Kết quả bóng đá trận Kimberley Mar del Plata vs CDA Monte Miaz, 01:00 ngày 04/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 04/08/2026
Kimberley Mar del Plata 1 Kết thúc HT 1-0 0
CDA Monte Miaz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Kimberley Mar del Plata | Phút | |
| Facundo Russo 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = Kimberley Mar del Plata · Khách = CDA Monte Miaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kimberley Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (47%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kimberley Mar del Plata 1 (50%)Hòa 0 (0%)CDA Monte Miaz 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Kimberley Mar del Plata | 1-2 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 08/09/24 | Kimberley Mar del Plata | 2-1 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kimberley Mar del Plata
HTTHHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 06/07/26 | Sol de Mayo | 1-2 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 21/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Santa Marina Tandil | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 26/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 03/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 19/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 06/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/11/25 | Olimpo Bahia Blanca | 3-1 (1-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 21/10/25 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Olimpo Bahia Blanca | 0 | 1.75 | H |
| 12/10/25 | Club Cipolletti | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/10/25 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
Thành tích gần đây — CDA Monte Miaz
HHHHHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | -0.75 | 2 | H |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 08/06/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (0-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Costa Brava | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 06/04/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 30/03/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 05/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | CDA Monte Miaz | 1-1 (1-1) | Douglas Haig | +0.25 | 2 | H |
| 19/10/25 | Douglas Haig | 2-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 13/10/25 | Club Ciudad de Bolivar | 3-0 (2-0) | CDA Monte Miaz | -1.5 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
138
Sút cầu môn
83
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
8566
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kimberley Mar del Plata (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
CDA Monte Miaz (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kimberley Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
CDA Monte Miaz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kimberley Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 2.90 | 4.20 | 0.74 | 1.75 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.90 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 2.88 | 3.79 | 1.05 | 2.00 | 0.77 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 135.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.40 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.15 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 2.70 | 4.00 | 0.71 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.70 | 3.39 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 145.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 2.82 | 4.20 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.90 ↑ | 3.75 ↓ | 1.70 ↓ | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.40 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 2.87 | 4.33 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.18 ↑ | 30.91 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 2.70 | 4.20 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 2.85 | 4.47 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.70 | 4.33 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.