Kết quả bóng đá trận Kristiansund BK vs Sarpsborg 08, 21:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 18/07/2026
Kristiansund BK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sarpsborg 08
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Kristiansund BK
Sarpsborg 08
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorgen Haugen
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Syver Skundberg Skeide (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Mar Juliusson (chân phải) Post
27'
🟨 Thẻ vàng - Claus Niyukuri
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aimar Sher, ra Noa Williams
46'
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Claus Niyukuri
52'
🎯 Dứt điểm - Victor Emanuel Halvorsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Inge Utvik
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mustapha Isah
🔁 Thay người: vào Niklas Odegard, ra Heine Gikling Bruseth
🟨 Thẻ vàng - Julius Mar Juliusson
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Eirik Wichne (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Mustapha Isah
🔁 Thay người: vào Frederik Flex, ra Jesper Isaksen
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (đánh đầu) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Jo Inge Berget, ra Andreas Nibe Hansen
80'
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Victor Emanuel Halvorsen
81'
🎯 Dứt điểm - Jo Inge Berget (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haakon Haugen, ra Leander Naess Alvheim
🔁 Thay người: vào Hrannar Snaer MagnUsson, ra Syver Skundberg Skeide
🎯 Dứt điểm - Hrannar Snaer MagnUsson (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
90+4'
🔁 Thay người: vào Marius Lode, ra Anders Hiim
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Kristiansund BK | Phút | |
| 27' | Claus Niyukuri | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aimar Sher ▼ Noa Williams | |
| 46' ⇄ | ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri | |
| 57' | Bjorn Inge Utvik | |
| Mustapha Isah | 61' | |
| ▲ Niklas Odegard ▼ Heine Gikling Bruseth | 62' ⇄ | |
| Julius Mar Juliusson | 63' | |
| ▲ Adrian Ronning ▼ Mustapha Isah | 70' ⇄ | |
| ▲ Frederik Flex ▼ Jesper Isaksen | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jo Inge Berget ▼ Andreas Nibe Hansen | |
| 80' ⇄ | ▲ Olaus Skarsem ▼ Victor Emanuel Halvorsen | |
| ▲ Haakon Haugen ▼ Leander Naess Alvheim | 82' ⇄ | |
| ▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Syver Skundberg Skeide | 82' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Marius Lode ▼ Anders Hiim | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 16 |
Chủ = Kristiansund BK · Khách = Sarpsborg 08
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristiansund BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 23 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Kristiansund BK 8 (47%)Hòa 5 (29%)Sarpsborg 08 4 (24%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/08/25 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.5 | T |
| 13/07/25 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.75 | H |
| 15/09/24 | Sarpsborg 08 | 0-2 (0-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | T |
| 02/06/24 | Kristiansund BK | 3-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 3 | T |
| 06/11/22 | Sarpsborg 08 | 2-2 (1-2) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 10/04/22 | Kristiansund BK | 2-3 (0-3) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/21 | Kristiansund BK | 1-3 (0-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/21 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/12/20 | Sarpsborg 08 | 1-1 (0-1) | Kristiansund BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/08/20 | Kristiansund BK | 4-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 11/11/19 | Kristiansund BK | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/19 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/08/18 | Sarpsborg 08 | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/18 | Kristiansund BK | 1-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.5 | H |
| 13/08/17 | Kristiansund BK | 2-2 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/17 | Sarpsborg 08 | 5-1 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
BTBBBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | T |
| 15/02/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | H |
| 06/02/26 | Molde | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
TBTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Sarpsborg 08 | 2-0 (1-0) | Brno | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Kristiansund BK
Sarpsborg 08
12Adrian Saether4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen13Alexander Munksgaard9Sander Kilen10Heine Gikling Bruseth14Syver Skundberg Skeide20Wilfred George Igor7Mustapha Isah19Leander Naess Alvheim87Leander Oy4Bjorn Inge Utvik5Magnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim8Sander Christiansen10CSondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk17Noa Williams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Julius Mar Juliusson🟨 Thẻ vàng 63'7.7
- 5Dan Peter Ulvestad C6.9
- 6Jesper Isaksen▼ Rời sân 70'6.8
- 7Mustapha Isah🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 70'5.7
- 9Sander Kilen7.3
- 10Heine Gikling Bruseth▼ Rời sân 62'7
- 12Adrian Saether6.8
- 13Alexander Munksgaard7.2
- 14Syver Skundberg Skeide▼ Rời sân 82'6.9
- 19Leander Naess Alvheim▼ Rời sân 82'6.5
- 20Wilfred George Igor6.7
Khách · 442
- 4Bjorn Inge Utvik🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 5Magnar Odegaard6.7
- 8Sander Christiansen6.8
- 10Sondre Sorli C6.2
- 11Daniel Seland Karlsbakk6.1
- 12Claus Niyukuri🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6
- 17Noa Williams▼ Rời sân 46'6.2
- 21Anders Hiim▼ Rời sân 90+4'7.3
- 22Victor Emanuel Halvorsen▼ Rời sân 80'6.4
- 33Andreas Nibe Hansen▼ Rời sân 80'6.3
- 87Leander Oy6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
22
Tấn công
86108
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
387491
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
51
Cứu thua
22
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
133
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.710.97
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristiansund BK (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kristiansund BK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Sarpsborg 08 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 52/61 | 3 | 🟨 | ||
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/0 | 23/30 | 0 | |||
| 13Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 10Heine Gikling Bruseth Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 14Syver Skundberg Skeide Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/37 | 2 | |||
| 12Adrian Saether Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 24/25 | 3 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/8 | 2 | |||
| 7Mustapha Isah Trung phong | 5.7 | 2/1 | 6/6 | 2 | 🟨 | ||
| 8Niklas Odegard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 3Frederik Flex (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 27Adrian Ronning (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 77Hrannar Snaer MagnUsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 22Haakon Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 71/77 | 0 | 🟨 | ||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 50/59 | 1 | |||
| 87Leander Oy Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 31/46 | 4 | |||
| 5Magnar Odegaard Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 74/80 | 3 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 23/25 | 0 | |||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 22/28 | 2 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 17Noa Williams Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 6.1 | 2/0 | 14/16 | 2 | |||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | ||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 22/28 | 2 | |||
| 6Aimar Sher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 34/37 | 0 | |||
| 14Jo Inge Berget (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 2Marius Lode (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 77Olaus Skarsem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kristiansund BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Atlanten stadion | Sân nhà | Sarpsborg Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amund Robertsen Skiri | HLV | Even Sel |
| Kristiansund | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.09 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.85 | 3.40 | 2.09 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.20 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.10 | 3.60 | 2.20 | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 1.02 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.60 | 2.24 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.65 ↑ | 2.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 ↓ | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.35 ↓ | 2.12 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.60 | 2.24 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.65 ↑ | 2.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.80 | 2.22 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↓ | 2.19 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.38 | 2.24 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.31 ↓ | 2.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.87 | 2.19 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.79 ↓ | 2.13 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.40 | 2.10 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.60 | 2.15 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.62 | 2.18 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.65 ↑ | 2.20 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.11 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.45 | 2.11 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.77 | 2.22 | 0.77 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.63 ↓ | 2.20 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 1.06 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.62 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 | 2.15 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.