Kết quả bóng đá trận KPV vs TPV Tampere, 21:00 ngày 11/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
KPV
1 Kết thúc HT 0-2 3
TPV Tampere
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

KPV Phút TPV Tampere
Jani Maenpaa 10'
18' Juuso Yli-Rajala
25' 0 - 1 Erik Bullock
42' 0 - 2 Toni Toijala
HT 0-2
56' 0 - 3 Elmeri Riikonen
Akonon Arope 1 - 3 66'
90+1' Ville Puustinen
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 10 13
Bại 11 74
Ghi bàn 36 1115
Mất bàn 46 2920
Điểm 46 712

Chủ = KPV · Khách = TPV Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KPV (18)Hiệp 1 / Cả trậnTPV Tampere (22)
1 (6%)Thắng/Thắng4 (18%)
3 (17%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (9%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (17%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (44%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1523101348912
Sân nhà8116924412
Sân khách7124424510
6 gần6204917--

TPV Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164481929169
Sân nhà83321010128
Sân khách8116919411
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (10 trận)

KPV 7 (70%)Hòa 3 (30%)TPV Tampere 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2-0.253.25H
FIN CUP20/01/18KPV0-0 (0-0)TPV Tampere7-0+1.753.75H
FIN D202/10/10KPV3-1 (1-0)TPV Tampere-+0.752.75T
FIN D222/05/10TPV Tampere0-4 (0-3)KPV-+0.52.5T
FIN D202/08/09KPV1-0 (1-0)TPV Tampere-+12.5T
FIN D212/07/09TPV Tampere1-2 (1-1)KPV-+0.252.25T
FIN D203/08/08TPV Tampere2-4 (1-3)KPV-+0.252.5T
FIN D211/05/08KPV1-0 (1-0)TPV Tampere-+12.75T
FIN D222/09/07TPV Tampere0-1 (0-0)KPV--0.252.5T
FIN D201/07/07KPV2-2 (1-1)TPV Tampere-+0.52.5H

Thành tích gần đây — KPV

TBBBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B
FIN CUP15/04/26VIFK4-4 (0-2)KPV3-2--H
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2-0.253.25H
FIN D3 A04/04/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)KPV5-1-0.53.25H
FIN D3 A19/10/25KPV1-3 (1-3)KuPS (Youth)6-5+13.5B
FIN D3 A03/10/25Tampere United1-2 (0-1)KPV10-4-0.253.25T
FIN D3 A28/09/25OLS Oulu3-0 (2-0)KPV6-4-0.753.25B
FIN D3 A19/09/25KPV1-2 (0-2)MP MIKELI11-103B

Thành tích gần đây — TPV Tampere

TBHHBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6-13.5T
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4-1.53.5B
FIN D3 A14/06/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)TPV Tampere4-5-0.753.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4-0.253.5H
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14-0.753B
FIN D3 A23/05/26SalPa4-2 (3-1)TPV Tampere5-8-13.25B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8-13.5H
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10-1.753.75B
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4+13.5B
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9+0.53.5B
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7-13.25B
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0-0.753B
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2+0.253.25H
FIN D3 A04/04/26TPV Tampere3-1 (2-0)Vantaa7-4-0.253.25T
INT CF28/03/26JaPS1-0 (1-0)TPV Tampere5-9-13.5B
INT CF22/03/26TPV Tampere1-3 (1-1)FC Haka---B
INT CF22/02/26Tampere United2-4 (1-1)TPV Tampere7-4-0.753.25T
INT CF25/01/26TPV Tampere3-2 (2-1)Atlantis2-6--T
INT CF18/01/26TPV Tampere2-2 (1-1)Jyvaskyla JK7-4--H
FIN D3 A19/10/25Ilves Tampere II1-2 (0-0)TPV Tampere10-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
17
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
110
73
Tấn công nguy hiểm
67
47
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Việt vị
2
1
Quả ném biên
24
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KPV (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
TPV Tampere (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KPV (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

TPV Tampere (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
34
1 Bàn
23
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
37
B.thắng H1
86
B.thắng H2
KPVTPV Tampere

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
11
T/H
01
T/B
20
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
01
B/H
74
B/B
KPVTPV Tampere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
23
Thắng 1
35
Hòa
24
Thua 1
116
Thua 2+
KPVTPV Tampere

Thông tin đội bóng

KPV Thông tin TPV Tampere
1930 Thành lập 1930
Kokkolan keskuskenttä Sân nhà Tammelan Stadion
3000 Sức chứa 0
HLV
Kokkola Khu vực Tampere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.901.790.863.500.820.97-0.500.79
Live23.00 ↑9.50 ↑1.08 ↓0.87 ↑3.500.97 ↑0.89 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm3.504.001.800.973.500.810.94-0.500.79
Live22.00 ↑8.50 ↑1.08 ↓0.82 ↓3.500.96 ↑0.86 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm3.353.701.820.933.500.830.88-0.750.88
Live24.00 ↑6.30 ↑1.09 ↓0.84 ↓3.500.98 ↑0.90 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm3.153.851.950.833.500.830.95-0.500.70
Live21.00 ↑8.25 ↑1.09 ↓0.75 ↓3.500.90 ↑0.80 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm3.053.701.930.813.500.82---
Live3.20 ↑3.80 ↑1.90 ↓0.76 ↓3.250.92 ↑---
12betSớm3.353.701.820.933.500.830.88-0.750.88
Live24.00 ↑6.30 ↑1.09 ↓0.84 ↓3.500.98 ↑0.90 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm3.304.101.810.953.500.810.95-0.500.81
Live18.00 ↑8.90 ↑1.07 ↓1.06 ↑3.750.80 ↓0.98 ↑0.000.90 ↑
SbobetSớm3.183.571.830.993.500.810.99-0.500.83
Live15.00 ↑7.60 ↑1.08 ↓1.05 ↑3.750.77 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
WewbetSớm3.654.151.710.913.500.850.88-0.750.90
Live21.00 ↑7.45 ↑1.09 ↓0.78 ↓3.501.02 ↑0.90 ↑0.000.92 ↑
LadbrokesSớm3.603.801.730.362.501.87---
Live19.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm3.003.701.870.643.250.900.71-0.500.81
Live21.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓0.70 ↑3.500.95 ↑0.82 ↑0.000.83 ↑
PinnacleSớm3.793.951.720.953.500.810.86-0.750.91
Live24.78 ↑8.91 ↑1.11 ↓0.87 ↓3.500.96 ↑0.860.000.99 ↑
BwinSớm3.603.801.710.903.500.78---
Live20.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓0.63 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm3.173.851.970.863.500.861.410.000.50
Live21.00 ↑9.56 ↑1.09 ↓0.81 ↓3.501.00 ↑0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm3.103.751.910.833.500.830.80-0.501.00
Live23.00 ↑9.50 ↑1.08 ↓0.78 ↓3.501.03 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm3.103.501.950.853.500.83---
Live21.00 ↑8.50 ↑1.08 ↓0.75 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KPV-1/2Chưa có trận cùng mức
TPV Tampere+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).