Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Budapest Honved, 00:30 ngày 26/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 26/07/2026
Kisvarda FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Budapest Honved
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Kisvarda FC Phút Budapest Honved
HT 0-0
▲ Marko Matanovic ▼ Tonislav Yordanov46'
▲ Soma Novothny ▼ Teslim Abdulateef Balogun46'
46' ▲ Zoltan Medgyes ▼ Tamas Somogyi
48' Dominik Csontos
Christian Herc(Assists:Marko Matanovic) (Kiến tạo: Marko Matanovic) 1 - 0 53'
▲ Levente Szor ▼ Maxim Osztrovka69'
75' Deian Boldor
▲ Jasmin Mesanovic ▼ Bence Biro76'
79' ▲ Adam Gyurcso ▼ Adi Alic
79' ▲ Istvan Pekar ▼ Deian Boldor
▲ Krisztian Nagy ▼ Christian Herc86'
88' 1 - 1 Akos Baki(Assists:Dominik Csontos) (Kiến tạo: Dominik Csontos)
90+2' ▲ Patrik Pinte ▼ Adam Szamosi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 12
Bại 11 62
Ghi bàn 68 1521
Mất bàn 73 1610
Điểm 44 1020

Chủ = Kisvarda FC · Khách = Budapest Honved

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda FC (13)Hiệp 1 / Cả trậnBudapest Honved (11)
5 (38%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
3 (23%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101118
Sân nhà10101115
Sân khách00000004
6 gần63031210--

Budapest Honved

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà00000007
Sân khách10101113
6 gần6501164--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Kisvarda FC 6 (32%)Hòa 6 (32%)Budapest Honved 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D2E19/05/25Budapest Honved3-0 (0-0)Kisvarda FC6-3--B
HUN D2E26/11/24Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved7-2+12.5H
HUN D129/04/23Kisvarda FC2-2 (1-1)Budapest Honved7-1+0.252.5H
HUN D104/02/23Budapest Honved1-1 (0-0)Kisvarda FC3-4+0.252.5H
HUN D104/09/22Kisvarda FC0-1 (0-1)Budapest Honved9-4+0.52.5B
HUN D130/04/22Budapest Honved1-1 (1-0)Kisvarda FC2-402.25H
HUN D105/02/22Kisvarda FC3-2 (1-2)Budapest Honved5-4+0.52.5T
HUN D102/10/21Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC5-102.5B
HUN D107/03/21Budapest Honved0-1 (0-0)Kisvarda FC12-8-0.252.5T
HUN D112/12/20Kisvarda FC0-0 (0-0)Budapest Honved7-1+0.752.75H
HUN D131/08/20Budapest Honved1-2 (1-2)Kisvarda FC3-6-0.52.25T
HUN D114/03/20Budapest Honved1-5 (0-2)Kisvarda FC1-6-0.52.5T
HUN D130/11/19Kisvarda FC2-0 (1-0)Budapest Honved5-8-0.252.5T
HUN D118/08/19Budapest Honved1-3 (0-1)Kisvarda FC5-2-0.752.5T
HUN D109/03/19Kisvarda FC1-1 (1-1)Budapest Honved3-5-0.252.5H
HUN D103/11/18Kisvarda FC0-3 (0-1)Budapest Honved5-3-0.52.5B
HUN D129/07/18Budapest Honved4-0 (1-0)Kisvarda FC3-0-0.752.75B
INT CF11/11/16Budapest Honved2-0 (0-0)Kisvarda FC---B

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

BTBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1-0.253T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3-0.52.5H
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3-13B
HUN D106/02/26Kisvarda FC1-0 (0-0)Kazincbarcika6-2+0.752.75T

Thành tích gần đây — Budapest Honved

BTTTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26ZNK Osijek2-1 (2-0)Budapest Honved3-6-0.252.5B
INT CF11/07/26Monori SE0-6 (0-3)Budapest Honved3-8--T
INT CF08/07/26Budapest Honved2-0 (1-0)SOROKSAR3-2+13T
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7+0.52.5T
INT CF03/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-0)Budapest Honved4-5+13T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1-0.252.75T
HUN D2E17/05/26BVSC Zuglo4-1 (2-1)Budapest Honved0-6--B
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--T
HUN D2E03/05/26Szeged Csanad0-0 (0-0)Budapest Honved2-7--H
HUN D2E28/04/26Budapest Honved0-0 (0-0)SOROKSAR4-1+12.75H
HUN Cup22/04/26Budapest Honved1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-1-0.252.5H
HUN D2E18/04/26Mezokovesd Zsory1-2 (0-0)Budapest Honved---T
HUN D2E12/04/26Budapest Honved1-2 (0-0)Kozarmisleny SE9-3--B
HUN D2E05/04/26Duna-Tisza1-0 (0-0)Budapest Honved---B
HUN D2E22/03/26KARCAG SE0-1 (0-0)Budapest Honved3-4--T
HUN D2E14/03/26Bekescsaba0-2 (0-0)Budapest Honved3-7--T
HUN D2E10/03/26Budapest Honved0-1 (0-0)Kecskemeti TE7-3+0.52.5B
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5+0.252.5T
HUN D2E28/02/26Csakvari TK0-2 (0-1)Budapest Honved3-7--T
HUN D2E22/02/26Budapest Honved1-0 (0-0)FC Ajka8-2--T

