Kết quả bóng đá trận Kristiansund BK vs Sarpsborg 08, 21:00 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 18/07/2026
Kristiansund BK
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sarpsborg 08
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Kristiansund BKSarpsborg 08
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorgen Haugen
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Syver Skundberg Skeide (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Julius Mar Juliusson (chân phải) Post
9'
27'
🟨 Thẻ vàng - Claus Niyukuri
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — bị chặn
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân trái) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — bị cản phá
45'
45+3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị cản phá
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aimar Sher, ra Noa Williams
46'
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Claus Niyukuri
52'
🎯 Dứt điểm - Victor Emanuel Halvorsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Inge Utvik
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Mustapha Isah
61'
🔁 Thay người: vào Niklas Odegard, ra Heine Gikling Bruseth
62'
🟨 Thẻ vàng - Julius Mar Juliusson
63'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Eirik Wichne (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Mustapha Isah
70'
🔁 Thay người: vào Frederik Flex, ra Jesper Isaksen
70'
Phạt góc
72'
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (đánh đầu) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Jo Inge Berget, ra Andreas Nibe Hansen
80'
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Victor Emanuel Halvorsen
81'
🎯 Dứt điểm - Jo Inge Berget (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haakon Haugen, ra Leander Naess Alvheim
82'
🔁 Thay người: vào Hrannar Snaer MagnUsson, ra Syver Skundberg Skeide
82'
🎯 Dứt điểm - Hrannar Snaer MagnUsson (chân phải) — bị chặn
85'
87'
Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Marius Lode, ra Anders Hiim
90+5'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Kristiansund BK Phút Sarpsborg 08
27' Claus Niyukuri
1 - 0 29'
HT 0-0
46' ▲ Aimar Sher ▼ Noa Williams
46' ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri
57' Bjorn Inge Utvik
Mustapha Isah 61'
▲ Niklas Odegard ▼ Heine Gikling Bruseth62'
Julius Mar Juliusson 63'
▲ Adrian Ronning ▼ Mustapha Isah70'
▲ Frederik Flex ▼ Jesper Isaksen70'
80' ▲ Jo Inge Berget ▼ Andreas Nibe Hansen
80' ▲ Olaus Skarsem ▼ Victor Emanuel Halvorsen
▲ Haakon Haugen ▼ Leander Naess Alvheim82'
▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Syver Skundberg Skeide82'
90+4' ▲ Marius Lode ▼ Anders Hiim
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 11 11
Bại 20 74
Ghi bàn 12 711
Mất bàn 50 1814
Điểm 17 716

Chủ = Kristiansund BK · Khách = Sarpsborg 08

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kristiansund BK (24)Hiệp 1 / Cả trậnSarpsborg 08 (25)
3 (13%)Thắng/Thắng9 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng3 (12%)
7 (29%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (33%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1433812231215
Sân nhà7223810815
Sân khách7115413413
6 gần6204613--

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146351516216
Sân nhà742185146
Sân khách721471177
6 gần6402109--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Kristiansund BK 8 (47%)Hòa 5 (29%)Sarpsborg 08 4 (24%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5-0.253.25B
NOR D126/08/25Sarpsborg 080-1 (0-1)Kristiansund BK10-3-13.5T
NOR D113/07/25Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-1202.75H
NOR D115/09/24Sarpsborg 080-2 (0-0)Kristiansund BK7-1-0.753T
NOR D102/06/24Kristiansund BK3-1 (0-0)Sarpsborg 083-303T
NOR D106/11/22Sarpsborg 082-2 (1-2)Kristiansund BK7-3-0.53H
NOR D110/04/22Kristiansund BK2-3 (0-3)Sarpsborg 088-3+0.52.75B
NOR D124/10/21Kristiansund BK1-3 (0-1)Sarpsborg 088-4+0.753B
NOR D127/05/21Sarpsborg 080-1 (0-0)Kristiansund BK4-5-0.252.5T
NOR D103/12/20Sarpsborg 081-1 (0-1)Kristiansund BK2-5-0.252.75H
NOR D122/08/20Kristiansund BK4-1 (0-0)Sarpsborg 085-3+0.53T
NOR D111/11/19Kristiansund BK4-0 (2-0)Sarpsborg 087-3+0.252.5T
NOR D112/05/19Sarpsborg 080-1 (0-0)Kristiansund BK8-3-0.752.25T
NOR D126/08/18Sarpsborg 081-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-0.752.75T
NOR D101/07/18Kristiansund BK1-1 (1-0)Sarpsborg 0816-202.5H
NOR D113/08/17Kristiansund BK2-2 (1-0)Sarpsborg 089-6-0.252.25H
NOR D123/04/17Sarpsborg 085-1 (2-0)Kristiansund BK9-5-12.75B

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

BTBBBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7-12.75B
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11-13T
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5-0.253.25B
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803T
INT CF15/02/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Egersunds IK6-5+0.53H
INT CF06/02/26Molde0-0 (0-0)Kristiansund BK---H

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

TBTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4-0.753T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---T
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5-0.252.75B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5+0.253.25T
INT CF19/02/26Sarpsborg 082-0 (1-0)Brno4-4+1.253.25T
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5+0.253T

