Kết quả bóng đá trận Kiffen Helsinki vs HIFK, 23:15 ngày 25/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:15 ngày 25/07/2026
Kiffen Helsinki
1 Kết thúc HT 1-0 1
HIFK
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Kiffen Helsinki Phút HIFK
23' Hedi Khayat
Mikko Koivumaki 1 - 0 24'
Riku Veli Niska 43'
HT 1-0
61' 1 - 1 Otto Ollikainen
76' Arttu Auranen
86' Tiquinho
Rasmus Ruismaki 87'
Rasmus Ruismaki 87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 12 23
Bại 01 03
Ghi bàn 83 2519
Mất bàn 44 1213
Điểm 72 2615

Chủ = Kiffen Helsinki · Khách = HIFK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kiffen Helsinki (15)Hiệp 1 / Cả trậnHIFK (21)
8 (53%)Thắng/Thắng7 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng4 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại5 (24%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Kiffen Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149233222291
Sân nhà7511159163
Sân khách74121713131
6 gần6600167--

HIFK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147432816252
Sân nhà74121710135
Sân khách7331116123
6 gần6312137--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Kiffen Helsinki 1 (20%)Hòa 3 (60%)HIFK 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7-1.253.5H
FIN D3 A10/09/10HIFK1-1 (1-0)Kiffen Helsinki--0.252.5H
FIN D3 A07/06/10Kiffen Helsinki0-0 (0-0)HIFK-+0.53H
FIN D3 A15/09/09Kiffen Helsinki0-1 (0-0)HIFK-+0.252.75B
FIN D3 A16/07/09HIFK1-2 (0-2)Kiffen Helsinki--0.252.75T

Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki

TTTTTTTTHB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11+0.53.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5T
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25T
FIN D3 A27/06/26Kiffen Helsinki3-2 (2-1)Lahden Reipas5-6+0.253.5T
FIN D3 A12/06/26HPS1-2 (0-0)Kiffen Helsinki2-8+0.253T
FIN D3 A08/06/26Kiffen Helsinki2-0 (2-0)Puiu8-6+0.753.5T
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8+0.753.5T
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--T
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7-1.253.5H
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--B
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--T
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--B
FIN D3 A19/04/26Lahden Reipas3-2 (1-2)Kiffen Helsinki3-3-0.253.5B
FIN CUP16/04/26Kiffen Helsinki1-1 (0-0)Puiu4-5+0.53H
FIN D3 A21/09/25Kiffen Helsinki7-1 (4-1)P-Iirot3-4+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25Ilves Tampere II5-1 (3-0)Kiffen Helsinki9-5--B
FIN D3 A09/09/25TPV Tampere3-2 (3-2)Kiffen Helsinki5-4-1.253.75B
FIN D3 A04/09/25Kiffen Helsinki2-3 (1-0)HPS13-5+13.25B
FIN D3 A30/08/25HJS Akatemia3-0 (1-0)Kiffen Helsinki4-9--B
FIN D3 A16/08/25PPJ Akatemia4-1 (1-1)Kiffen Helsinki5-7+0.253.5B

Thành tích gần đây — HIFK

BHTTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4+1.253.5B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3+0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6+1.753.75T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK-+1.53.75T
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9+0.253.25T
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1+0.53.75B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3+0.53.25T
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7+1.253.75B
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7+1.253.5H
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3-0.53B
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1+0.53.5H
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9+1.253.75T
FIN CUP29/04/26JFC Helsinki0-5 (0-2)HIFK0-12--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--T
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--T
FIN CUP11/04/26Mando United0-16 (0-9)HIFK0-11--T
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---T
INT CF01/02/26Aifk2-1 (0-0)HIFK---B
INT CF17/01/26PPJ Akatemia1-2 (0-0)HIFK---T
INT CF12/01/26Puiu2-2 (1-1)HIFK3-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
139
115
Tấn công nguy hiểm
80
87
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
1
1
Quả ném biên
31
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kiffen Helsinki (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
HIFK (21 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kiffen Helsinki (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (89%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

HIFK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
03
1 Bàn
64
2 Bàn
22
3 Bàn
11
4+ Bàn
139
B.thắng H1
1012
B.thắng H2
Kiffen HelsinkiHIFK

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
02
H/H
03
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Kiffen HelsinkiHIFK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
34
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
42
Thua 2+
Kiffen HelsinkiHIFK

Thông tin đội bóng

Kiffen Helsinki Thông tin HIFK
Thành lập 1897
Sân nhà Sonera Stadium
0 Sức chứa 1500
HLV
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.393.602.400.833.250.850.880.000.86
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.453.702.400.893.250.880.880.000.84
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.353.552.420.873.250.890.870.000.89
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.553.802.301.053.500.65---
Live9.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm2.443.702.270.803.250.83---
Live6.53 ↑1.21 ↓7.87 ↑2.46 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.373.552.400.873.250.890.870.000.89
Live12.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.213.482.280.803.250.940.800.000.94
Live10.40 ↑1.05 ↓13.80 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.303.502.500.402.501.70---
Live8.50 ↑1.11 ↓9.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.303.602.350.713.250.810.760.000.76
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.82 ↑2.500.03 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.293.532.600.973.500.790.760.001.01
Live8.44 ↑1.14 ↓9.58 ↑2.78 ↑2.500.25 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.303.502.500.983.500.71---
Live9.25 ↑1.12 ↓9.75 ↑4.25 ↑2.500.12 ↓---
1xBetSớm2.344.102.440.813.250.910.800.000.90
Live11.10 ↑1.11 ↓12.80 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
Bet 365Sớm2.203.902.450.803.251.000.800.001.00
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.403.252.451.103.500.65---
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kiffen Helsinki0100
HIFK0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).