Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Gornik Zabrze, 01:15 ngày 02/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 02/08/2026
Korona Kielce Hoãn --:--:--
Gornik Zabrze
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Suzuki Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Korona Kielce · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973-7-10 | Thành lập | 1948 |
| Suzuki Arena | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 15500 | Sức chứa | 17000 |
| HLV | Michal Gasparík | |
| Kielce | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.70 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.80 | 3.10 | 2.70 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.84 | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.47 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.47 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.01 | 2.66 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.09 ↑ | 2.67 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.04 ↑ | 2.60 ↓ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.82 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 2.75 | 2.80 | 2.63 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | 0.44 | -0.50 | 1.60 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.