Kết quả bóng đá trận Kristiansund BK vs Start Kristiansand, 21:00 ngày 25/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 25/07/2026
Kristiansund BK 1 Kết thúc HT 1-1 2
Start Kristiansand
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Kristiansund BK
Start Kristiansand
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Ronning (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Sander Kilen 1-0, kiến tạo: Alexander Munksgaard
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — vào lưới
17'
🎯 Dứt điểm - Erlend Segberg (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Steve Regis Mvoue (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Jens Berland Husebo Other Body Part (sút) — chệch khung thành
25'
⚽ BÀN THẮNG - Erlend Segberg 1-1, kiến tạo: Eirik Schulze
25'
🎯 Dứt điểm - Erlend Segberg (chân phải) — vào lưới
26'
🟨 Thẻ vàng - Eirik Schulze
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Julius Mar Juliusson
38'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Eirik Schulze (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Hakon Lorentzen, ra Eirik Schulze
🔁 Thay người: vào Niklas Odegard, ra Syver Skundberg Skeide
48'
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jesper Isaksen
54'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diallo (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Hakon Lorentzen (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - John Olav Norheim (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jens Berland Husebo (đánh đầu) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Niklas Odegard (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Haakon Haugen, ra Jesper Isaksen
🔁 Thay người: vào Tobias Hammer Svendsen, ra Leander Naess Alvheim
68'
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Julius Mar Juliusson
74'
🔁 Thay người: vào Deni Dashaev, ra Ousmane Diallo
🔁 Thay người: vào Max Normann Williamsen, ra Adrian Ronning
80'
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Hakon Lorentzen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hrannar Snaer MagnUsson, ra Haakon Haugen
85'
🎯 Dứt điểm - Steve Regis Mvoue (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Erlend Segberg (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Hrannar Snaer MagnUsson
88'
🎯 Dứt điểm - Steve Regis Mvoue (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Strannegard 1-2, kiến tạo: Hakon Lorentzen
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tom Strannegard (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Altin Ujkani, ra James Ampofo
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Erlend Dahl Reitan
🟨 Thẻ vàng - Heine Gikling Bruseth
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Kristiansund BK | Phút | |
| Sander Kilen(Assists:Alexander Munksgaard) (Kiến tạo: Alexander Munksgaard) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Erlend Segberg(Assists:Eirik Schulze) (Kiến tạo: Eirik Schulze) | |
| 26' | Eirik Schulze | |
| Julius Mar Juliusson | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hakon Lorentzen ▼ Eirik Schulze | |
| ▲ Niklas Odegard ▼ Syver Skundberg Skeide | 46' ⇄ | |
| Jesper Isaksen | 52' | |
| ▲ Haakon Haugen ▼ Jesper Isaksen | 68' ⇄ | |
| ▲ Tobias Hammer Svendsen ▼ Leander Naess Alvheim | 69' ⇄ | |
| Julius Mar Juliusson | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Deni Dashaev ▼ Ousmane Diallo | |
| ▲ Max Normann Williamsen ▼ Adrian Ronning | 75' ⇄ | |
| ▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Haakon Haugen | 81' ⇄ | |
| Hrannar Snaer MagnUsson | 87' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Tom Strannegard(Assists:Hakon Lorentzen) (Kiến tạo: Hakon Lorentzen) | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Altin Ujkani ▼ James Ampofo | |
| 90+4' | Erlend Dahl Reitan | |
| Heine Gikling Bruseth | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 28 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Kristiansund BK · Khách = Start Kristiansand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristiansund BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 23 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 4 | 9 | 16 | 34 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kristiansund BK 2 (33%)Hòa 2 (33%)Start Kristiansand 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/23 | Kristiansund BK | 1-1 (1-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | H |
| 16/04/23 | Start Kristiansand | 4-0 (0-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3 | B |
| 20/09/20 | Start Kristiansand | 1-2 (0-2) | Kristiansund BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/20 | Kristiansund BK | 3-2 (1-0) | Start Kristiansand | +1 | 2.75 | T |
| 02/09/18 | Kristiansund BK | 1-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/06/18 | Start Kristiansand | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
HBTBBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | T |
| 15/02/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
BBBBTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 18/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (1-0) | Donn | - | - | T |
Đội hình
Kristiansund BK
Start Kristiansand
1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen13Alexander Munksgaard10Heine Gikling Bruseth14Syver Skundberg Skeide19Leander Naess Alvheim20Wilfred George Igor9Sander Kilen27Adrian Ronning1Jacob Larsen6John Olav Norheim28Jens Berland Husebo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue16Tom Strannegard23Erlend Segberg27Ousmane Diallo11CEirik Schulze17Jesper Cornelius22James Ampofo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Michael Lansing6.5
