Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs FC Haka, 23:00 ngày 17/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 17/07/2026
Klubi 04 Helsinki
2 Kết thúc HT 2-1 2
FC Haka
🟨 6 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 15
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Klubi 04 Helsinki Phút FC Haka
Iivo Nyback 3'
Nicklas Kroupkin(Assists:Roni Hudd) (Kiến tạo: Roni Hudd) 1 - 0 19'
Roni Hudd(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen) 2 - 0 34'
37' 2 - 1 Imani Lanquedoc(Assists:Oliver Edward Brymer Whyte) (Kiến tạo: Oliver Edward Brymer Whyte)
HT 2-1
46' ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Jesper Karlsson
53' ▲ Matias Syrjalainen ▼ Aaron Keto-Diyawa
Nicklas Kroupkin 66'
69' ▲ Kevin Nurmi ▼ Imani Lanquedoc
69' ▲ Thomas Lahdensuo ▼ Chianyindi Spencer Silas
Mitja Haapanen 76'
▲ Adam Le Goff-Conan ▼ Valo Konttas80'
83' Matias Syrjalainen
Ahti Haikala 83'
▲ Qurib Adetola ▼ David Olorunfem83'
Jere Kari 85'
89' 2 - 2 Thomas Lahdensuo(Assists:Miika Mahlamaki) (Kiến tạo: Miika Mahlamaki)
Ilmo Toivonen 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 41
Bại 10 44
Ghi bàn 48 1016
Mất bàn 44 1215
Điểm 47 1016

Chủ = Klubi 04 Helsinki · Khách = FC Haka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Klubi 04 Helsinki (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Haka (31)
4 (17%)Thắng/Thắng11 (35%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (17%)Hòa/Hòa5 (16%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
7 (30%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162681420129
Sân nhà8125610510
Sân khách814381076
6 gần612357--

FC Haka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168442918283
Sân nhà95222113171
Sân khách732285114
6 gần630397--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Klubi 04 Helsinki 0 (0%)Hòa 5 (63%)FC Haka 3 (38%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
INT CF15/03/25FC Haka0-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki9-3-0.753.25H
INT CF24/04/21FC Haka1-1 (0-1)Klubi 04 Helsinki---H
INT CF12/04/19FC Haka3-1 (2-0)Klubi 04 Helsinki--1.253.25B
FIN D220/10/18FC Haka5-0 (2-0)Klubi 04 Helsinki10-6-13B
FIN D212/08/18Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)FC Haka3-9-0.52.75H
FIN D214/06/18FC Haka3-1 (2-0)Klubi 04 Helsinki8-2-12.75B
FIN CUP19/03/14Klubi 04 Helsinki3-3 (2-2)FC Haka1-6-1.53H

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

BTHHBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
INT CF14/03/26Ekenas IF Fotboll2-3 (0-1)Klubi 04 Helsinki11-3-0.53.25T
INT CF08/03/26Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)Vantaa---B
FIN YCUP28/02/26JaPS4-0 (3-0)Klubi 04 Helsinki9-3+0.252.75B
FIN YCUP14/02/26Klubi 04 Helsinki2-1 (1-1)KTP Kotka5-5-0.253T
FIN YCUP07/02/26JIPPO2-0 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-0-0.753.25B
FIN YCUP31/01/26Klubi 04 Helsinki2-1 (2-0)MP MIKELI2-2+0.753.25T

Thành tích gần đây — FC Haka

TBBTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D211/07/26FC Haka3-1 (0-0)Ekenas IF Fotboll8-2+13T
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10+0.752.75B
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4+0.252.5B
FIN D215/06/26SJK Akatemia0-2 (0-1)FC Haka0-10+0.752.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0-0.52.5T
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2+1.253B
FIN D229/05/26FC Haka2-1 (0-1)JIPPO5-2+0.52T
FIN CUP26/05/26Vaasa VPS4-0 (1-0)FC Haka3-5-1.253B
FIN D222/05/26SJK Akatemia0-1 (0-0)FC Haka6-3+0.752.75T
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2+1.253.25H
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6+2.754T
FIN D208/05/26FC Haka4-3 (2-1)Ekenas IF Fotboll9-6+0.753T
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9+12.75B
FIN CUP29/04/26EIF Academy0-7 (0-3)FC Haka3-12--T
FIN D225/04/26FC Haka2-2 (0-1)KaPa5-4+1.253H
FIN D221/04/26FC Haka5-0 (1-0)JaPS7-2+12.75T
FIN CUP17/04/26Lasten0-3 (0-1)FC Haka7-5--T
FIN D211/04/26PK-35 Vantaa0-0 (0-0)FC Haka2-1302.5H
INT CF27/03/26Vaasa VPS1-1 (0-0)FC Haka5-2-0.52.75H
INT CF22/03/26TPV Tampere1-3 (1-1)FC Haka---T

