Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs JaPS, 22:30 ngày 10/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 10/07/2026
KTP Kotka 4 Kết thúc HT 0-1 1
JaPS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| KTP Kotka | Phút | |
| 12' | Julius Salo | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Oscar Dahlfors(Assists:Emil Pallas) (Kiến tạo: Emil Pallas) | |
| Matias Paavola | 23' | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| Foday Manneh(Assists:Nathaniel Tahmbi) (Kiến tạo: Nathaniel Tahmbi) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 56' ⇄ | ▲ Herkko Kuosa ▼ Ville Ahola | |
| 56' ⇄ | ▲ Impton Soderlund ▼ Oscar Dahlfors | |
| 59' | Emil Pallas | |
| Mustapha Coker(Assists:Petteri Forsell) (Kiến tạo: Petteri Forsell) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Onni Hanninen ▼ Arttu Tulehmo | 65' ⇄ | |
| Mustapha Coker(Assists:Petteri Forsell) (Kiến tạo: Petteri Forsell) 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 77' ⇄ | ▲ Charles Katashira ▼ Emil Pallas | |
| Mustapha Coker(Assists:Petteri Forsell) (Kiến tạo: Petteri Forsell) 4 - 1 ⚽ | 78' | |
| ▲ Roni Polat ▼ Petteri Forsell | 80' ⇄ | |
| ▲ Otto Eloluoto ▼ Foday Manneh | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Gabriel Taskos ▼ Aleksi Ristola | |
| 85' ⇄ | ▲ Niko Manner ▼ Aleksi Sainio | |
| ▲ Luka Puhakainen ▼ Derrick Agyei | 89' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 12 |
Chủ = KTP Kotka · Khách = JaPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KTP Kotka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 2 | 3 | 25 | 15 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 6 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 14 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 6 | 8 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 15 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KTP Kotka 11 (55%)Hòa 4 (20%)JaPS 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | KTP Kotka | 3-0 (2-0) | JaPS | - | - | T |
| 09/03/25 | KTP Kotka | 2-0 (0-0) | JaPS | - | - | T |
| 13/09/24 | KTP Kotka | 1-2 (1-1) | JaPS | +1.75 | 3.75 | B |
| 05/07/24 | JaPS | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +1 | 3.25 | H |
| 03/05/24 | KTP Kotka | 2-0 (0-0) | JaPS | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/01/24 | JaPS | 1-1 (1-1) | KTP Kotka | +0.75 | 3 | H |
| 28/01/23 | JaPS | 2-2 (0-1) | KTP Kotka | +1.5 | 4 | H |
| 09/09/22 | KTP Kotka | 6-0 (2-0) | JaPS | +1 | 3 | T |
| 22/07/22 | KTP Kotka | 3-1 (2-0) | JaPS | +1 | 3 | T |
| 20/05/22 | JaPS | 2-1 (1-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/02/22 | KTP Kotka | 2-1 (0-1) | JaPS | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/09/17 | JaPS | 2-2 (1-0) | KTP Kotka | +0.75 | 3 | H |
| 17/06/17 | KTP Kotka | 2-0 (2-0) | JaPS | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/14 | JaPS | 1-0 (1-0) | KTP Kotka | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/08/13 | JaPS | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | - | - | T |
| 19/06/13 | KTP Kotka | 2-0 (0-0) | JaPS | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/13 | JaPS | 2-5 (0-3) | KTP Kotka | - | - | T |
| 19/08/12 | KTP Kotka | 1-3 (0-1) | JaPS | - | - | B |
| 27/06/12 | JaPS | 2-1 (1-0) | KTP Kotka | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — KTP Kotka
HTTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | KaPa | 1-2 (1-1) | KTP Kotka | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | KTP Kotka | 2-1 (0-0) | KaPa | +1 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | KTP Kotka | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | KTP Kotka | 1-4 (1-2) | Jyvaskyla JK | - | - | B |
| 15/03/26 | KaPa | 1-2 (0-0) | KTP Kotka | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | SJK Akatemia | 1-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.5 | 3 | T |
| 25/02/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | MP MIKELI | - | - | H |
| 21/02/26 | JIPPO | 1-2 (1-0) | KTP Kotka | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — JaPS
TBBTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | KaPa | 3-1 (1-1) | JaPS | 0 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | -1.25 | 3 | T |
| 29/05/26 | KaPa | 2-1 (1-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | -1.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Toolon Taisto | 1-9 (1-4) | JaPS | - | - | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | T |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | TuPS Tuusula | 0-2 (0-0) | JaPS | - | - | T |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | TPV Tampere | +1 | 3.5 | T |
| 24/03/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | Vantaa | +1.75 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | JaPS | 2-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -1 | 3 | T |
Đội hình
KTP Kotka
JaPS
3Derrick Agyei4Christian Chibuzor5Samuli Holtta7CJoni Makela8Mustapha Coker10Petteri Forsell13Nathaniel Tahmbi17Foday Manneh20Arttu Tulehmo26Matias Paavola33Maksym Zhuk4Jesse Nikki9Aleksi Ristola10Ville Ahola11Emil Pallas13Aleksi Sainio14CRiku Selander15Oscar Dahlfors17Veka Ketonen20Henrik Olander41Julius Salo77Besart Mustafa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Derrick Agyei▼ Rời sân 89'
- 4Christian Chibuzor
- 5Samuli Holtta
- 7Joni Makela C
- 8Mustapha Coker⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 78'
- 10Petteri Forsell🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 80'
- 13Nathaniel Tahmbi🎯 Kiến tạo 49'
- 17Foday Manneh⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 80'
- 20Arttu Tulehmo▼ Rời sân 65'
- 26Matias Paavola🟨 Thẻ vàng 23'
- 33Maksym Zhuk
Khách
- 4Jesse Nikki
- 9Aleksi Ristola▼ Rời sân 85'
- 10Ville Ahola▼ Rời sân 56'
- 11Emil Pallas🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 77'
- 13Aleksi Sainio▼ Rời sân 85'
- 14Riku Selander C
- 15Oscar Dahlfors⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 56'
- 17Veka Ketonen
- 20Henrik Olander
- 41Julius Salo🟨 Thẻ vàng 12'
- 77Besart Mustafa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
154
Sút cầu môn
82
Tấn công
8857
Tấn công nguy hiểm
6351
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
219
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1020
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KTP Kotka (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
JaPS (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KTP Kotka (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
JaPS (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KTP Kotka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arto Tolsa Areena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Teemu Kankkunen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.30 | 5.60 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.31 | 4.30 | 5.60 | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.00 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 54.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 56.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.85 | 4.70 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.16 ↑ | 46.11 ↑ | 3.34 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 56.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.65 | 6.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.16 | 5.90 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 32.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.27 | 5.95 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 44.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.15 | 5.22 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.61 ↓ | 9.23 ↑ | 3.17 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.23 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.