Kết quả bóng đá trận Kiffen W vs FC Heimo (W), 23:00 ngày 05/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:00 ngày 05/08/2026
Kiffen W 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-3 3
FC Heimo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Kiffen W | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 3 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 4 |
Chủ = Kiffen W · Khách = FC Heimo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiffen W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Kiffen W
TBBBBT
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/13 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Honka Espoo (W) Team B | 0-1 (0-0) | Kiffen W | - | - | T |
| 01/07/26 | EPS (W) | 2-1 (1-1) | Kiffen W | - | - | B |
| 13/06/26 | HPS II (W) | 3-0 (2-0) | Kiffen W | - | - | B |
| 27/05/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 4-0 (2-0) | Kiffen W | - | - | B |
| 06/05/26 | Kiffen W | 2-4 (1-3) | PPJ (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | Kiffen W | 3-0 (3-0) | PIF Parainen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Heimo (W)
TH
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 5/3 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | FC Heimo (W) | 2-0 (1-0) | IF Gnistan II (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EPS (W) | 3-3 (1-1) | FC Heimo (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
19
Sút cầu môn
17
Tấn công
4165
Tấn công nguy hiểm
1335
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiffen W (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
FC Heimo (W) (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiffen W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.14 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 7.25 | 1.20 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.14 | 6.85 | 1.17 | 0.87 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 27.45 ↑ | 11.81 ↑ | 1.01 ↓ | 0.79 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.90 | 5.40 | 1.15 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 16.10 ↑ | 8.15 ↑ | 1.03 ↓ | 0.79 ↓ | 6.50 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | -1.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.25 | 1.16 | 0.67 | 3.75 | 0.86 | 0.75 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 6.50 | 0.87 ↑ | 0.83 ↑ | -1.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.60 | 6.70 | 1.17 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 0.62 | -2.50 | 1.15 |
| Live | 23.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 6.50 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | -1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | -1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 6.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.