Kết quả bóng đá trận Kravare vs Valasske Mezirici, 21:30 ngày 09/08/2026
Group D League (Séc) · 21:30 ngày 09/08/2026
Kravare 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Valasske Mezirici
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Kravare | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' | ||
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 13 | 6 | 41 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 9 |
Chủ = Kravare · Khách = Valasske Mezirici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kravare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích gần đây — Kravare
BTTTTB
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 22/12 (6 trận) Châu Á: 4/0/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Kravare | 1-6 (1-3) | FK Bohumin | - | - | B |
| 04/08/24 | Kravare | 7-1 (4-1) | TJ Sokol Krasne Pole | - | - | T |
| 28/04/24 | Kravare | 2-1 (1-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 29/03/24 | TJ Dolni Datyne | 1-5 (0-4) | Kravare | - | - | T |
| 17/11/23 | Kravare | 6-0 (4-0) | Dolni Benesov | - | - | T |
| 12/06/16 | Polanka | 3-1 (3-1) | Kravare | - | - | B |
Thành tích gần đây — Valasske Mezirici
TBBTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/41 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Horni Becva | 0-1 (0-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 17/07/26 | Frydek-Mistek | 8-1 (4-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 28/03/26 | Opava II | 1-4 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 14/03/26 | SK Stonava | 2-1 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 21/02/26 | Frydek-Mistek | 9-0 (3-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 17/02/26 | Unie Hlubina | 3-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 07/02/26 | Hranice KUNZ | 5-1 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 31/01/26 | Polanka | 1-2 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 24/01/26 | MFK Karvina B | 7-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 17/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-1) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 02/08/25 | FC Vratimov | 5-0 (1-0) | Valasske Mezirici | - | - | B |
| 26/07/25 | Valasske Mezirici | 1-3 (0-2) | Hranice KUNZ | - | - | B |
| 11/07/25 | Polanka | 3-4 (0-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 10/05/25 | FK Nove Sady | 2-2 (1-2) | Valasske Mezirici | - | - | H |
| 27/04/25 | Kozlovice | 1-1 (0-0) | Valasske Mezirici | - | - | H |
| 23/04/25 | Tatran Vsechovice | 1-4 (1-3) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 18/04/25 | Valasske Mezirici | 2-1 (0-1) | Slavicin | - | - | T |
| 05/04/25 | Valasske Mezirici | 1-0 (0-0) | FC Kvasice | - | - | T |
| 29/03/25 | SK Batov | 0-4 (0-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
44
Tấn công
2038
Tấn công nguy hiểm
1320
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kravare (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Valasske Mezirici (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kravare | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.95 | 1.86 | 0.79 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.65 ↓ | 2.03 ↑ | 0.79 | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.69 | 2.06 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.81 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 | 4.25 | 0.88 | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.75 | 3.50 | 0.78 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↑ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.59 | 2.06 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.44 ↓ | 3.78 ↑ | 0.76 ↓ | 5.25 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.55 ↑ | 8.57 ↑ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.00 | 4.00 ↑ | 0.85 | 5.25 | 0.95 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.70 | 1.95 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.