Đội hình

Klubi 04 HelsinkiFC Haka
45Ruben Barrett46Iivo Nyback48Ahti Haikala53CJere Kari59Eetu Gronlund61Valo Konttas87Nicklas Kroupkin89Haapanen M.89Mitja Haapanen91Roni Hudd95David Olorunfem96Ilmo Toivonen2Aaro Tiihonen3Niklas Friberg6Chianyindi Spencer Silas8Jesper Karlsson11Imani Lanquedoc12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen30Valentin Purosalo44Aaron Keto-Diyawa77Oliver Edward Brymer Whyte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
15
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
6
1
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
129
144
Tấn công nguy hiểm
71
94
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
20
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
14
6
Việt vị
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B3
T3 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Klubi 04 Helsinki (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FC Haka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Klubi 04 Helsinki (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

FC Haka (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
64
1 Bàn
24
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
26
B.thắng H1
818
B.thắng H2
Klubi 04 HelsinkiFC Haka

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
42
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
54
B/B
Klubi 04 HelsinkiFC Haka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
33
Thắng 1
64
Hòa
73
Thua 1
32
Thua 2+
Klubi 04 HelsinkiFC Haka

Thông tin đội bóng

Klubi 04 Helsinki Thông tin FC Haka
1935 Thành lập 1934
Finnair Stadion Sân nhà Tehtaan kentta TN
0 Sức chứa 6000
Perparim Hetemaj HLV
Helsinki Khu vực Valkeakoski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.353.851.450.843.000.780.75-1.000.95
Live4.353.851.450.843.000.780.75-1.000.95
EasybetsSớm4.604.101.540.923.000.880.83-1.000.94
Live4.604.00 ↓1.56 ↑0.90 ↓3.000.85 ↓0.81 ↓-1.001.01 ↑
VcbetSớm4.804.101.570.933.000.850.76-1.000.97
Live4.804.101.570.933.000.850.76-1.000.97
Mansion88Sớm4.453.801.580.973.000.850.82-1.001.02
Live4.55 ↑4.05 ↑1.580.96 ↓3.000.86 ↑0.81 ↓-1.001.03 ↑
InterwettenSớm4.804.101.570.552.501.201.20-0.500.55
Live4.70 ↓3.95 ↓1.60 ↑0.552.501.201.20-0.500.55
10BETSớm4.403.951.590.803.000.84---
Live4.80 ↑4.00 ↑1.56 ↓0.86 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm4.453.801.580.973.000.850.82-1.001.02
Live4.55 ↑4.05 ↑1.580.96 ↓3.000.86 ↑0.81 ↓-1.001.03 ↑
CrownSớm5.004.251.550.963.000.900.90-1.000.98
Live4.55 ↓4.05 ↓1.63 ↑0.99 ↑3.000.87 ↓0.82 ↓-1.001.05 ↑
SbobetSớm4.633.851.500.923.000.880.88-1.000.94
Live4.76 ↑3.98 ↑1.56 ↑1.00 ↑3.000.880.86 ↓-1.001.04 ↑
WewbetSớm4.624.071.570.923.000.940.86-1.001.02
Live4.72 ↑4.10 ↑1.61 ↑0.98 ↑3.000.88 ↓0.83 ↓-1.001.05 ↑
18BetSớm4.904.001.460.763.000.770.73-1.000.79
Live4.60 ↓3.90 ↓1.56 ↑0.86 ↑3.000.74 ↓0.69 ↓-1.000.92 ↑
PinnacleSớm5.144.201.530.873.000.880.85-1.000.92
Live5.06 ↓4.19 ↓1.62 ↑1.00 ↑3.000.84 ↓0.79 ↓-1.001.08 ↑
1xBetSớm5.034.201.571.093.250.661.06-0.750.68
Live4.76 ↓3.96 ↓1.570.64 ↓2.751.11 ↑0.96 ↓-0.750.68
Bet 365Sớm4.333.801.570.953.000.851.03-0.750.78
Live4.50 ↑4.00 ↑1.60 ↑0.953.000.850.78 ↓-1.001.03 ↑
William HillSớm4.803.801.530.552.501.25---
Live4.60 ↓3.70 ↓1.57 ↑0.552.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Klubi 04 Helsinki-3/4001
FC Haka+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).