Kết quả bóng đá trận Kisvarda II vs Mateszalkai MTK, 16:00 ngày 26/07/2026

NB III (Hungary) · 16:00 ngày 26/07/2026
Kisvarda II
1 Kết thúc HT 1-1 1
Mateszalkai MTK
🟨 6 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5

Diễn biến trận đấu

Kisvarda II Phút Mateszalkai MTK
7'
Yadikaobi Okoronkwo 1 - 0 24'
28' 1 - 1 Adrian Bokonyi
HT 1-1
58'
63'
64'
67'
79'
84'
90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 11 52
Hòa 21 41
Bại 01 14
Ghi bàn 35 189
Mất bàn 17 812
Điểm 54 197

Chủ = Kisvarda II · Khách = Mateszalkai MTK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda II (18)Hiệp 1 / Cả trậnMateszalkai MTK (7)
6 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (28%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (57%)
1 (6%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Kisvarda II 3 (100%)Hòa 0 (0%)Mateszalkai MTK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E20/04/25Kisvarda II2-1 (1-0)Mateszalkai MTK10-8--T
INT CF20/07/24Kisvarda II3-0 (0-0)Mateszalkai MTK---T
INT CF20/01/24Mateszalkai MTK1-5 (1-3)Kisvarda II---T

Thành tích gần đây — Kisvarda II

THTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Kisvarda II2-0 (2-0)MFK Vranov nad Topou---T
INT CF11/07/26Lokomotiva Kosice0-0 (0-0)Kisvarda II---H
INT CF04/07/26Kisvarda II3-0 (1-0)Slavia TU Kosice---T
INT CF01/07/26Cigand SE4-1 (0-0)Kisvarda II---B
HUN D3E24/05/26Godollo1-1 (0-1)Kisvarda II2-6--H
HUN D3E17/05/26Kisvarda II2-0 (0-0)Cigand SE5-3--T
HUN D3E10/05/26Tiszaujvaros1-1 (0-0)Kisvarda II7-5--H
HUN D3E03/05/26Kisvarda II4-1 (1-1)Diosgyori VTK II7-3--T
HUN D3E19/04/26Kisvarda II3-0 (1-0)Hatvan14-3--T
HUN D3E05/04/26Kisvarda II4-1 (1-1)Debreceni VSC II3-7--T
HUN D3E29/03/26Kisvarda II2-1 (1-0)Eger SE4-4--T
HUN D3E22/03/26Nyiregyhaza B0-2 (0-1)Kisvarda II7-1--T
HUN D3E14/03/26Kisvarda II1-0 (0-0)Fuzesabonyi SC10-2--T
HUN D3E01/03/26Kisvarda II0-0 (0-0)Tiszafured VSE1-4--H
INT CF09/02/26Brabrand1-0 (1-0)Kisvarda II---B
INT CF07/02/26Miedz Legnica II0-0 (0-0)Kisvarda II---H
INT CF04/02/26GKS Prochowiczanka Prochowice2-4 (0-2)Kisvarda II---T
HUN D3E15/11/25Kisvarda II1-0 (1-0)DEAC4-11--T
HUN D3E09/11/25Kisvarda II2-0 (1-0)Godollo4-6--T
HUN D3E25/10/25Kisvarda II1-1 (0-1)Tiszaujvaros16-3--H

Thành tích gần đây — Mateszalkai MTK

TBBBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Senyo Carnifex1-2 (0-1)Mateszalkai MTK---T
INT CF15/07/26Cigand SE5-2 (0-0)Mateszalkai MTK---B
INT CF11/07/26Nyiregyhaza B3-0 (0-0)Mateszalkai MTK---B
INT CF24/01/26DEAC1-0 (0-0)Mateszalkai MTK---B
HUN Cup23/08/25Mateszalkai MTK0-1 (0-0)Vasarosnameny SE---B
HUN Cup02/08/25Mezokeresztes VSE0-4 (0-2)Mateszalkai MTK---T
HUN D3E18/05/25Senyo Carnifex4-3 (3-0)Mateszalkai MTK5-6--B
HUN D3E04/05/25Tiszafured VSE4-3 (1-1)Mateszalkai MTK2-3--B
HUN D3E20/04/25Kisvarda II2-1 (1-0)Mateszalkai MTK10-8--B
HUN D3E09/03/25Tiszaujvaros1-0 (0-0)Mateszalkai MTK5-3--B
INT CF22/02/25Nyiregyhaza B1-2 (0-1)Mateszalkai MTK---T
INT CF13/02/25Mateszalkai MTK7-1 (4-0)Ibrany SE---T
INT CF08/02/25Mateszalkai MTK2-1 (1-0)Senyo Carnifex---T
INT CF05/02/25CSM Satu Mare3-0 (0-0)Mateszalkai MTK---B
INT CF01/02/25Nyirbator FC3-0 (2-0)Mateszalkai MTK---B
INT CF25/01/25Mateszalkai MTK1-3 (1-2)CSM Satu Mare---B
HUN D3E24/11/24DEAC1-0 (1-0)Mateszalkai MTK7-0--B
HUN D3E27/10/24Diosgyori VTK II2-1 (0-1)Mateszalkai MTK---B
HUN D3E13/10/24Eger SE2-2 (1-2)Mateszalkai MTK7-4--H
HUN D3E29/09/24Debreceni VSC II2-1 (1-1)Mateszalkai MTK3-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
6
2
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
103
82
Tấn công nguy hiểm
39
39
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda II (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Mateszalkai MTK (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kisvarda IIMateszalkai MTK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kisvarda IIMateszalkai MTK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
33
Thắng 1
61
Hòa
19
Thua 1
15
Thua 2+
Kisvarda IIMateszalkai MTK

Thông tin đội bóng

Kisvarda II Thông tin Mateszalkai MTK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.806.000.933.250.840.991.500.79
Live11.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.444.006.500.702.250.950.701.000.95
Live5.50 ↑1.20 ↓10.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.29 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.434.206.000.552.501.20---
Live6.50 ↑1.15 ↓14.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm1.394.606.200.883.000.80---
Live1.34 ↓4.50 ↓7.60 ↑0.87 ↓3.000.80---
WewbetSớm1.304.236.600.833.000.850.911.500.77
Live5.75 ↑1.18 ↓7.70 ↑2.77 ↑2.500.08 ↓0.33 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.000.552.501.30---
Live7.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.434.605.500.863.000.790.871.250.77
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.09 ↑2.500.04 ↓0.36 ↓0.001.76 ↑
PinnacleSớm1.384.355.860.893.000.820.831.250.88
Live6.68 ↑1.14 ↓10.69 ↑2.54 ↑2.500.25 ↓0.42 ↓0.001.64 ↑
BwinSớm1.444.505.000.552.501.30---
Live7.25 ↑1.13 ↓11.50 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---
1xBetSớm1.454.605.420.552.501.301.181.500.61
Live17.70 ↑1.03 ↓19.50 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓0.34 ↓0.002.07 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.903.000.900.851.250.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.404.006.000.552.501.25---
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.