Kết quả bóng đá trận Konopliev Youth vs FK Rostov Youth, 19:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 24/07/2026
Konopliev Youth 3 Kết thúc HT 2-0 2
FK Rostov Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Konopliev Youth | Phút | |
| Ramazan Sovmiz 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Georgiy Gablia 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Kristian Mikhailov | |
| Ralif Latypov 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 66' | ⚽ 3 - 2 Islam Garifullin | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Konopliev Youth · Khách = FK Rostov Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konopliev Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Konopliev Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 35 | 33 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 22 | 22 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | - | - |
FK Rostov Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 36 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 23 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Konopliev Youth 1 (17%)Hòa 3 (50%)FK Rostov Youth 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 25/07/25 | Konopliev Youth | 1-1 (1-0) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/03/25 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-0) | Konopliev Youth | - | - | H |
| 25/10/24 | FK Rostov Youth | 3-3 (2-1) | Konopliev Youth | -1.5 | 3.25 | H |
| 13/09/24 | Konopliev Youth | 0-3 (0-2) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 20/10/23 | FK Rostov Youth | 4-0 (1-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Konopliev Youth
BHTTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | -2 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Terek Groznyi Youth | 0-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | -1.75 | 4 | B |
| 31/10/25 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (3-0) | Konopliev Youth | -2.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Rostov Youth
HBTTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | +1.5 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Rostov Youth | 3-5 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | -0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | FK Rostov Youth | 5-0 (4-0) | FC Terek Groznyi Youth | - | - | T |
| 17/10/25 | FK Krasnodar Youth | 0-1 (0-1) | FK Rostov Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
73
Sút bóng
813
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
10
Quả ném biên
1717
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konopliev Youth (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
FK Rostov Youth (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Konopliev Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
FK Rostov Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Konopliev Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rostselmash | |
| 0 | Sức chứa | 15600 |
| HLV | ||
| Khu vực | FK Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.90 | 0.99 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.70 ↑ | 32.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.75 | 0.34 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.59 ↑ | 71.06 ↑ | 2.28 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.52 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.52 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 29.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.65 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 185.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.61 | 2.56 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.62 ↑ | 2.64 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.92 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.70 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.