Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik (W) vs Volsungur Husavik (W), 00:00 ngày 18/07/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 00:00 ngày 18/07/2026
KR Reykjavik (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
Volsungur Husavik (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| KR Reykjavik (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| 90' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = KR Reykjavik (W) · Khách = Volsungur Husavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KR Reykjavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 14 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 6 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 6 | - | - |
Volsungur Husavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 22 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
KR Reykjavik (W) 5 (83%)Hòa 1 (17%)Volsungur Husavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 24/03/24 | KR Reykjavik (W) | 1-1 (1-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | H |
| 19/07/14 | KR Reykjavik (W) | 6-2 (4-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 15/06/14 | Volsungur Husavik (W) | 1-4 (0-3) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 20/07/13 | KR Reykjavik (W) | 5-0 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 02/06/13 | Volsungur Husavik (W) | 2-6 (1-3) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)
BTHTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | +1.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | KR Reykjavik (W) | 6-0 (5-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | KR Reykjavik (W) | 1-1 (1-0) | Haukar (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-2 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | KR Reykjavik (W) | 7-0 (3-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | KR Reykjavik (W) | 3-2 (1-1) | IA Akranes (W) | +1.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | KR Reykjavik (W) | 4-3 (0-1) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Keflavik (W) | 1-1 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | KR Reykjavik (W) | 3-3 (1-3) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | IA Akranes (W) | 1-3 (0-1) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | KR Reykjavik (W) | 2-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 27/02/26 | KR Reykjavik (W) | 2-2 (1-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Haukar (W) | 2-3 (1-1) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Grotta (W) | 1-4 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 23/01/26 | Trottur Reykjavik (W) | 6-1 (2-1) | KR Reykjavik (W) | -2 | 4.75 | B |
| 10/01/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 8-0 (5-0) | KR Reykjavik (W) | -3.25 | 5 | B |
| 05/09/25 | IA Akranes (W) | 1-3 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | KR Reykjavik (W) | 7-2 (1-2) | Haukar (W) | +0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Volsungur Husavik (W)
BBBHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-2 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-4 (0-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Grotta (W) | 2-1 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Haukar (W) | 1-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | -1.25 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Volsungur Husavik (W) | 2-2 (2-2) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | 0 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-1 (1-1) | Keflavik (W) | -0.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-3 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4-2 (2-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 7-0 (6-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Volsungur Husavik (W) | 6-0 (5-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Volsungur Husavik (W) | 1-2 (0-0) | Fjolnir (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Fylkir (W) | 3-1 (3-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Alftanes (W) | 7-4 (2-2) | Volsungur Husavik (W) | +1.75 | 4.25 | B |
| 14/06/25 | KT Reykjavik (W) | 1-2 (1-1) | Volsungur Husavik (W) | +2 | 4.5 | T |
| 12/05/25 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-0 (1-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Einherji (W) | 0-7 (0-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Dalvik Reynir (W) | 0-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 11/04/25 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KR Reykjavik (W) (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Volsungur Husavik (W) (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KR Reykjavik (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Volsungur Husavik (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KR Reykjavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.33 | 6.00 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | 0.68 ↑ | 4.00 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.20 | 5.00 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 7.80 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.87 | 6.40 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.70 ↑ | 9.45 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 ↓ | 8.50 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.02 | 8.25 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.81 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.19 | 5.99 ↓ | 8.22 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.25 | 8.50 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 6.25 | 8.75 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.15 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.80 ↑ | 10.60 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.