Kết quả bóng đá trận KS Wieczysta Krakow vs Lech Poznan, 22:30 ngày 01/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 01/08/2026
KS Wieczysta Krakow 1 Kết thúc HT 0-2 2
Lech Poznan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| KS Wieczysta Krakow | Phút | |
| Tobias Christensen | 4' | |
| 12' ⇄ | ▲ Juan Pablo Rodriguez Guerrero ▼ Filip Jagiello | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Mel Yannick Joel Agnero(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Juan Pablo Rodriguez Guerrero) (Kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nikola Knezevic ▼ Ben Lederman | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Radoslaw Murawski ▼ Patrik Walemark | |
| 46' ⇄ | ▲ Michal Gurgul ▼ Joao Moutinho | |
| 61' ⇄ | ▲ Daniel Hakans ▼ Allahyar Sayyadmanesh | |
| ▲ Paulinho ▼ Tobias Christensen | 61' ⇄ | |
| ▲ Kamil Pestka ▼ Matus Vojtko | 61' ⇄ | |
| Gustavo Lucas Piazon(Assists:Kamil Dankowski) (Kiến tạo: Kamil Dankowski) 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| ▲ Miki Villar ▼ Christopher Lungoyi | 75' ⇄ | |
| Gustavo Lucas Piazon | 76' | |
| 76' | Joel Pereira | |
| 77' ⇄ | ▲ Robert Gumny ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | |
| ▲ Duje Dujmovic ▼ Antonio Milic | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 22 |
Chủ = KS Wieczysta Krakow · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Wieczysta Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow
BBTHBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Gornik Leczna | 0-3 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
BHTTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan
1Antoni Mikulko4Karol Fila15Aleksandar Djermanovic16Antonio Milic17Kamil Dankowski27Matus Vojtko8Ben Lederman12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard10Tobias Christensen7Lisandro Semedo88Christopher Lungoyi1Mateusz Lis2Joel Pereira4Joao Moutinho27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak24Filip Jagiello43CAntoni Kozubal10Patrik Walemark17Allahyar Sayyadmanesh77Luis Enrique Palma Oseguera7Mel Yannick Joel Agnero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Antoni Mikulko7.1
- 4Karol Fila
- 7Lisandro Semedo7.1
- 8Ben Lederman▼ Rời sân 46'6.6
- 10Tobias Christensen🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 61'5.9
- 12Gustavo Lucas Piazon⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 76'8.4
- 15Aleksandar Djermanovic7.3
- 16Antonio Milic▼ Rời sân 87'6.3
- 17Kamil Dankowski🎯 Kiến tạo 66'6.9
- 20Mikkel Maigaard C6.6
- 27Matus Vojtko▼ Rời sân 61'6.2
- 88Christopher Lungoyi▼ Rời sân 75'6.4
Khách · 4231
- 1Mateusz Lis6.4
- 2Joel Pereira🟨 Thẻ vàng 76'6.7
- 4Joao Moutinho▼ Rời sân 46'7
- 7Mel Yannick Joel Agnero⚽ Ghi bàn 35'6.9
- 10Patrik Walemark▼ Rời sân 46'6.7
- 17Allahyar Sayyadmanesh⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 24Filip Jagiello▼ Rời sân 12'6.6
- 27Wojciech Monka7
- 43Antoni Kozubal C7.1
- 72Mateusz Skrzypczak6.4
- 77Luis Enrique Palma Oseguera🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 77'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
27
Tấn công
10491
Tấn công nguy hiểm
7564
Sút ngoài cầu môn
910
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
468429
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
119
Việt vị
30
Cứu thua
51
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.991.69
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Wieczysta Krakow (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Lech Poznan (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KS Wieczysta Krakow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lech Poznan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KS Wieczysta Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 41/47 | 3 | 🟨 | |
| 15Aleksandar Djermanovic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 65/69 | 1 | |||
| 7Lisandro Semedo Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 19/25 | 0 | |||
| 1Antoni Mikulko Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 17Kamil Dankowski Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 33/41 | 2 | ||
| 20Mikkel Maigaard Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 56/62 | 2 | |||
| 8Ben Lederman Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 88Christopher Lungoyi Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 16/17 | 0 | |||
| 16Antonio Milic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 27Matus Vojtko Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 10Tobias Christensen Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 3/1 | 18/22 | 1 | 🟨 | ||
| 11Nikola Knezevic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 15/15 | 0 | |||
| 33Kamil Pestka (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 55Duje Dujmovic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Miki Villar (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 9Paulinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Allahyar Sayyadmanesh Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/1 | 14/17 | 3 | ||
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 35/36 | 4 | |||
| 4Joao Moutinho Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7 | 0/0 | 55/61 | 0 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero Tiền đạo | 6.9 | 1 | 5/3 | 9/10 | 0 | ||
| 2Joel Pereira Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 32/45 | 2 | 🟨 | ||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 28/34 | 2 | ||
| 10Patrik Walemark Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 10/10 | 2 | |||
| 24Filip Jagiello Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 72Mateusz Skrzypczak Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 6/2 | 28/34 | 3 | ||
| 11Daniel Hakans (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 15Michal Gurgul (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 20Robert Gumny (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Radoslaw Murawski (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KS Wieczysta Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| 0 | Sức chứa | 24166 |
| Kazimierz Moskal | HLV | Niels Frederiksen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.37 | 1.84 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.37 | 2.00 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.86 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 381.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.68 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.81 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.68 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.72 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 3.74 | 1.69 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.18 | 4.01 | 1.77 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.82 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.82 | 4.13 | 1.61 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.84 ↑ | 5.71 ↑ | 1.18 ↓ | 4.19 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.80 | 1.84 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.85 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.36 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KS Wieczysta Krakow | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lech Poznan | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).