Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs SJK Akatemia, 23:00 ngày 26/06/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 26/06/2026
Klubi 04 Helsinki
2 Kết thúc HT 1-0 0
SJK Akatemia
🟨 6 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Klubi 04 Helsinki Phút SJK Akatemia
Iivo Nyback 26'
Ahti Haikala(Assists:Adam Le Goff-Conan) (Kiến tạo: Adam Le Goff-Conan) 1 - 0 41'
HT 1-0
Adam Le Goff-Conan(Assists:Ahti Haikala) (Kiến tạo: Ahti Haikala) 2 - 0 58'
62' ▲ Oskari Raiski ▼ Emmanuel Terribaya
62' ▲ Aatu Piiroinen ▼ Joonas Kekarainen
62' ▲ Oskar Pihlaja ▼ Prosper Padera
68' Iiro Kangasniemi
70' ▲ Abdu Muchipay ▼ Elari Hautamaki
▲ Valo Konttas ▼ Roni Hudd78'
▲ Art Berisha ▼ David Olorunfem78'
▲ Adam Zaitra ▼ Adam Le Goff-Conan80'
Ilmo Toivonen 81'
85' ▲ Taavi Kangaskokko ▼ Iiro Kangasniemi
Adam Zaitra 89'
Nicklas Kroupkin 90+3'
▲ Dion Zaberxha ▼ Nicklas Kroupkin90+3'
Valo Konttas 90+4'
Ahti Haikala 90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 13 44
Bại 10 46
Ghi bàn 43 103
Mất bàn 43 1215
Điểm 43 104

Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = SJK Akatemia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Klubi 04 Helsinki (23)Hiệp 1 / Cả trậnSJK Akatemia (26)
4 (17%)Thắng/Thắng2 (8%)
3 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (12%)
4 (17%)Hòa/Hòa6 (23%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (30%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162681420129
Sân nhà8125610510
Sân khách814381076
6 gần604257--

SJK Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16169720910
Sân nhà81342769
Sân khách803551339
6 gần6015012--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Klubi 04 Helsinki 2 (50%)Hòa 1 (25%)SJK Akatemia 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D225/09/25Klubi 04 Helsinki1-4 (1-2)SJK Akatemia5-5+0.53.75B
FIN D229/06/25Klubi 04 Helsinki3-2 (2-1)SJK Akatemia0-4+1.253.75T
FIN D203/05/25SJK Akatemia1-2 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-3-0.253.25T

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

HHBBHHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
INT CF14/03/26Ekenas IF Fotboll2-3 (0-1)Klubi 04 Helsinki11-3-0.53.25T
INT CF08/03/26Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)Vantaa---B
FIN YCUP28/02/26JaPS4-0 (3-0)Klubi 04 Helsinki9-3+0.252.75B
FIN YCUP14/02/26Klubi 04 Helsinki2-1 (1-1)KTP Kotka5-5-0.253T
FIN YCUP07/02/26JIPPO2-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-0-0.753.25B
FIN YCUP31/01/26Klubi 04 Helsinki2-1 (2-0)MP MIKELI2-2+0.753.25T
FIN D218/10/25Ekenas IF Fotboll2-1 (1-0)Klubi 04 Helsinki3-3-0.753.5B
FIN D204/10/25Klubi 04 Helsinki2-1 (1-0)JaPS5-8+0.253.5T

