Kết quả bóng đá trận Kickers Offenbach vs Karlsruher SC (Youth), 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Kickers Offenbach 2 Kết thúc HT 0-1 1
Karlsruher SC (Youth)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Kickers Offenbach | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Marlon Dinger | |
| HT 0-1 | ||
| Jan Becker 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Keanu Staude 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Kickers Offenbach · Khách = Karlsruher SC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kickers Offenbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 7 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích gần đây — Kickers Offenbach
BTHBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-2) | Hessen Kassel | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | SC Freiburg (Youth) | 1-3 (1-1) | Kickers Offenbach | - | - | T |
| 02/05/26 | Kickers Offenbach | 1-1 (1-0) | Astoria Walldorf | - | - | H |
| 26/04/26 | Eintracht Trier | 2-1 (2-0) | Kickers Offenbach | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Kickers Offenbach | 3-3 (2-1) | FSV Frankfurt | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | TSV Schott Mainz | 1-3 (0-2) | Kickers Offenbach | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Kickers Offenbach | 5-0 (3-0) | TSG Balingen | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SG Barockstadt | 1-0 (0-0) | Kickers Offenbach | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Kickers Offenbach | 2-0 (0-0) | SV Sandhausen | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Freiberg | 2-0 (0-0) | Kickers Offenbach | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-1) | SG Sonnenhof Grossaspach | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | FC 08 Hombrug | 1-1 (1-0) | Kickers Offenbach | -0.5 | 3 | H |
| 05/03/26 | TSV Steinbach Haiger | 4-2 (0-2) | Kickers Offenbach | - | - | B |
| 28/02/26 | Kickers Offenbach | 0-0 (0-0) | Stuttgarter Kickers | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Kickers Offenbach | 1-0 (1-0) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | T |
| 31/01/26 | Bayern Alzenau | 0-1 (0-1) | Kickers Offenbach | - | - | T |
| 24/01/26 | Hummetroth | 0-3 (0-0) | Kickers Offenbach | - | - | T |
| 17/01/26 | SpVgg Neu-Isenburg | 0-4 (0-1) | Kickers Offenbach | - | - | T |
| 06/12/25 | Kickers Offenbach | 3-1 (3-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Kickers Offenbach | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Karlsruher SC (Youth)
TBBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Karlsruher SC (Youth) | 2-1 (1-1) | FC 08 Hombrug | - | - | T |
| 04/07/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-2 (0-0) | SV Sandhausen | - | - | B |
| 30/05/26 | Karlsruher SC (Youth) | 3-5 (2-1) | Neckarsulm | - | - | B |
| 16/05/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-4 (1-2) | SSV Reutlingen 05 | - | - | B |
| 14/05/26 | Villingen | 0-2 (0-1) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | T |
| 10/05/26 | Singen | 0-2 (0-2) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | T |
| 02/05/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-1 (1-0) | TSV Essingen | - | - | H |
| 26/04/26 | Karlsruher SC (Youth) | 2-1 (1-0) | FSV Hollenbach | - | - | T |
| 18/04/26 | VfR Mannheim | 2-0 (0-0) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | B |
| 11/04/26 | Karlsruher SC (Youth) | 0-3 (0-0) | Vfr Aalen | - | - | B |
| 04/04/26 | Goppinger SV | 2-2 (2-2) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | H |
| 28/03/26 | Karlsruher SC (Youth) | 0-2 (0-1) | 1 FC Normannia Gmund | - | - | B |
| 21/03/26 | FSV 08 Bissingen | 1-6 (1-1) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-5 (0-2) | Nottingen | - | - | B |
| 07/03/26 | FV Ravensburg | 1-1 (1-1) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | H |
| 28/02/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-0 (1-0) | FC Denzlingen | - | - | T |
| 21/02/26 | TSG Backnang | 0-5 (0-1) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | T |
| 07/02/26 | FV Fortuna Heddesheim | 0-5 (0-5) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | T |
| 25/01/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-1 (1-0) | Astoria Walldorf | - | - | H |
| 17/01/26 | SV Darmstadt U21 | 4-0 (2-0) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
94
Sút cầu môn
53
Tấn công
7598
Tấn công nguy hiểm
4051
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kickers Offenbach (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Karlsruher SC (Youth) (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kickers Offenbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-27 | Thành lập | 1894 |
| Bieberer Berg Stadion | Sân nhà | Wildparkstadion, Platz 2 |
| 31500 | Sức chứa | 5000 |
| Arie Van Lent | HLV | |
| Offenbach | Khu vực | Karlsruhe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.40 | 1.26 | 3.00 | 0.57 | 0.87 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.15 ↓ | 4.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.47 | 4.38 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.74 ↑ | 2.05 ↓ | 4.42 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.25 | 3.95 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.07 ↓ | 4.28 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.41 | 4.25 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.16 ↓ | 4.63 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.90 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.60 ↓ | 4.30 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 4.24 | 3.21 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.37 ↑ | 3.61 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.25 ↓ | 4.10 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.80 | 4.11 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.49 ↓ | 4.34 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.75 | 4.00 | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.