↓3.85 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑0.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.013.153.250.922.500.73---
Live1.85 ↓3.25 ↑3.80 ↑0.86 ↓2.500.77 ↑---
12betSớm1.913.303.400.992.500.830.910.500.93
Live1.83 ↓3.40 ↑3.60 ↑0.96 ↓2.500.86 ↑0.83 ↓0.501.01 ↑
CrownSớm1.913.403.801.002.500.860.910.500.97
Live1.85 ↓3.45 ↑4.00 ↑1.002.500.860.85 ↓0.501.03 ↑
SbobetSớm1.873.123.500.952.500.850.870.500.95
Live1.873.123.500.952.500.850.870.500.95
WewbetSớm1.993.223.531.032.500.830.990.500.89
Live1.90 ↓3.25 ↑3.74 ↑1.00 ↓2.500.86 ↑0.90 ↓0.500.98 ↑
18BetSớm2.003.003.250.692.250.840.700.250.82
Live1.73 ↓3.30 ↑3.90 ↑0.81 ↑2.500.72 ↓0.87 ↑0.750.66 ↓
PinnacleSớm2.193.143.320.852.250.900.880.250.89
Live1.74 ↓3.56 ↑4.63 ↑0.93 ↑2.500.88 ↓0.99 ↑0.750.83 ↓
1xBetSớm2.123.203.420.962.500.751.420.750.50
Live1.72 ↓3.44 ↑4.41 ↑0.81 ↓2.500.89 ↑0.89 ↓0.750.74 ↑
Bet 365Sớm1.833.503.750.952.500.850.900.500.90
Live1.80 ↓3.60 ↑4.00 ↑0.98 ↑2.500.83 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm2.052.903.300.952.500.73---
Live1.75 ↓3.20 ↑4.00 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.