Kết quả bóng đá trận Kormakur vs UMF Selfoss, 00:00 ngày 26/07/2026

Hạng 2 Iceland · 00:00 ngày 26/07/2026
Kormakur
2 Kết thúc HT 2-1 5
UMF Selfoss
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Kormakur Phút UMF Selfoss
Manuel Ferriol 1 - 0 12'
29' 1 - 1 Vidar Orn Kjartansson
Pere Belmonte 2 - 1 45'
HT 2-1
47' 2 - 2 Vidar Orn Kjartansson
63' 2 - 3 Aron Fannar Birgisson
63' 2 - 4 Aron Fannar Birgisson
66' 2 - 5 Vidar Orn Kjartansson
66' 2 - 6 Vidar Orn Kjartansson
69' 2 - 7 Aron Lucas Vokes
69' 2 - 8 Aron Lucas Vokes
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 11 53
Bại 10 21
Ghi bàn 58 2427
Mất bàn 64 1617
Điểm 47 1421

Chủ = Kormakur · Khách = UMF Selfoss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kormakur (23)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Selfoss (26)
4 (17%)Thắng/Thắng12 (46%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (35%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135532915205
Sân nhà6411206133
Sân khách71429974
6 gần6231127--

UMF Selfoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136522724233
Sân nhà63211411116
Sân khách73311313122
6 gần63211410--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Kormakur 0 (0%)Hòa 0 (0%)UMF Selfoss 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D213/07/24Kormakur0-2 (0-0)UMF Selfoss---B
ICE D204/05/24UMF Selfoss1-0 (0-0)Kormakur---B
ICE CUP29/04/17UMF Selfoss8-0 (5-0)Kormakur---B

Thành tích gần đây — Kormakur

THHTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---B
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---B
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LCB15/03/26Fjolnir10-0 (4-0)Kormakur8-1--B
ICE LCB28/02/26Augnablik Kopavogur3-2 (2-0)Kormakur---B
ICE LCB21/02/26KA Asvellir5-1 (4-0)Kormakur---B

Thành tích gần đây — UMF Selfoss

THTTHBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--T
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4+24.5T
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12-0.253.75H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2+13.5T
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6-0.253.75T
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12+13.25T
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--T
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--B
ICE CUP05/04/26Stjarnan Gardabaer2-1 (0-0)UMF Selfoss2-3--B
ICE CUP28/03/26UMF Selfoss7-1 (5-0)Augnablik Kopavogur4-3--T
ICE CUP21/03/26KA Asvellir0-3 (0-2)UMF Selfoss4-11--T
ICE LCB15/03/26Vikingur Olafsvik3-0 (2-0)UMF Selfoss---B
ICE LCB08/03/26UMF Selfoss5-0 (3-0)UMF Sindri Hofn---T
ICE LCB01/03/26KF Gardabaer0-2 (0-1)UMF Selfoss1-6--T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kormakur (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
UMF Selfoss (26 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kormakur (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

UMF Selfoss (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 1 (17%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
13
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
66
B.thắng H1
39
B.thắng H2
KormakurUMF Selfoss

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
KormakurUMF Selfoss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
04
Thắng 1
65
Hòa
41
Thua 1
53
Thua 2+
KormakurUMF Selfoss

Thông tin đội bóng

Kormakur Thông tin UMF Selfoss
Thành lập 1936
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực ISL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.902.270.953.500.820.800.000.98
Live2.253.902.40 ↑0.83 ↓3.500.94 ↑0.82 ↑0.000.95 ↓
VcbetSớm2.383.802.450.933.500.850.810.000.91
Live2.30 ↓3.90 ↑2.50 ↑0.91 ↓3.500.86 ↑0.79 ↓0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.403.702.450.803.500.850.800.000.85
Live2.35 ↓3.702.50 ↑0.83 ↑3.500.83 ↓0.800.000.85
10BETSớm2.383.502.190.763.500.85---
Live2.24 ↓3.65 ↑2.40 ↑0.81 ↑3.500.82 ↓---
WewbetSớm2.193.852.490.813.500.890.940.250.76
Live2.25 ↑3.82 ↓2.43 ↓0.88 ↑3.500.90 ↑0.79 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.203.702.500.352.502.00---
Live2.25 ↑3.75 ↑2.500.33 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.953.902.750.763.500.760.760.250.76
Live2.30 ↑4.00 ↑2.45 ↓0.80 ↑3.500.84 ↑0.73 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.263.772.520.853.500.910.780.000.99
Live2.21 ↓4.06 ↑2.55 ↑0.853.500.93 ↑0.99 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.203.702.500.853.500.83---
Live2.25 ↑3.75 ↑2.45 ↓0.73 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm2.024.002.890.853.500.850.570.001.25
Live2.35 ↑4.07 ↑2.51 ↓0.97 ↑3.500.83 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm1.914.002.900.903.500.901.000.500.80
Live2.25 ↑3.90 ↓2.40 ↓0.903.500.900.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.303.502.450.853.500.80---
Live2.25 ↓3.60 ↑2.450.83 ↓3.500.85 ↑---
12betSớm---0.923.500.900.820.001.02
Live---0.89 ↓3.500.93 ↑0.81 ↓0.001.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.