Đội hình

Kisvarda FCBudapest Honved
23Ilya Popovich5Balint Olah6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14CBohdan Melnyk24Christian Herc29Bence Biro45Teslim Abdulateef Balogun99Tonislav Yordanov83Tomas Tujvel11Szilveszter Hangya44Akos Baki52Deian Boldor72Kevin Kállai72Kevin Kallai5Dominik Csontos7Zuigeber Akos Lajos8Adam Somogyi30Tamas Somogyi19Adi Alic40Adam Szamosi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
89
127
Tấn công nguy hiểm
46
71
Sút ngoài cầu môn
10
9
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
265
566
TL chuyền bóng thành công
66%
84%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
5
9
Quả ném biên
27
22
Cắt bóng
15
10
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
24
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
0.91
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7
T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kisvarda FCBudapest Honved

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kisvarda FCBudapest Honved

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
56
Thắng 1
33
Hòa
84
Thua 1
31
Thua 2+
Kisvarda FCBudapest Honved

Kisvarda FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Christian Herc
Tiền vệ trung tâm
7.712/112/192
6Maxim Osztrovka
Tiền vệ trung tâm
7.31/017/244
80Hianga Mbock
Tiền vệ trung tâm
7.11/014/234
26Nikola Radmanovac
Trung vệ
6.81/027/313
14Bohdan Melnyk
Hậu vệ phải
6.63/017/223
99Tonislav Yordanov
Trung phong
6.60/011/131
10Dominik Soltesz
Tiền vệ tấn công
6.62/113/225
29Bence Biro
Trung phong
6.50/013/200
23Ilya Popovich
Thủ môn
6.40/09/270
5Balint Olah
Tiền vệ phòng ngự
6.30/019/263
45Teslim Abdulateef Balogun
Tiền đạo
6.11/15/70
11Marko Matanovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.312/05/70
27Jasmin Mesanovic (dự bị)
Trung phong
6.62/01/51
86Soma Novothny (dự bị)
Trung phong
6.60/05/90
70Levente Szor (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/60
55Krisztian Nagy (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/02/20
0 (dự bị)
6.11/15/70

Budapest Honved

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Akos Baki
Trung vệ
811/172/853
8Adam Somogyi
Tiền vệ phòng ngự
7.63/158/682
5Dominik Csontos
Hậu vệ trái
712/178/870🟨
52Deian Boldor
Trung vệ
6.91/167/762🟨
11Szilveszter Hangya
Hậu vệ trái
6.91/051/578
7Zuigeber Akos Lajos
Tiền đạo cánh phải
6.94/029/361
72Kevin Kallai
Hậu vệ phải
6.91/039/503
30Tamas Somogyi
Tiền vệ
6.60/014/162
83Tomas Tujvel
Thủ môn
6.30/025/300
40Adam Szamosi
Tiền vệ phòng ngự
6.21/018/250
19Adi Alic
Trung phong
6.11/08/101
99Istvan Pekar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/05/51
0 (dự bị)
6.60/013/152
23Zoltan Medgyes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/013/180
9Adam Gyurcso (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.12/03/50
17Patrik Pinte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kisvarda FC Thông tin Budapest Honved
Thành lập 1909-8-3
Walker Sports Center Sân nhà Stadion József Bozsik
0 Sức chứa 13500
Attila Supka HLV Jacobacci Maurizio
Khu vực Budapest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.233.502.700.872.500.901.010.250.77
Live23.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓1.24 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.173.302.870.852.500.890.920.250.82
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm1.903.703.600.802.500.900.850.500.85
Live11.00 ↑1.12 ↓8.25 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm1.823.653.450.782.500.86---
Live10.32 ↑1.15 ↓8.03 ↑3.42 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.173.302.870.852.500.890.920.250.82
Live20.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.123.502.930.832.500.870.850.250.85
Live15.50 ↑1.01 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.283.082.640.872.500.930.770.001.05
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm1.833.473.780.832.500.930.830.500.95
Live16.30 ↑1.02 ↓12.80 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.203.402.750.832.500.91---
Live11.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.853.703.600.832.500.890.810.500.92
Live27.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.833.563.980.842.500.920.830.500.94
Live12.70 ↑1.12 ↓10.26 ↑3.25 ↑1.500.23 ↓1.17 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.203.402.800.802.500.88---
Live23.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm1.863.853.600.832.500.910.410.001.68
Live19.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑4.36 ↑2.500.16 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm1.803.703.500.852.500.950.850.500.95
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.803.503.900.832.500.910.800.500.91
Live9.00 ↑1.18 ↓8.00 ↑3.20 ↑2.500.18 ↓0.81 ↑0.000.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.