Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Budapest Honved, 00:30 ngày 26/07/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 26/07/2026
Kisvarda FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Budapest Honved
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kisvarda FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marko Matanovic ▼ Tonislav Yordanov | 46' ⇄ | |
| ▲ Soma Novothny ▼ Teslim Abdulateef Balogun | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Zoltan Medgyes ▼ Tamas Somogyi | |
| 48' | Dominik Csontos | |
| Christian Herc(Assists:Marko Matanovic) (Kiến tạo: Marko Matanovic) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Levente Szor ▼ Maxim Osztrovka | 69' ⇄ | |
| 75' | Deian Boldor | |
| ▲ Jasmin Mesanovic ▼ Bence Biro | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Adam Gyurcso ▼ Adi Alic | |
| 79' ⇄ | ▲ Istvan Pekar ▼ Deian Boldor | |
| ▲ Krisztian Nagy ▼ Christian Herc | 86' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 Akos Baki(Assists:Dominik Csontos) (Kiến tạo: Dominik Csontos) | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Patrik Pinte ▼ Adam Szamosi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Kisvarda FC · Khách = Budapest Honved
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kisvarda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Budapest Honved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Kisvarda FC 6 (32%)Hòa 6 (32%)Budapest Honved 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/25 | Budapest Honved | 3-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 26/11/24 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | +1 | 2.5 | H |
| 29/04/23 | Kisvarda FC | 2-2 (1-1) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/23 | Budapest Honved | 1-1 (0-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/09/22 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/04/22 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | Kisvarda FC | 0 | 2.25 | H |
| 05/02/22 | Kisvarda FC | 3-2 (1-2) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/21 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/21 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/20 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/08/20 | Budapest Honved | 1-2 (1-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/20 | Budapest Honved | 1-5 (0-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/11/19 | Kisvarda FC | 2-0 (1-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/19 | Budapest Honved | 1-3 (0-1) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/19 | Kisvarda FC | 1-1 (1-1) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/11/18 | Kisvarda FC | 0-3 (0-1) | Budapest Honved | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Budapest Honved | 4-0 (1-0) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/11/16 | Budapest Honved | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kisvarda FC
BTBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 15/07/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Fazenda Chernivtsi | - | - | B |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Kisvarda FC | -1 | 3 | B |
| 06/02/26 | Kisvarda FC | 1-0 (0-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Budapest Honved
BTTTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | ZNK Osijek | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Monori SE | 0-6 (0-3) | Budapest Honved | - | - | T |
| 08/07/26 | Budapest Honved | 2-0 (1-0) | SOROKSAR | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | T |
| 03/05/26 | Szeged Csanad | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 28/04/26 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | +1 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 14/03/26 | Bekescsaba | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/02/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
Đội hình
Kisvarda FC
Budapest Honved
23Ilya Popovich5Balint Olah6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14CBohdan Melnyk24Christian Herc29Bence Biro45Teslim Abdulateef Balogun99Tonislav Yordanov83Tomas Tujvel11Szilveszter Hangya44Akos Baki52Deian Boldor72Kevin Kállai72Kevin Kallai5Dominik Csontos7Zuigeber Akos Lajos8Adam Somogyi30Tamas Somogyi19Adi Alic40Adam Szamosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Balint Olah6.3
- 6Maxim Osztrovka▼ Rời sân 69'7.3
- 10Dominik Soltesz6.6
- 14Bohdan Melnyk C6.6
- 23Ilya Popovich6.4
- 24Christian Herc⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 26Nikola Radmanovac6.8
- 29Bence Biro▼ Rời sân 76'6.5
- 45Teslim Abdulateef Balogun▼ Rời sân 46'6.1
- 80Hianga Mbock7.1
- 99Tonislav Yordanov▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 442
- 5Dominik Csontos🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 48'7
- 7Zuigeber Akos Lajos6.9
- 8Adam Somogyi7.6
- 11Szilveszter Hangya6.9
- 19Adi Alic▼ Rời sân 79'6.1
- 30Tamas Somogyi▼ Rời sân 46'6.6
- 40Adam Szamosi▼ Rời sân 90+2'6.2
- 44Akos Baki⚽ Ghi bàn 88'8
- 52Deian Boldor🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 72Kevin Kállai6.1
- 72Kevin Kallai6.9
- 83Tomas Tujvel6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
34
Tấn công
89127
Tấn công nguy hiểm
4671
Sút ngoài cầu môn
109
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
265566
TL chuyền bóng thành công
66%84%
Phạm lỗi
117
Việt vị
40
Cứu thua
32
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
1510
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2439
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.91
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Christian Herc Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/19 | 2 | ||
| 6Maxim Osztrovka Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 17/24 | 4 | |||
| 80Hianga Mbock Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 14/23 | 4 | |||
| 26Nikola Radmanovac Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 27/31 | 3 | |||
| 14Bohdan Melnyk Hậu vệ phải | 6.6 | 3/0 | 17/22 | 3 | |||
| 99Tonislav Yordanov Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 10Dominik Soltesz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 13/22 | 5 | |||
| 29Bence Biro Trung phong | 6.5 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 23Ilya Popovich Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/27 | 0 | |||
| 5Balint Olah Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 45Teslim Abdulateef Balogun Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 11Marko Matanovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/0 | 5/7 | 0 | ||
| 27Jasmin Mesanovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 1/5 | 1 | |||
| 86Soma Novothny (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 70Levente Szor (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 55Krisztian Nagy (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.1 | 1/1 | 5/7 | 0 |
Budapest Honved
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Akos Baki Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 72/85 | 3 | ||
| 8Adam Somogyi Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 3/1 | 58/68 | 2 | |||
| 5Dominik Csontos Hậu vệ trái | 7 | 1 | 2/1 | 78/87 | 0 | 🟨 | |
| 52Deian Boldor Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 67/76 | 2 | 🟨 | ||
| 11Szilveszter Hangya Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 51/57 | 8 | |||
| 7Zuigeber Akos Lajos Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/0 | 29/36 | 1 | |||
| 72Kevin Kallai Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 39/50 | 3 | |||
| 30Tamas Somogyi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 83Tomas Tujvel Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 40Adam Szamosi Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 18/25 | 0 | |||
| 19Adi Alic Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 99Istvan Pekar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 23Zoltan Medgyes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 9Adam Gyurcso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Patrik Pinte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kisvarda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909-8-3 | |
| Walker Sports Center | Sân nhà | Stadion József Bozsik |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Attila Supka | HLV | Jacobacci Maurizio |
| Khu vực | Budapest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.45 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 10.32 ↑ | 1.15 ↓ | 8.03 ↑ | 3.42 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.64 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.47 | 3.78 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.56 | 3.98 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.12 ↓ | 10.26 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.85 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.41 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.