Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Vikingur Olafsvik, 23:00 ngày 12/07/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 12/07/2026
Kormakur 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vikingur Olafsvik
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Kormakur | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 74' | ||
| 76' | ||
| 85' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Kormakur · Khách = Vikingur Olafsvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kormakur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kormakur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 31 | 20 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 11 | 13 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 9 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Vikingur Olafsvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 23 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 13 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kormakur 2 (40%)Hòa 1 (20%)Vikingur Olafsvik 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 09/08/25 | Kormakur | 0-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 31/05/25 | Vikingur Olafsvik | 0-1 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 14/09/24 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (2-0) | Kormakur | - | - | B |
| 04/07/24 | Kormakur | 1-1 (0-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kormakur
HTHBHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 11/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-2) | Kormakur | -1 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | B |
| 25/04/26 | KV Reykjavik | 10-0 (6-0) | Kormakur | - | - | B |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | B |
| 28/03/26 | Volsungur husavik | 2-2 (0-1) | Kormakur | - | - | H |
| 15/03/26 | Fjolnir | 10-0 (4-0) | Kormakur | - | - | B |
| 28/02/26 | Augnablik Kopavogur | 3-2 (2-0) | Kormakur | - | - | B |
| 21/02/26 | KA Asvellir | 5-1 (4-0) | Kormakur | - | - | B |
| 20/09/25 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 13/09/25 | HotturHuginn | 2-4 (2-2) | Kormakur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vikingur Olafsvik
BTBTTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 3-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 27/06/26 | Vikingur Olafsvik | 1-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 20/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 1-0 (1-0) | Vikingur Olafsvik | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (1-0) | Magni | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Throttur Vogum | 1-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (2-1) | Kari Akranes | - | - | H |
| 31/05/26 | UMF Selfoss | 3-1 (2-0) | Vikingur Olafsvik | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Fjolnir | 5-1 (2-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | B |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 25/04/26 | Vikingur Olafsvik | 0-0 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | H |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 28/03/26 | Throttur Reykjavik | 3-1 (1-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 23/03/26 | Vikingur Olafsvik | 1-1 (1-1) | Arborg | - | - | H |
| 15/03/26 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 07/03/26 | Vikingur Olafsvik | 0-1 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 01/03/26 | UMF Sindri Hofn | 1-5 (1-3) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 21/02/26 | Vikingur Olafsvik | 4-2 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Arbaer | 1-5 (0-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
84
Thẻ vàng
13
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kormakur (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Vikingur Olafsvik (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kormakur (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Vikingur Olafsvik (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kormakur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ólafsvík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.20 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.68 | 4.30 | 3.20 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 | 3.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.00 ↓ | 3.65 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.75 | 2.55 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.95 | 3.30 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 | 3.95 | 3.30 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.11 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.07 ↓ | 3.54 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.00 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.23 | 3.60 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.69 | 4.22 ↓ | 3.60 | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.22 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.15 ↓ | 3.84 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.