Kết quả bóng đá trận Kongsvinger IL B vs Skedsmo, 00:00 ngày 28/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 28/07/2026
Kongsvinger IL B 1 Kết thúc HT 1-2 3
Skedsmo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger IL B | Phút | |
| Fredrik Bosterud 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Elliot Berbu Engebretsen | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 Elliot Berbu Engebretsen | |
| HT 1-2 | ||
| 69' | ⚽ 1 - 3 Kasper Gustavsen Bern | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 26 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 24 |
Chủ = Kongsvinger IL B · Khách = Skedsmo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger IL B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 2 | 5 | 24 | 26 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 15 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Skedsmo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 | 17 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 14 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kongsvinger IL B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Skedsmo 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Kongsvinger IL B | 3-1 (0-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 14/05/25 | Skedsmo | 2-0 (1-0) | Kongsvinger IL B | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kongsvinger IL B
TBBBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | +0.5 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Finnsnes | 1-0 (0-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 22/05/26 | Kongsvinger IL B | 2-1 (1-1) | Tromso B | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | IF Floya | 3-1 (2-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 25/04/26 | Kongsvinger IL B | 1-1 (0-1) | Alta | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Fauske-Sprint | 2-1 (1-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | HamKam B | 1-3 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 05/10/25 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 01/10/25 | FF Lillehammer | 1-4 (1-1) | Kongsvinger IL B | -1.25 | 3.75 | T |
| 23/09/25 | Kongsvinger IL B | 1-3 (1-1) | Lorenskog | -1.5 | 4.25 | B |
| 16/09/25 | Assiden | 2-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | -0.75 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Skedsmo
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Skedsmo | 0-1 (0-0) | Skjetten Fotball | +1.25 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Tromso B | 2-3 (1-1) | Skedsmo | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Skedsmo | 2-0 (1-0) | Skjervoy | - | - | T |
| 30/05/26 | IF Floya | 2-3 (1-2) | Skedsmo | - | - | T |
| 23/05/26 | Skedsmo | 2-0 (0-0) | Alta | - | - | T |
| 16/05/26 | Lillestrom B | 1-2 (1-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 10/05/26 | Fauske-Sprint | 1-3 (0-2) | Skedsmo | - | - | T |
| 02/05/26 | Skedsmo | 3-0 (1-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 26/04/26 | Finnsnes | 3-0 (1-0) | Skedsmo | - | - | B |
| 19/04/26 | Skedsmo | 4-2 (2-1) | Harstad | - | - | T |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | B |
| 06/04/26 | Skedsmo | 3-0 (2-0) | Bossekop | +1.75 | 4 | T |
| 26/10/25 | Lorenskog | 3-1 (2-0) | Skedsmo | - | - | B |
| 18/10/25 | Skedsmo | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 12/10/25 | Skedsmo | 7-0 (1-0) | Ull Kisa B | - | - | T |
| 05/10/25 | Nordstrand | 4-2 (1-0) | Skedsmo | - | - | B |
| 30/09/25 | Skedsmo | 2-1 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 21/09/25 | Assiden | 0-2 (0-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 13/09/25 | Skedsmo | 2-2 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 06/09/25 | Elverum | 5-2 (1-1) | Skedsmo | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger IL B (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Skedsmo (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger IL B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Skedsmo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger IL B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.05 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.75 ↓ | 2.15 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.70 | 1.99 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.70 | 2.04 ↑ | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 4.03 | 2.02 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.66 ↓ | 4.03 | 2.03 ↑ | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.01 | 0.79 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.87 ↑ | 1.86 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.90 | 1.98 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.62 ↑ | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.90 | 2.08 | 0.62 | 3.50 | 1.16 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.85 ↓ | 1.89 ↓ | 0.73 ↑ | 3.75 | 0.97 ↓ | 0.64 ↓ | -0.75 | 1.09 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.95 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.