Kết quả bóng đá trận Kremser vs SKU Amstetten, 23:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 17/07/2026
Kremser 0 Kết thúc HT 0-1 2
SKU Amstetten
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Kremser | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Wimmer | |
| 28' | ||
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 61' | ||
| 77' | ⚽ 0 - 2 Nico Zellhofer | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Kremser · Khách = SKU Amstetten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kremser | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kremser 0 (0%)Hòa 2 (33%)SKU Amstetten 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | SKU Amstetten | 2-2 (0-1) | Kremser | -1 | 3.75 | H |
| 25/07/25 | Kremser | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1 | 3 | H |
| 23/07/23 | Kremser | 2-3 (0-2) | SKU Amstetten | -1 | 3 | B |
| 04/02/23 | Kremser | 0-3 (0-0) | SKU Amstetten | - | - | B |
| 17/01/20 | SKU Amstetten | 3-0 (0-0) | Kremser | - | - | B |
| 29/07/16 | Kremser | 0-1 (0-1) | SKU Amstetten | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kremser
BBTBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Kremser | 0-2 (0-0) | First Wien 1894 | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | SV Oberwart | 5-2 (3-1) | Kremser | - | - | B |
| 30/05/26 | Kremser | 5-1 (2-0) | SV Donau | - | - | T |
| 23/05/26 | SC Mannsdorf | 2-1 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 16/05/26 | Kremser | 5-1 (2-1) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Horn | 2-0 (1-0) | Kremser | - | - | B |
| 02/05/26 | Kremser | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | Kremser | - | - | H |
| 15/04/26 | Kremser | 1-0 (0-0) | Neusiedl | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Kremser | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 08/04/26 | Traiskirchen | 0-1 (0-0) | Kremser | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Wiener SC | 1-3 (0-1) | Kremser | - | - | T |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | T |
| 21/03/26 | Sportunion Mauer | 0-2 (0-2) | Kremser | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | SC Retz | 0-0 (0-0) | Kremser | - | - | H |
| 07/03/26 | Kremser | 2-3 (2-2) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 28/02/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Kremser | - | - | T |
| 16/01/26 | SKU Amstetten | 2-2 (0-1) | Kremser | -1 | 3.75 | H |
| 22/11/25 | Kremser | 1-1 (1-1) | SV Oberwart | - | - | H |
| 15/11/25 | SV Donau | 2-1 (0-1) | Kremser | - | - | B |
Thành tích gần đây — SKU Amstetten
HTTBBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | SKU Amstetten | 3-0 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SKU Amstetten | 2-3 (0-1) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | SKU Amstetten | 6-3 (4-1) | SK Vorwarts Steyr | - | - | T |
| 13/02/26 | SKU Amstetten | 3-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | NK Orijent Rijeka | 1-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 3 | H |
| 29/01/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-4 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
712
Sút cầu môn
37
Tấn công
118100
Tấn công nguy hiểm
6082
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kremser (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kremser | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jochen Fallmann | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.91 | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.80 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.85 ↑ | 1.76 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.80 | 1.81 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.91 | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 3.48 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.94 ↑ | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.19 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 4.37 ↑ | 3.72 ↓ | 1.66 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.