- 4Julius Mar Juliusson🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 73'5.3
- 5Dan Peter Ulvestad C5.5
- 6Jesper Isaksen🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 68'6.3
- 9Sander Kilen⚽ Ghi bàn 15'7.3
- 10Heine Gikling Bruseth🟨 Thẻ vàng 90+4'6.5
- 13Alexander Munksgaard🎯 Kiến tạo 15'6.9
- 14Syver Skundberg Skeide▼ Rời sân 46'5.8
- 19Leander Naess Alvheim▼ Rời sân 69'5.4
- 20Wilfred George Igor6.4
- 27Adrian Ronning▼ Rời sân 75'5.5
Khách · 3412
- 1Jacob Larsen6.5
- 6John Olav Norheim8.4
- 10Steve Regis Mvoue7.8
- 11Eirik Schulze C🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 16Tom Strannegard⚽ Ghi bàn 90+1'9.1
- 17Jesper Cornelius6.6
- 22James Ampofo▼ Rời sân 90+2'7.6
- 23Erlend Segberg⚽ Ghi bàn 25'8.8
- 27Ousmane Diallo▼ Rời sân 74'6.2
- 28Jens Berland Husebo6.5
- 29Erlend Dahl Reitan🟨 Thẻ vàng 90+4'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
52
Sút bóng
722
Sút cầu môn
25
Tấn công
9198
Tấn công nguy hiểm
3777
Sút ngoài cầu môn
313
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
333422
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
37
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
412
Chuyền dài
2332
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.47
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristiansund BK (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Start Kristiansand (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kristiansund BK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Start Kristiansand (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/27 | 3 | ||
| 13Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 16/20 | 1 | ||
| 1Michael Lansing Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/47 | 0 | |||
| 10Heine Gikling Bruseth Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 32/40 | 0 | 🟨 | ||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 31/35 | 1 | 🟨 | ||
| 14Syver Skundberg Skeide Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 27Adrian Ronning Tiền vệ tấn công | 5.5 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 5.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 30/35 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 23Tobias Hammer Svendsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Max Normann Williamsen (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Niklas Odegard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 22Haakon Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 77Hrannar Snaer MagnUsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tom Strannegard Tiền vệ trái | 9.1 | 1 | 1/1 | 33/42 | 1 | ||
| 23Erlend Segberg Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1 | 3/2 | 42/46 | 3 | ||
| 6John Olav Norheim Trung vệ | 8.4 | 1/0 | 54/63 | 4 | |||
| 10Steve Regis Mvoue Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/0 | 41/48 | 3 | |||
| 22James Ampofo Trung phong | 7.6 | 3/1 | 5/12 | 1 | |||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 51/54 | 1 | 🟨 | ||
| 11Eirik Schulze Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 8/15 | 1 | 🟨 | |
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 6.6 | 4/0 | 9/17 | 0 | |||
| 1Jacob Larsen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 28Jens Berland Husebo Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 40/46 | 0 | |||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 23/30 | 0 | |||
| 20Hakon Lorentzen (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/0 | 17/22 | 0 | ||
| 12Deni Dashaev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 3Altin Ujkani (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kristiansund BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-9-19 | |
| Atlanten stadion | Sân nhà | Sor Arena |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Amund Robertsen Skiri | HLV | Azar Karadas |
| Kristiansund | Khu vực | Kristiansand |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.88 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.15 | 3.20 | 2.88 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.10 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 301.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.40 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.85 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.51 ↑ | 1.01 ↓ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.80 | 2.97 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.32 | 2.88 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.27 ↓ | 4.35 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.65 | 3.02 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.19 ↓ | 4.99 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.53 | 3.19 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.34 ↑ | 1.26 ↓ | 4.74 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.22 ↓ | 3.95 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.67 | 3.05 | 0.71 | 2.50 | 1.17 | 0.66 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 539.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.69 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kristiansund BK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Start Kristiansand | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).