Thành tích gần đây — SJK Akatemia

BHBBBBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D215/06/26SJK Akatemia0-2 (0-1)FC Haka0-10-0.752.75B
FIN D209/06/26SJK Akatemia0-0 (0-0)JIPPO3-8-0.752.5H
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3-1.53B
FIN CUP26/05/26SJK Akatemia0-5 (0-3)SJK Seinajoen2-9-1.753.25B
FIN D222/05/26SJK Akatemia0-1 (0-0)FC Haka6-3-0.752.75B
FIN D217/05/26Ekenas IF Fotboll3-0 (2-0)SJK Akatemia5-3-0.53B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3+23.75T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4-0.252.5B
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25T
FIN D225/04/26JIPPO1-0 (0-0)SJK Akatemia3-4-1.253B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2-0.252.75B
FIN CUP14/04/26Vaasan Pallo-Veikot0-3 (0-0)SJK Akatemia1-10--T
FIN D210/04/26KaPa2-2 (2-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10+0.53.25T
INT CF14/03/26Lahti3-1 (3-0)SJK Akatemia---B
FIN YCUP07/03/26SJK Akatemia1-2 (0-1)KTP Kotka0-4-0.53B
FIN YCUP22/02/26SJK Akatemia0-0 (0-0)KaPa7-10+0.253H
FIN YCUP14/02/26Ekenas IF Fotboll3-2 (1-2)SJK Akatemia2-2-0.253B
FIN YCUP08/02/26SJK Akatemia3-1 (2-0)PK-35 Vantaa3-2-0.253.5T

Đội hình

Klubi 04 HelsinkiSJK Akatemia
46Iivo Nyback48Ahti Haikala53CJere Kari59Eetu Gronlund62Leevi Palmula63Adam Le Goff-Conan87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd95David Olorunfem96Ilmo Toivonen11CElari Hautamaki14Emmanuel Terribaya15Eerik Salmivuori18Leon Vesterbacka23Topias Tollinen24Joonas Kekarainen28Danila Bulgakov36Iiro Kangasniemi41Prosper Padera49Ussumane Djalo60Samuel Friday James

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
6
1
Sút bóng
18
21
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
86
109
Tấn công nguy hiểm
67
96
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Klubi 04 Helsinki (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
SJK Akatemia (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Klubi 04 Helsinki (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (91%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

SJK Akatemia (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 1 (9%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
62
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Klubi 04 HelsinkiSJK Akatemia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
42
H/H
23
H/B
00
B/T
01
B/H
44
B/B
Klubi 04 HelsinkiSJK Akatemia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
42
Thắng 1
64
Hòa
86
Thua 1
25
Thua 2+
Klubi 04 HelsinkiSJK Akatemia

Thông tin đội bóng

Klubi 04 Helsinki Thông tin SJK Akatemia
1935 Thành lập
Finnair Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
Perparim Hetemaj HLV Paulo Lopes
Helsinki Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.172.830.912.750.710.950.500.75
Live1.953.172.830.912.750.710.950.500.75
EasybetsSớm1.903.403.500.852.750.810.940.500.82
Live1.903.403.500.852.750.810.940.500.82
Mansion88Sớm2.063.402.940.982.750.841.060.500.78
Live2.00 ↓3.45 ↑3.05 ↑0.96 ↓2.750.86 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
10BETSớm1.953.453.150.782.750.86---
Live2.02 ↑3.30 ↓3.150.86 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm2.063.402.940.982.750.841.060.500.78
Live2.00 ↓3.45 ↑3.05 ↑0.96 ↓2.750.86 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
CrownSớm2.013.653.251.002.750.801.010.500.81
Live1.99 ↓3.653.251.002.750.801.010.500.81
WewbetSớm2.063.413.100.942.750.921.060.500.82
Live2.04 ↓3.38 ↓3.15 ↑0.97 ↑2.750.89 ↓1.04 ↓0.500.84 ↑
18BetSớm1.903.303.250.842.750.690.880.500.66
Live1.89 ↓3.40 ↑3.20 ↓0.82 ↓2.750.70 ↑0.84 ↓0.500.69 ↑
PinnacleSớm2.013.463.440.962.750.801.010.500.77
Live1.95 ↓3.58 ↑3.61 ↑0.93 ↓2.750.86 ↑0.96 ↓0.500.84 ↑
1xBetSớm2.003.503.420.932.750.780.730.251.01
Live1.91 ↓3.44 ↓3.51 ↑0.65 ↓2.501.11 ↑0.67 ↓0.251.03 ↑
William HillSớm1.953.103.300.732.500.95---
Live1.953.25 ↑3.300.732.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.