Kết quả bóng đá trận Kolos Kovalivka (W) vs FC Kryvbas Kriviy Rih (W), 17:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ukraina · 17:00 ngày 01/08/2026
Kolos Kovalivka (W) 6 Kết thúc HT 5-0 0
FC Kryvbas Kriviy Rih (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Kolos Kovalivka (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 7 |
Chủ = Kolos Kovalivka (W) · Khách = FC Kryvbas Kriviy Rih (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolos Kovalivka (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kolos Kovalivka (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Kryvbas Kriviy Rih (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka (W)
TBBTBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Vorskla Poltava W | 0-4 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 1-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | EMC Podillya (W) | 0-5 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Zhytomyr (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Kolos Kovalivka (W) | 5-0 (1-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (3-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (1-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 14/11/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Kolos Kovalivka (W) | 10-0 (4-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FK Ladomir (W) | 0-3 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Kryvbas Kriviy Rih (W)
BBTTHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-4) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-2 (0-1) | Pantery Uman (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 3-1 (2-1) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | EMC Podillya (W) | 0-3 (0-2) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 25/03/26 | Zhytomyr (W) | 1-1 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 0-3 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Vorskla Poltava W | 7-0 (6-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-1 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | EMC Podillya (W) | 2-2 (1-1) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-2) | FK Ladomir (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Zhytomyr (W) | 2-1 (0-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-1 (2-1) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | FC Metalist 1925 (W) | 8-0 (5-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | SeaSters Odessa (W) | 3-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 13/11/21 | Zhitlobud-1 (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | B |
| 09/10/21 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 4-0 (1-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 11/09/21 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 3-1 (2-0) | Mariupolchanka Mariupol (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
70 30
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolos Kovalivka (W) (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Kryvbas Kriviy Rih (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolos Kovalivka (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.23 | 4.35 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.60 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.55 | 4.23 | 4.35 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.60 | 1.50 | 0.41 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.