Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Amiens, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Kortrijk
1 Kết thúc HT 1-0 1
Amiens
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Kortrijk Phút Amiens
1 - 0 2'
35' Alexis Giacomini
HT 1-0
76'
78' 1 - 1 Alvin Doucet
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 55
Hòa 12 22
Bại 11 33
Ghi bàn 52 2818
Mất bàn 33 1212
Điểm 42 1717

Chủ = Kortrijk · Khách = Amiens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kortrijk (11)Hiệp 1 / Cả trậnAmiens (11)
6 (55%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (18%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Kortrijk 3 (100%)Hòa 0 (0%)Amiens 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/24Kortrijk5-0 (0-0)Amiens17-1--T
INT CF14/11/19Amiens0-1 (0-0)Kortrijk---T
INT CF07/10/17Kortrijk2-0 (1-0)Amiens4-602.75T

Thành tích gần đây — Kortrijk

BHBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3+0.752.5T
BEL D215/02/26Kortrijk1-0 (0-0)Beerschot Wilrijk4-5+0.252.5T
BEL D207/02/26KAS Eupen1-0 (1-0)Kortrijk3-9+0.52.5B
BEL D201/02/26Kortrijk3-2 (1-1)Lokeren9-8+0.752.75T
BEL D228/01/26Club Brugge Ⅱ2-0 (0-0)Kortrijk4-4+12.75B
BEL D224/01/26Kortrijk4-1 (1-1)Genk II7-4+1.753.25T
BEL D218/01/26Patro Eisden1-0 (0-0)Kortrijk3-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — Amiens

BHTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2-0.252.5B
INT CF22/07/26Reims1-1 (0-1)Amiens---H
INT CF18/07/26Amiens2-1 (0-1)Quevilly3-302.75T
INT CF17/07/26Le Havre1-2 (1-2)Amiens---T
INT CF11/07/26Amiens2-4 (1-3)Paris 13 Atletico8-1--B
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6-23.5B
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8-0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7-0.52.75B
FRA D218/04/26Rodez Aveyron3-2 (1-2)Amiens7-4-0.52.75B
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4-0.252.75B
FRA D204/04/26Bastia1-1 (1-1)Amiens2-7-0.52.25H
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7-0.52.25B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4-12.75B
FRA D207/03/26Boulogne4-2 (1-1)Amiens6-5-0.52.25B
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4-0.752.5B
FRA D221/02/26Reims0-0 (0-0)Amiens8-3-1.252.75H
FRA D214/02/26Amiens1-4 (0-1)USL Dunkerque5-4-0.52.5B
FRA D210/02/26Amiens4-3 (3-2)Clermont7-402.25T
FRAC05/02/26Toulouse1-0 (1-0)Amiens6-4-1.53B
FRA D231/01/26Grenoble2-1 (1-0)Amiens6-7-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
89
120
Tấn công nguy hiểm
50
84
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kortrijk (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Amiens (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
42
B.thắng H2
KortrijkAmiens

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
KortrijkAmiens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

90
Thắng 2+
23
Thắng 1
23
Hòa
47
Thua 1
37
Thua 2+
KortrijkAmiens

Thông tin đội bóng

Kortrijk Thông tin Amiens
1971 Thành lập 1901
Guldensporen stadion Sân nhà Stade de la Licorne
9500 Sức chứa 11875
Michiel Jonckheere HLV Omar Daf
Kortrijk Khu vực Amiens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.804.000.852.750.830.810.500.96
Live8.00 ↑1.18 ↓9.00 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.803.603.800.892.750.850.800.500.91
Live6.00 ↑1.25 ↓7.50 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.304.387.900.993.250.830.830.251.01
Live9.30 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.803.503.850.652.501.05---
Live11.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.763.854.100.872.750.84---
Live12.63 ↑1.07 ↓15.43 ↑6.23 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.314.707.900.833.001.050.890.251.01
Live7.90 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.314.456.000.923.500.840.870.250.89
Live6.10 ↑1.23 ↓6.90 ↑2.17 ↑2.500.28 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm1.344.376.800.853.500.970.990.500.85
Live12.50 ↑1.03 ↓14.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.314.887.550.813.250.990.840.250.98
Live8.05 ↑1.10 ↓11.30 ↑3.57 ↑2.500.12 ↓0.64 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.750.702.501.05---
Live9.50 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.833.703.800.902.750.830.950.750.78
Live13.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.21 ↑2.500.06 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.803.413.600.892.750.820.810.500.90
Live8.43 ↑1.12 ↓9.63 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.70 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm1.733.603.750.682.501.05---
Live9.25 ↑1.10 ↓11.00 ↑0.83 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.843.703.640.682.501.060.400.001.75
Live14.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.803.703.500.902.750.900.830.500.98
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.803.403.800.702.501.00---
Live46.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.