Kết quả bóng đá trận Kiffen Helsinki vs PEPO Lappeenranta, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
Kiffen Helsinki 2 Kết thúc HT 1-0 0
PEPO Lappeenranta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kiffen Helsinki | Phút | |
| Viljami Jurvanen 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Milan Peetumber | 40' | |
| 42' | Jesse Jappinen | |
| HT 1-0 | ||
| Riku Veli Niska | 52' | |
| Sergiy Shumilov 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 90+4' | Tuure Maki-Uuro | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 15 |
Chủ = Kiffen Helsinki · Khách = PEPO Lappeenranta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiffen Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kiffen Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 32 | 22 | 29 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 7 | - | - |
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Kiffen Helsinki 7 (47%)Hòa 2 (13%)PEPO Lappeenranta 6 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 22/09/24 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +1 | 3.25 | H |
| 07/07/24 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/24 | Kiffen Helsinki | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | +0.75 | 3.25 | B |
| 27/08/23 | PEPO Lappeenranta | 3-0 (2-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 04/06/23 | Kiffen Helsinki | 4-1 (2-1) | PEPO Lappeenranta | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/21 | Kiffen Helsinki | 2-2 (1-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/06/21 | PEPO Lappeenranta | 0-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | -1.75 | 3.25 | T |
| 26/09/20 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (3-0) | Kiffen Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/19 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/06/19 | PEPO Lappeenranta | 0-1 (0-1) | Kiffen Helsinki | -1.5 | 3.25 | T |
| 30/09/17 | Kiffen Helsinki | 4-1 (3-1) | PEPO Lappeenranta | -0.75 | 3.25 | T |
| 08/07/17 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (2-0) | Kiffen Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 22/08/10 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/10 | PEPO Lappeenranta | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki
TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kiffen Helsinki | 3-2 (2-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | T |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahden Reipas | 3-2 (1-2) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | +0.5 | 3 | H |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | Ilves Tampere II | 5-1 (3-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 09/09/25 | TPV Tampere | 3-2 (3-2) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | +1 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | HJS Akatemia | 3-0 (1-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 16/08/25 | PPJ Akatemia | 4-1 (1-1) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/08/25 | Kiffen Helsinki | 3-0 (1-0) | P-Iirot | - | - | T |
Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta
TBHBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | +2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | -4.25 | 4.75 | B |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | NiemU | 0-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 21/03/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | T |
| 31/01/26 | Lahden Reipas | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 17/01/26 | MP MIKELI | 4-2 (3-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 21/09/25 | Puiu | 1-1 (0-1) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 13/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (2-2) | Honka Espoo | -2 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
83
Tấn công
5582
Tấn công nguy hiểm
3672
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B6T6 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiffen Helsinki (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
PEPO Lappeenranta (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kiffen Helsinki (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
PEPO Lappeenranta (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiffen Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.20 | 0.76 | 3.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.86 | 3.80 | 3.20 | 0.76 | 3.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 ↓ | 3.25 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.44 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.75 ↑ | 3.20 ↑ | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.36 | 2.68 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.46 ↑ | 2.88 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.05 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.80 | 3.25 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.71 | 0.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.84 ↓ | 3.20 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.