Kết quả bóng đá trận Kilmarnock (W) vs Dundee United (W), 22:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 22:00 ngày 02/08/2026
Kilmarnock (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Dundee United (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 26' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 86' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 23 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 4 |
Chủ = Kilmarnock (W) · Khách = Dundee United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kilmarnock (W) 1 (17%)Hòa 2 (33%)Dundee United (W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/05/24 | Dundee United (W) | 2-1 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Kilmarnock (W) | 0-3 (0-3) | Dundee United (W) | - | - | B |
| 29/08/21 | Kilmarnock (W) | 2-4 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kilmarnock (W)
TBHTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Kilmarnock (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Queen's Park (W) | 0-0 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Aberdeen (W) | 3-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | East Fife (W) | 0-5 (0-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-4 (1-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Ayr (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | +2 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Dundee United (W)
HHBHBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Renfrew (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Dundee United (W) | 0-3 (0-2) | Spartans (W) | -0.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Dundee United (W) | 2-3 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Queen's Park (W) | 2-1 (2-1) | Dundee United (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 11/01/26 | Dundee United (W) | 5-1 (2-0) | Bonnyrigg Rose (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Stirling University (W) | 0-4 (0-1) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Dundee United (W) | 0-0 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Dundee United (W) | 4-3 (1-1) | Stirling University (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Dundee United (W) | 3-0 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | -0.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
183
Sút cầu môn
82
Tấn công
8876
Tấn công nguy hiểm
5324
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
88
Việt vị
31
Cứu thua
17
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dundee United (W) (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Dundee United (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.50 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.42 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 29.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 5.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 27.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.29 | 5.85 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.45 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.76 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.52 | 5.67 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.21 ↑ | 26.63 ↑ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.55 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.