Đội hình

Kristiansund BKSarpsborg 08
12Adrian Saether4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen13Alexander Munksgaard9Sander Kilen10Heine Gikling Bruseth14Syver Skundberg Skeide20Wilfred George Igor7Mustapha Isah19Leander Naess Alvheim87Leander Oy4Bjorn Inge Utvik5Magnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim8Sander Christiansen10CSondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk17Noa Williams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
86
108
Tấn công nguy hiểm
42
46
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
387
491
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
15
17
Việt vị
5
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
13
3
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
0.97
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4
T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kristiansund BK (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kristiansund BK (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Sarpsborg 08 (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
44
1 Bàn
25
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
212
B.thắng H1
92
B.thắng H2
Kristiansund BKSarpsborg 08

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
21
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
62
B/B
Kristiansund BKSarpsborg 08

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
46
Thắng 1
53
Hòa
35
Thua 1
63
Thua 2+
Kristiansund BKSarpsborg 08

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Julius Mar Juliusson
Trung vệ
7.71/052/613🟨
9Sander Kilen
Tiền đạo cánh trái
7.33/023/300
13Alexander Munksgaard
Hậu vệ phải
7.20/039/413
10Heine Gikling Bruseth
Tiền vệ trung tâm
70/030/332
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
6.90/043/482
14Syver Skundberg Skeide
Tiền vệ phòng ngự
6.91/030/341
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/372
12Adrian Saether
Thủ môn
6.80/018/340
20Wilfred George Igor
Tiền vệ phòng ngự
6.70/024/253
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
6.52/17/82
7Mustapha Isah
Trung phong
5.72/16/62🟨
8Niklas Odegard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/91
3Frederik Flex (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/102
27Adrian Ronning (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/03/40
77Hrannar Snaer MagnUsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/01/30
22Haakon Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/41

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
7.30/071/770🟨
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
7.30/050/591
87Leander Oy
Thủ môn
6.90/019/280
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
6.82/031/464
5Magnar Odegaard
Trung vệ
6.70/074/803
22Victor Emanuel Halvorsen
Tiền vệ trung tâm
6.41/123/250
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
6.31/122/282
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
6.20/012/200
17Noa Williams
Tiền đạo cánh trái
6.21/07/100
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
6.12/014/162
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
60/010/160🟨
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
7.21/022/282
6Aimar Sher (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/034/370
14Jo Inge Berget (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/06/100
2Marius Lode (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20
77Olaus Skarsem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kristiansund BK Thông tin Sarpsborg 08
Thành lập
Atlanten stadion Sân nhà Sarpsborg Stadion
0 Sức chứa 0
Amund Robertsen Skiri HLV Even Sel
Kristiansund Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.402.090.762.750.960.89-0.250.89
Live2.853.402.090.762.750.960.89-0.250.89
EasybetsSớm3.103.602.200.822.751.000.93-0.250.88
Live3.103.602.201.01 ↑3.000.78 ↓0.91 ↓-0.250.90 ↑
VcbetSớm2.883.502.151.033.000.830.90-0.250.95
Live2.90 ↑3.60 ↑2.10 ↓1.02 ↓3.000.84 ↑0.94 ↑-0.250.91 ↓
Mansion88Sớm2.713.602.240.842.751.020.84-0.251.04
Live2.85 ↑3.65 ↑2.20 ↓0.79 ↓2.751.07 ↑1.00 ↑-0.250.88 ↓
InterwettenSớm3.003.602.200.602.501.200.65-0.501.10
Live3.05 ↑3.50 ↓2.200.602.501.200.65-0.501.10
10BETSớm2.853.452.100.883.000.76---
Live2.90 ↑3.35 ↓2.12 ↑0.92 ↑3.000.73 ↓---
12betSớm2.713.602.240.842.751.020.84-0.251.04
Live2.85 ↑3.65 ↑2.20 ↓0.79 ↓2.751.07 ↑1.00 ↑-0.250.88 ↓
CrownSớm2.983.802.220.832.751.030.91-0.250.97
Live3.10 ↑3.70 ↓2.19 ↓1.00 ↑3.000.87 ↓0.96 ↑-0.250.92 ↓
SbobetSớm2.773.382.240.862.751.020.86-0.251.04
Live2.82 ↑3.31 ↓2.25 ↑0.83 ↓2.751.05 ↑0.95 ↑-0.250.95 ↓
WewbetSớm3.023.872.190.983.000.880.93-0.250.95
Live3.11 ↑3.79 ↓2.13 ↓1.01 ↑3.000.85 ↓0.98 ↑-0.250.90 ↓
LadbrokesSớm2.753.402.150.602.501.20---
Live2.87 ↑3.402.10 ↓0.61 ↑2.501.20---
18BetSớm2.953.602.100.933.000.820.87-0.250.87
Live3.05 ↑3.602.15 ↑0.96 ↑3.000.81 ↓0.91 ↑-0.250.86 ↓
PinnacleSớm3.093.622.180.993.000.830.91-0.250.91
Live3.13 ↑3.65 ↑2.20 ↑1.01 ↑3.000.85 ↑0.93 ↑-0.250.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.703.452.111.193.250.60---
Live2.703.452.111.193.250.60---
BwinSớm2.873.502.250.602.501.20---
Live3.00 ↑3.60 ↑2.15 ↓0.602.501.15 ↓---
1xBetSớm3.023.772.220.772.751.070.83-0.250.83
Live3.15 ↑3.63 ↓2.20 ↓0.78 ↑2.751.06 ↓0.84 ↑-0.250.82 ↓
Bet 365Sớm3.003.602.150.983.000.830.90-0.250.90
Live3.20 ↑3.602.150.983.000.830.95 ↑-0.250.85 ↓
William HillSớm2.883.402.200.602.501.250.62-0.501.15
Live3.00 ↑3.402.15 ↓0.62 ↑2.501.20 ↓0.79 ↑-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.