Kết quả bóng đá trận Konopliev Youth vs FC Rodina Moscow Youth, 19:00 ngày 17/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 17/07/2026
Konopliev Youth 1 Kết thúc HT 1-1 4
FC Rodina Moscow Youth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Konopliev Youth | Phút | |
| Ralif Latypov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Artem Kriulskiy | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 2 Magomed Omarov | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Vozrastov I. | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Gleb Polyakov | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 26 | 29 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Konopliev Youth · Khách = FC Rodina Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konopliev Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Konopliev Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 35 | 33 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 22 | 22 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | - | - |
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 39 | 21 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 11 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Konopliev Youth
HTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | -2 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Terek Groznyi Youth | 0-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | -1.75 | 4 | B |
| 31/10/25 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (3-0) | Konopliev Youth | -2.75 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Konopliev Youth | 2-1 (0-0) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth
TTBTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 2-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 25/11/25 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
98
Sút cầu môn
55
Tấn công
154100
Tấn công nguy hiểm
8560
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1712
Quả ném biên
2612
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konopliev Youth (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
FC Rodina Moscow Youth (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Konopliev Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
FC Rodina Moscow Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Konopliev Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.46 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.35 | 2.46 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.39 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.46 | 3.43 | 2.39 | 0.78 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.30 ↓ | 2.48 ↓ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.