Kết quả bóng đá trận KPV vs RoPS Rovaniemi, 22:30 ngày 20/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 20/07/2026
KPV
1 Kết thúc HT 1-0 1
RoPS Rovaniemi
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

KPV Phút RoPS Rovaniemi
Pietro Kytolaakso 1 - 0 37'
HT 1-0
59' 1 - 1 Simo Roiha
76' Miika Korhonen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 13
Bại 10 72
Ghi bàn 37 1118
Mất bàn 41 2910
Điểm 47 718

Chủ = KPV · Khách = RoPS Rovaniemi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KPV (18)Hiệp 1 / Cả trậnRoPS Rovaniemi (21)
1 (6%)Thắng/Thắng9 (43%)
3 (17%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (17%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
8 (44%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1523101348912
Sân nhà8116924412
Sân khách7124424510
6 gần62041015--

RoPS Rovaniemi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169523516322
Sân nhà8521229171
Sân khách8431137153
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KPV 9 (45%)Hòa 6 (30%)RoPS Rovaniemi 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A06/08/25KPV5-0 (3-0)RoPS Rovaniemi7-2+0.753.25T
FIN D3 A24/05/25RoPS Rovaniemi2-2 (2-0)KPV9-11+0.53H
FIN CUP07/05/25KPV1-1 (0-1)RoPS Rovaniemi16-8+1.253H
INT CF05/04/25KPV2-1 (1-1)RoPS Rovaniemi4-11--T
FIN D3 A15/09/24KPV3-1 (2-1)RoPS Rovaniemi8-6+1.53.25T
FIN D3 A19/06/24RoPS Rovaniemi1-2 (1-1)KPV-+0.253T
FIN D3 A13/04/24KPV2-1 (2-1)RoPS Rovaniemi5-7+12.75T
FIN D219/09/21RoPS Rovaniemi3-3 (0-2)KPV2-802.5H
FIN D230/06/21KPV1-1 (0-1)RoPS Rovaniemi3-4+0.252.25H
FIN CUP20/02/21RoPS Rovaniemi2-1 (0-1)KPV-03B
FIN D121/09/19KPV4-1 (1-1)RoPS Rovaniemi5-602.25T
FIN D130/06/19RoPS Rovaniemi0-0 (0-0)KPV6-8-0.52.25H
FIN D113/04/19KPV0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi9-6-0.252B
FIN CUP30/03/19RoPS Rovaniemi1-2 (0-1)KPV10-2-0.52.25T
FIN CUP28/02/19RoPS Rovaniemi0-2 (0-1)KPV3-3-0.252.25T
INT CF03/04/18RoPS Rovaniemi3-0 (1-0)KPV0-5-0.253B
FIN CUP18/02/17KPV4-2 (2-2)RoPS Rovaniemi--0.253.5T
FIN D215/08/10KPV0-0 (0-0)RoPS Rovaniemi--0.252.5H
FIN D211/07/10RoPS Rovaniemi3-0 (1-0)KPV--12.5B

Thành tích gần đây — KPV

BTBBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7-0.53.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B
FIN CUP15/04/26VIFK4-4 (0-2)KPV3-2--H
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2-0.253.25H
FIN D3 A04/04/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)KPV5-1-0.53.25H
FIN D3 A19/10/25KPV1-3 (1-3)KuPS (Youth)6-5+13.5B
FIN D3 A03/10/25Tampere United1-2 (0-1)KPV10-4-0.253.25T
FIN D3 A28/09/25OLS Oulu3-0 (2-0)KPV6-4-0.753.25B

Thành tích gần đây — RoPS Rovaniemi

TTHTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5+0.753.75T
FIN D3 A05/07/26RoPS Rovaniemi4-3 (2-1)PK Keski Uusimaa4-6+13.25T
FIN D3 A28/06/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-1)SalPa12-0+0.53.25H
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3-0.253.25T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United-+0.253.25B
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu-+0.253H
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8+13.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7+13.5B
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8-34.25B
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10+1.753.75T
FIN D3 A02/05/26Jyvaskyla JK3-3 (1-0)RoPS Rovaniemi5-703.25H
FIN CUP29/04/26Ylivieska0-1 (0-1)RoPS Rovaniemi1-6--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4+1.253.25T
FIN D3 A18/04/26PK Keski Uusimaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi4-603.5T
FIN CUP14/04/26Kiisto Vaasa1-2 (1-0)RoPS Rovaniemi---T
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6+1.254T
FIN D3 A04/04/26SalPa1-1 (1-1)RoPS Rovaniemi3-7-13.25H
INT CF04/03/26JS Hercules0-3 (0-3)RoPS Rovaniemi1-6--T
INT CF08/02/26Pitea IF1-1 (0-1)RoPS Rovaniemi---H
FIN D3 A19/10/25Inter Turku II1-6 (0-4)RoPS Rovaniemi2-7-1.254.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
98
98
Tấn công nguy hiểm
57
67
Sút ngoài cầu môn
11
10
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KPV (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
RoPS Rovaniemi (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KPV (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

RoPS Rovaniemi (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

71
0 Bàn
45
1 Bàn
24
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
312
B.thắng H1
918
B.thắng H2
KPVRoPS Rovaniemi

Chi tiết về HT/FT

06
T/T
10
T/H
01
T/B
22
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
02
B/H
80
B/B
KPVRoPS Rovaniemi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
26
Thắng 1
35
Hòa
12
Thua 1
121
Thua 2+
KPVRoPS Rovaniemi

Thông tin đội bóng

KPV Thông tin RoPS Rovaniemi
1930 Thành lập 1950
Kokkolan keskuskenttä Sân nhà Rovaniemen Keskuskentta
3000 Sức chứa 5000
HLV
Kokkola Khu vực Rovaniemi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.405.601.240.963.750.810.88-1.750.88
Live23.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.10 ↑2.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm11.006.501.180.933.750.850.86-2.000.86
Live18.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.40 ↑2.500.28 ↓1.57 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm7.805.401.240.803.500.940.90-1.750.86
Live18.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm8.005.501.300.753.500.900.95-1.500.70
Live22.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.95-1.500.70
10BETSớm7.405.401.250.853.750.79---
Live6.80 ↓5.60 ↑1.29 ↑0.76 ↓3.750.91 ↑---
12betSớm7.805.401.240.803.500.940.90-1.750.86
Live18.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm7.405.601.240.833.500.970.92-1.750.90
Live20.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm7.605.601.200.803.501.001.07-1.750.75
Live14.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm8.455.401.260.803.500.960.89-1.750.89
Live21.00 ↑1.03 ↓17.50 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm7.005.501.280.302.502.20---
Live21.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm7.255.001.250.843.750.690.69-1.750.83
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.195.021.350.933.500.830.84-1.500.93
Live11.82 ↑1.18 ↓6.82 ↑2.94 ↑2.500.25 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm7.505.501.270.753.500.95---
Live26.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm7.855.801.280.723.501.001.04-1.500.69
Live24.00 ↑1.04 ↓15.40 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm7.505.501.250.983.750.830.90-1.750.90
Live23.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm8.505.801.220.753.500.95---
Live46.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.