Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Hamilton Academical, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Kilmarnock
1 Kết thúc HT 0-0 0
Hamilton Academical
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Kilmarnock Phút Hamilton Academical
Rory McKenzie 43'
HT 0-0
Greg Kiltie 1 - 0 60'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 21 44
Hòa 11 23
Bại 01 13
Ghi bàn 26 1020
Mất bàn 02 415
Điểm 74 1415

Chủ = Kilmarnock · Khách = Hamilton Academical

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kilmarnock (6)Hiệp 1 / Cả trậnHamilton Academical (7)
2 (33%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (29%)
2 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kilmarnock 12 (60%)Hòa 5 (25%)Hamilton Academical 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH05/03/22Kilmarnock2-0 (1-0)Hamilton Academical4-1+0.52.25T
SCO CH26/12/21Hamilton Academical2-3 (1-2)Kilmarnock3-602.5T
SCO BC01/12/21Hamilton Academical2-3 (0-0)Kilmarnock5-7+0.52.75T
SCO CH23/10/21Kilmarnock2-1 (1-1)Hamilton Academical2-7+0.752.5T
SCO CH21/08/21Hamilton Academical0-2 (0-0)Kilmarnock2-6+0.52.5T
SCO PR16/05/21Hamilton Academical0-2 (0-2)Kilmarnock6-4+0.52.75T
SCO PR09/01/21Kilmarnock2-0 (1-0)Hamilton Academical5-3+12.75T
SCO PR05/12/20Hamilton Academical1-0 (0-0)Kilmarnock3-2+0.52.25B
SCO PR19/09/20Kilmarnock2-1 (1-1)Hamilton Academical6-8+0.52.5T
SCO PR07/03/20Hamilton Academical1-0 (0-0)Kilmarnock6-9+0.252.25B
SCO PR09/11/19Kilmarnock2-2 (1-2)Hamilton Academical12-4+0.752.5H
SCO LC17/08/19Kilmarnock0-0 (0-0)Hamilton Academical13-5+12.5H
SCO PR10/08/19Hamilton Academical2-0 (1-0)Kilmarnock1-17+0.52.5B
SCO PR30/03/19Kilmarnock5-0 (1-0)Hamilton Academical6-1+0.752.5T
SCO PR22/12/18Hamilton Academical1-1 (1-1)Kilmarnock3-6+0.52.25H
SCO PR27/10/18Kilmarnock1-1 (1-1)Hamilton Academical1-1+12.75H
SCO PR14/04/18Hamilton Academical1-2 (0-0)Kilmarnock3-3+0.52.75T
SCO PR31/03/18Kilmarnock2-0 (2-0)Hamilton Academical8-4+0.52.5T
SCO PR26/08/17Kilmarnock2-2 (1-0)Hamilton Academical1-402.5H
SCO PR29/04/17Hamilton Academical0-2 (0-2)Kilmarnock4-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Kilmarnock

THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR12/02/26Kilmarnock4-3 (2-1)Saint Mirren9-402.25T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1-1.53B
SCO PR31/01/26Kilmarnock3-0 (2-0)Aberdeen7-302.5T
SCO PR24/01/26Motherwell4-0 (2-0)Kilmarnock2-1-12.5B

Thành tích gần đây — Hamilton Academical

HTTHHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2-0.52.75H
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2+0.252.5T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5-13H
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7+0.252.5T
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5+0.252.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3+1.252.75T
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3+0.752.75T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1-12.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4+0.752.75T
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14-0.252.75T
SCO L111/04/26Hamilton Academical1-0 (0-0)Alloa Athletic3-4-0.252.75T
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4-0.752.5B
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6+0.52.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2-0.252.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6-0.252.5B
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5T
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8-0.252.25B
SCO L128/02/26Hamilton Academical1-1 (0-1)Montrose10-7+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
62
68
Tấn công nguy hiểm
64
63
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
6
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
1
3
Quả ném biên
11
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kilmarnock (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Hamilton Academical (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
10
B.thắng H2
KilmarnockHamilton Academical

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KilmarnockHamilton Academical

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
23
Thua 1
42
Thua 2+
KilmarnockHamilton Academical

Thông tin đội bóng

Kilmarnock Thông tin Hamilton Academical
1869-1-1 Thành lập 1874
Rugby Park Sân nhà New Douglas Park
18128 Sức chứa 6078
Stuart Kettlewell HLV John Rankin
Kilmarnock Khu vực Hamilton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.224.906.500.723.250.900.711.500.99
Live1.224.906.500.723.250.900.94 ↑1.750.76 ↓
EasybetsSớm1.245.708.800.813.250.970.921.750.82
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.225.759.500.853.250.940.931.750.86
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.255.407.300.813.250.930.911.750.83
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.276.008.250.903.500.800.701.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.215.207.000.853.500.75---
Live1.33 ↑4.60 ↓5.80 ↓0.76 ↓3.250.88 ↑---
12betSớm1.255.407.400.813.250.930.911.750.83
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.245.407.700.783.250.920.881.750.82
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.254.996.600.793.250.970.741.501.02
Live1.05 ↓5.90 ↑215.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.275.208.450.953.500.810.951.750.83
Live1.04 ↓9.40 ↑66.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.255.757.000.362.501.87---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.205.757.750.813.500.710.781.750.74
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.255.337.530.823.250.910.911.750.81
Live1.15 ↓6.16 ↑30.98 ↑2.73 ↑1.500.26 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
HK Jockey ClubSớm1.165.8010.000.913.250.79---
Live1.21 ↑5.30 ↓8.25 ↓0.913.250.79---
BwinSớm1.276.007.500.903.500.78---
Live1.01 ↓18.50 ↑176.00 ↑0.77 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm1.265.508.250.903.500.800.701.501.02
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.23 ↑1.500.10 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.256.008.000.913.500.800.901.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.295.008.501.003.500.750.941.750.77
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.07 ↓0.91 ↓1.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.