Kết quả bóng đá trận Kingborough Lions vs Melbourne Victory, 14:00 ngày 26/07/2026
Cúp Úc · 14:00 ngày 26/07/2026
Kingborough Lions 0 Kết thúc HT 0-2 4
Melbourne Victory
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Kingborough Lions | Phút | |
| Joel Badger | 3' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Phillip Ziereis(Assists:Jason Alan Davidson) (Kiến tạo: Jason Alan Davidson) | |
| 21' | Phillip Ziereis | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Matthew Grimaldi(Assists:Louis D Arrigo) (Kiến tạo: Louis D Arrigo) | |
| HT 0-2 | ||
| Eli Wright | 49' | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 Clarismario Santos Rodrigus(Assists:Charles Nduka) (Kiến tạo: Charles Nduka) | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 4 Keegan Jelacic | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = Kingborough Lions · Khách = Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kingborough Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (58%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — Kingborough Lions
TTBTHTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Launceston City | 1-3 (1-2) | Kingborough Lions | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Glenorchy Knights FC | 0-2 (0-1) | Kingborough Lions | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Ulverstone FC | 2-1 (0-0) | Kingborough Lions | - | - | B |
| 28/06/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | South Hobart | -0.5 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | South East United FC | 0-9 (0-7) | Kingborough Lions | +3 | 4.75 | T |
| 08/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Devonport City | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-0) | Kingborough Lions | +1.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Hobart Zebras | 0-4 (0-2) | Kingborough Lions | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Kingborough Lions | 2-2 (2-0) | South Hobart | -1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | LAN Thurston | 1-7 (1-4) | Kingborough Lions | - | - | T |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | T |
| 18/04/26 | Kingborough Lions | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Kingborough Lions | 5-1 (2-1) | Ulverstone FC | +3.5 | 5 | T |
| 28/03/26 | Devonport City | 1-0 (1-0) | Kingborough Lions | -0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | South Hobart | 5-1 (2-0) | Kingborough Lions | -0.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Kingborough Lions | 2-0 (1-0) | South East United FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kingborough Lions | 1-0 (1-0) | Riverside Olympic | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Kingborough Lions | 4-1 (1-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 30/08/25 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Kingborough Lions | - | - | T |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory
BTHHBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Sydney FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-0) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Melbourne Victory | 2-2 (2-1) | Newcastle Jets | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Melbourne Victory | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Wellington Phoenix | +1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (0-1) | Central Coast Mariners | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (2-1) | FC Macarthur | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Sydney FC | 2-2 (0-1) | Melbourne Victory | -0.25 | 3 | H |
| 27/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-1) | Adelaide United | +1 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Melbourne City | 1-3 (1-1) | Melbourne Victory | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-0) | Brisbane Roar | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | Wellington Phoenix | 2-3 (1-2) | Melbourne Victory | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Central Coast Mariners | 1-0 (1-0) | Melbourne Victory | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/01/26 | Melbourne Victory | 4-0 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Adelaide United | 2-1 (1-0) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | B |
| 10/01/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-1) | Western Sydney | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Melbourne Victory | 3-2 (1-1) | Perth Glory | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/12/25 | Melbourne Victory | 5-1 (2-1) | Wellington Phoenix | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Melbourne City | 0-1 (0-0) | Melbourne Victory | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Melbourne Victory | 2-1 (1-0) | Adelaide United | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
26
Tấn công
64118
Tấn công nguy hiểm
3897
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
21%79%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
Chuyền bóng
191736
TL chuyền bóng thành công
62%88%
Phạm lỗi
127
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
815
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.483.02
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kingborough Lions (19 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Melbourne Victory (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kingborough Lions (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kingborough Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Olympic Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18500 |
| HLV | Arthur Diles | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 0.83 | 4.75 | 0.79 | 1.10 | -4.00 | 0.60 |
| Live | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 38.00 | 14.00 | 1.03 | 1.03 | 5.00 | 0.73 | 0.88 | -4.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 26.00 | 8.50 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.98 | 0.94 | -3.50 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 26.00 | 18.00 | 1.02 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | 0.90 | -4.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.04 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↓ | -4.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 27.00 | 1.01 | 0.78 | 5.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↓ | 25.00 ↓ | 1.03 ↑ | 0.78 | 4.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 26.00 | 8.90 | 1.05 | 0.80 | 4.75 | 1.00 | 0.90 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 17.50 | 13.00 | 1.01 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 0.88 | -4.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↓ | 1.01 | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.05 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.90 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 30.00 | 10.80 | 1.05 | 0.83 | 5.50 | 0.93 | 0.86 | -4.50 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.06 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 21.00 | 1.00 | 0.11 | 2.50 | 4.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.18 ↑ | 2.50 | 3.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 23.00 | 1.01 | 0.79 | 5.50 | 0.90 | 0.90 | -4.75 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 32.00 | 11.50 | 1.01 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | 0.82 | -3.75 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | -3.25 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 41.00 | 23.00 | 1.01 | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 35.00 | 14.00 | 1.01 | 0.80 | 5.50 | 0.90 | 0.80 | -4.50 | 0.90 |
| Live | 76.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 4.93 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.02 | 0.80 | 5.50 | 0.91 | 0.90 | -4.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 17.00 | 1.04 | 0.73 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.75 | 0.84 | 0.77 | -4.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.