Kết quả bóng đá trận Komeetat vs JJK/2, 23:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Komeetat 1 Kết thúc HT 1-0 1
JJK/2
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Komeetat | Phút | |
| Joni Pappinen 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 73' | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Neo Nygren | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 26 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 13 |
Chủ = Komeetat · Khách = JJK/2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komeetat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Komeetat 1 (25%)Hòa 0 (0%)JJK/2 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 02/05/25 | JJK/2 | 1-3 (1-1) | Komeetat | - | - | T |
| 09/08/21 | JJK/2 | 3-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
Thành tích gần đây — Komeetat
BHTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
| 16/05/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 02/05/25 | JJK/2 | 1-3 (1-1) | Komeetat | - | - | T |
| 25/04/25 | Komeetat | 2-1 (2-0) | HoDy | - | - | T |
Thành tích gần đây — JJK/2
TTBTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/27 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | JJK/2 | 2-0 (1-0) | SAPA | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Vaajakoski II | 2-3 (0-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | B |
| 17/06/26 | KeuPa | 3-5 (1-2) | JJK/2 | - | - | T |
| 10/06/26 | JPS | 4-0 (2-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 05/06/26 | JJK/2 | 1-5 (1-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | B |
| 29/04/26 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | KeuPa | - | - | B |
| 22/04/26 | JJK/2 | 0-2 (0-1) | JPS | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 3-5 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 19/09/25 | JJK/2 | 3-4 (3-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 05/09/25 | JJK/2 | 1-1 (1-0) | KeuPa | - | - | H |
| 13/08/25 | Kyparamaki | 1-4 (1-3) | JJK/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | JJK/2 | 6-1 (4-0) | HoDy | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-2 (1-2) | JJK/2 | - | - | H |
| 27/07/25 | JJK/2 | 2-3 (2-1) | ViPa | - | - | B |
| 26/06/25 | JJK/2 | 1-2 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | T |
| 11/06/25 | JJK/2 | 6-2 (4-1) | Kyparamaki | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
225
Sút cầu môn
71
Tấn công
8281
Tấn công nguy hiểm
5146
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komeetat (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
JJK/2 (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Komeetat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.30 | 1.85 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 1.75 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.69 | 2.14 | 0.96 | 4.00 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.60 | 1.75 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 75.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 4.40 | 1.71 | 0.90 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.91 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.69 | 2.14 | 0.99 | 4.00 | 0.71 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 65.00 ↑ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 4.13 | 1.65 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.40 | 1.67 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 4.38 | 1.99 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.55 ↑ | 30.48 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.70 | 1.73 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.70 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.73 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Komeetat | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JJK/2 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).