Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Dalvik Reynir, 00:00 ngày 19/07/2026
Hạng 2 Iceland · 00:00 ngày 19/07/2026
Kormakur 3 Kết thúc HT 2-0 1
Dalvik Reynir
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Kormakur | Phút | |
| Fabian Straudi 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Sten Reinkort 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ||
| Manuel Ferriol 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 59' | ⚽ 3 - 1 Aki Solvason | |
| 71' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 19 |
Chủ = Kormakur · Khách = Dalvik Reynir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kormakur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Kormakur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 29 | 15 | 20 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 6 | 13 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 9 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Dalvik Reynir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 22 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kormakur 1 (20%)Hòa 0 (0%)Dalvik Reynir 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | B |
| 14/08/25 | Dalvik Reynir | 0-1 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 05/06/25 | Kormakur | 0-1 (0-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 17/06/22 | Dalvik Reynir | 4-2 (3-1) | Kormakur | - | - | B |
| 09/04/22 | Kormakur | 0-3 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kormakur
HHTHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Kormakur | 0-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 11/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-2) | Kormakur | -1 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | B |
| 25/04/26 | KV Reykjavik | 10-0 (6-0) | Kormakur | - | - | B |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | B |
| 28/03/26 | Volsungur husavik | 2-2 (0-1) | Kormakur | - | - | H |
| 15/03/26 | Fjolnir | 10-0 (4-0) | Kormakur | - | - | B |
| 28/02/26 | Augnablik Kopavogur | 3-2 (2-0) | Kormakur | - | - | B |
| 21/02/26 | KA Asvellir | 5-1 (4-0) | Kormakur | - | - | B |
| 20/09/25 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir
BTHTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +1.25 | 4 | T |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Dalvik Reynir | 3-0 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | -1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | B |
| 14/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 08/03/26 | Dalvik Reynir | 3-1 (1-1) | Hottur Egilsstadir | - | - | T |
| 21/02/26 | Tindastoll Sauda | 0-3 (0-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 16/02/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (1-0) | Magni | - | - | T |
| 13/09/25 | Dalvik Reynir | 3-1 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
85
Tấn công
5842
Tấn công nguy hiểm
3836
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kormakur (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Dalvik Reynir (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kormakur (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Dalvik Reynir (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kormakur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.07 | 3.50 | 2.55 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.