Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov Samara (W) vs Chertanovo Moscow (W), 20:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 20:00 ngày 18/07/2026
Krylya Sovetov Samara (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chertanovo Moscow (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov Samara (W) | Phút | |
| Ivanova S. | 32' | |
| Turieva A. (Assist:Ivanova S.) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | Juliana Camorina | |
| 75' | Kryukova V. | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Golik E. | |
| Fedorova K. | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Krylya Sovetov Samara (W) · Khách = Chertanovo Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov Samara (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov Samara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 16 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 3 | - | - |
Chertanovo Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 25 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 16 | 3 | 12 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Krylya Sovetov Samara (W) 2 (25%)Hòa 3 (38%)Chertanovo Moscow (W) 3 (38%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 12/07/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 29/03/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 03/11/24 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-2 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | Chertanovo Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 20/10/23 | Chertanovo Moscow (W) | 8-0 (2-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 12/08/23 | Chertanovo Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov Samara (W)
TBTBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -1.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Spartak Moscow (W) | 3-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | -2 | 2.75 | B |
| 23/08/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-1 (3-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow (W)
BHBTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-2 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-5 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Krasnodar FK (W) | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Rubin Kazan (W) | 1-3 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | FK Rostov (W) | 1-1 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
124
Sút cầu môn
83
Tấn công
100128
Tấn công nguy hiểm
6268
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov Samara (W) (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Chertanovo Moscow (W) (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Krylya Sovetov Samara (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov Samara (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.45 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.25 ↓ | 4.10 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.26 | 4.74 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↑ | 4.24 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.25 | 4.10 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.25 | 4.20 ↑ | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.68 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.13 | 3.87 | 0.74 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.30 ↑ | 4.21 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.72 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.45 ↓ | 4.38 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.48 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.