Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs JIPPO, 23:00 ngày 11/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 11/07/2026
Klubi 04 Helsinki 0 Kết thúc HT 0-2 2
JIPPO
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Klubi 04 Helsinki | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Eemeli Honkola(Assists:Pasi Forsman) (Kiến tạo: Pasi Forsman) | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Lauri Sahimaa(Assists:Miro Turunen) (Kiến tạo: Miro Turunen) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Olavi Keturi ▼ Pasi Forsman | |
| ▲ Valo Konttas ▼ Ilmo Toivonen | 46' ⇄ | |
| ▲ Qurib Adetola ▼ Nicklas Kroupkin | 46' ⇄ | |
| ▲ Art Berisha ▼ Roni Hudd | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jyri Kiuru ▼ Miro Turunen | |
| 67' ⇄ | ▲ Aleksi Tarvonen ▼ Eemeli Honkola | |
| 75' ⇄ | ▲ Terrence Smith ▼ Lassi Forss | |
| ▲ Dion Zaberxha ▼ Adam Zaitra | 85' ⇄ | |
| ▲ Janne Hietalahti ▼ Jere Kari | 85' ⇄ | |
| 90+2' | Terrence Smith | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klubi 04 Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 6 | 7 | 14 | 18 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 11 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Klubi 04 Helsinki 6 (30%)Hòa 5 (25%)JIPPO 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | JIPPO | 2-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | JIPPO | 0-1 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 3 | T |
| 13/07/25 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 3.5 | H |
| 21/05/25 | JIPPO | 0-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/25 | JIPPO | 1-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 3 | B |
| 30/09/23 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/23 | JIPPO | 0-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/10/21 | JIPPO | 0-6 (0-4) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/21 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | JIPPO | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/21 | JIPPO | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/21 | JIPPO | 1-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/19 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/05/19 | JIPPO | 0-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | 0 | 3.25 | H |
| 23/08/15 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | JIPPO | - | - | H |
| 28/06/15 | JIPPO | 0-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 3 | T |
| 09/05/15 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | JIPPO | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/10/10 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-0) | JIPPO | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/10 | JIPPO | 2-1 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/09 | JIPPO | 5-1 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
THHBBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-3 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (1-1) | Vantaa | - | - | B |
| 28/02/26 | JaPS | 4-0 (3-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-1 (1-1) | KTP Kotka | -0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | JIPPO | 2-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-1 (2-0) | MP MIKELI | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/10/25 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — JIPPO
HHTHBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | JaPS | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | KaPa | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | JIPPO | 1-2 (1-0) | KTP Kotka | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | MP MIKELI | 1-3 (0-2) | JIPPO | +1 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | JIPPO | 2-0 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Klubi 04 Helsinki
JIPPO
47Emil Levealahti48Ahti Haikala53CJere Kari54Adam Zaitra59Eetu Gronlund63Adam Le Goff-Conan79Jussi Tanska87Nicklas Kroupkin91Roni Hudd95David Olorunfem96Ilmo Toivonen1Pyry Piirainen3CValtteri Vesiaho9Miro Turunen12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa16Pasi Forsman20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 47Emil Levealahti
- 48Ahti Haikala
- 53Jere Kari C▼ Rời sân 85'
- 54Adam Zaitra▼ Rời sân 85'
- 59Eetu Gronlund
- 63Adam Le Goff-Conan
- 79Jussi Tanska
- 87Nicklas Kroupkin▼ Rời sân 46'
- 91Roni Hudd▼ Rời sân 67'
- 95David Olorunfem
- 96Ilmo Toivonen▼ Rời sân 46'
Khách
- 1Pyry Piirainen
- 3Valtteri Vesiaho C
- 9Miro Turunen🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 67'
- 12Juho Lehtiranta
- 15Lauri Sahimaa⚽ Ghi bàn 33'
- 16Pasi Forsman🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 46'
- 20Lassi Forss▼ Rời sân 75'
- 21Nuutti Tykkylainen
- 24Niklas Haataja
- 28Eemeli Honkola⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 67'
- 41Yoshiaki Kikuchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
26
Tấn công
107123
Tấn công nguy hiểm
5966
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
109
Việt vị
52
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Klubi 04 Helsinki (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
JIPPO (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Klubi 04 Helsinki (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
JIPPO (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Klubi 04 Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 2001 |
| Finnair Stadion | Sân nhà | Keskusurheilukenttä |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Perparim Hetemaj | HLV | Mikko Hallikainen |
| Helsinki | Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.75 | 3.38 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.75 | 3.38 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 111.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.76 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.59 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 80.05 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 1.68 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.76 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.75 | 1.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.10 | 3.34 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.69 | 3.61 | 1.65 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.54 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 401.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.00 | 3.79 | 1.61 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 11.04 ↑ | 4.33 ↑ | 1.35 ↓ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.72 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.96 | 3.80 | 1.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.51 | -1.25 | 1.36 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Klubi 04 Helsinki | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| JIPPO | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).