Kết quả bóng đá trận Kravare vs FK Bohumin, 22:30 ngày 24/07/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 24/07/2026
Kravare 1 Kết thúc HT 1-3 6
FK Bohumin
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kravare | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Ales Mooc | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Vana M. | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Tomasz Gomola | |
| Pavelek M. 1 - 3 ⚽ | 36' | |
| HT 1-3 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 4 Vana M. | |
| 66' | ⚽ 1 - 5 Dominik Palej | |
| 70' | ⚽ 1 - 6 Ales Mooc | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 17 |
Chủ = Kravare · Khách = FK Bohumin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kravare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Kravare
TTTTB
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 21/6 (5 trận) Châu Á: 4/0/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/24 | Kravare | 7-1 (4-1) | TJ Sokol Krasne Pole | - | - | T |
| 28/04/24 | Kravare | 2-1 (1-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 29/03/24 | TJ Dolni Datyne | 1-5 (0-4) | Kravare | - | - | T |
| 17/11/23 | Kravare | 6-0 (4-0) | Dolni Benesov | - | - | T |
| 12/06/16 | Polanka | 3-1 (3-1) | Kravare | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Bohumin
BBHTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | SSK Bilovec | 1-0 (1-0) | FK Bohumin | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Bohumin | 1-2 (0-2) | Opava II | - | - | B |
| 26/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 1-1 (1-1) | FK Bohumin | - | - | H |
| 19/04/26 | FK Bohumin | 5-1 (4-0) | SK Stonava | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Vratimov | 3-1 (3-1) | FK Bohumin | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Irp Cesky Tesin | 1-5 (1-1) | FK Bohumin | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Bohumin | 1-0 (0-0) | SK Sulko Zabreh | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Bohumin | 3-1 (1-1) | Pusta Polom | - | - | T |
| 01/03/26 | MFK Karvina B | 1-1 (0-0) | FK Bohumin | - | - | H |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | B |
| 19/10/25 | FK Bohumin | 3-2 (0-2) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 27/08/25 | FK Bohumin | 1-6 (1-2) | MFK Karvina | - | - | B |
| 13/08/25 | FK Bohumin | 4-1 (2-0) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 03/08/25 | FK Bohumin | 2-3 (1-1) | Novy Jicin | - | - | B |
| 27/07/25 | FK Bohumin | 1-1 (0-1) | Polanka | - | - | H |
| 12/07/25 | Hlucin | 6-3 (1-1) | FK Bohumin | - | - | B |
| 08/06/25 | FK Bohumin | 3-1 (3-1) | Pusta Polom | - | - | T |
| 11/05/25 | FK Bohumin | 2-1 (1-0) | Polanka | - | - | T |
| 04/05/25 | FK Bohumin | 3-1 (2-0) | Opava II | - | - | T |
| 27/04/25 | Frenstat Pod Radhostem | 1-3 (1-1) | FK Bohumin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
411
Tấn công
7387
Tấn công nguy hiểm
3740
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
915
Việt vị
41
Quả ném biên
187
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kravare (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
FK Bohumin (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kravare | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 5.10 | 1.95 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 4.20 | 1.95 | 0.89 | 4.00 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.90 | 1.95 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↑ | 4.10 ↓ | 2.05 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 5.20 | 1.97 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 4.30 ↓ | 2.07 ↑ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 4.26 | 1.87 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 27.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 4.00 | 1.91 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 5.00 | 1.95 | 0.86 | 4.00 | 0.86 | 1.47 | 0.25 | 0.48 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.59 ↑ | 7.50 | 0.46 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.90 | 1.93 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 20.49 ↑ | 8.77 ↑ | 1.07 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 4.00 | 1.93 | 1.25 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 7.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 5.10 | 1.95 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 159.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.36 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 5.00 | 1.91 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.91 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.