Kết quả bóng đá trận KI Klaksvikar (W) vs Ludogorets Razgrad (W), 21:30 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:30 ngày 22/07/2026
KI Klaksvikar (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Ludogorets Razgrad (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| KI Klaksvikar (W) | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Baliova M. (Assist:Yalmaz Z.) | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Petrova M. | |
| HT 0-2 | ||
| Patawary J. N. | 53' | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 Demirova B. (Assist:Ivanova N.) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 4 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 15 |
Chủ = KI Klaksvikar (W) · Khách = Ludogorets Razgrad (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KI Klaksvikar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — KI Klaksvikar (W)
BBTBBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | KI Klaksvikar (W) | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 3-0 (1-0) | KI Klaksvikar (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 24/03/24 | KI Klaksvikar (W) | 2-1 (2-1) | NSI Runavik (W) | - | - | T |
| 09/09/23 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | KI Klaksvikar (W) | - | - | B |
| 06/09/23 | ZFK Spartak Subotica (W) | 7-0 (3-0) | KI Klaksvikar (W) | -3.75 | 5.25 | B |
| 05/03/23 | KI Klaksvikar (W) | 2-0 (1-0) | NSI Runavik (W) | - | - | T |
| 22/08/22 | KI Klaksvikar (W) | 1-1 (0-1) | FK Riga (W) | - | - | H |
| 19/08/22 | FC Zurich Frauen (W) | 6-0 (3-0) | KI Klaksvikar (W) | - | - | B |
| 13/03/22 | KI Klaksvikar (W) | 0-0 (0-0) | NSI Runavik (W) | - | - | H |
| 21/08/21 | KI Klaksvikar (W) | 0-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 18/08/21 | Breidablik (W) | 7-0 (5-0) | KI Klaksvikar (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 01/04/21 | KI Klaksvikar (W) | 0-0 (0-0) | HB Torshavn (W) | - | - | H |
| 05/11/20 | Valerenga (W) | 7-0 (3-0) | KI Klaksvikar (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 26/07/20 | EBS/Skala (W) | 0-4 (0-3) | KI Klaksvikar (W) | - | - | T |
| 12/07/20 | KI Klaksvikar (W) | 3-2 (2-1) | B36 Torshavn (W) | - | - | T |
| 28/06/20 | HB Torshavn (W) | 2-3 (2-1) | KI Klaksvikar (W) | - | - | T |
| 19/06/20 | B36 Torshavn (W) | 0-2 (0-1) | KI Klaksvikar (W) | - | - | T |
| 01/06/20 | ÍF/Víkingur/B68 (W) | 0-1 (0-0) | KI Klaksvikar (W) | - | - | T |
| 24/05/20 | KI Klaksvikar (W) | 3-2 (1-0) | HB Torshavn (W) | - | - | T |
| 28/08/17 | ZFK Istatov (W) | 1-6 (1-3) | KI Klaksvikar (W) | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad (W)
TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ludogorets Razgrad (W) | 4-0 (0-0) | FC NSA Sofia (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FC NSA Sofia (W) | 1-4 (0-1) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC NSA Sofia (W) | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Sportika Blagoevgrad (W) | 0-9 (0-5) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Paldin Plovdiv (W) | 0-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 20/10/24 | FK Lokomotiv Stara Zagora (W) | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | H |
| 29/09/24 | Enko Plovdiv (W) | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 03/03/24 | Pirin Blagoevgrad (W) | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
| 17/12/23 | FC Puldin (W) | 6-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
| 09/12/23 | Enko Plovdiv (W) | 2-1 (1-1) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
327
Sút cầu môn
216
Tấn công
140151
Tấn công nguy hiểm
6392
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
113
Việt vị
34
Cứu thua
101
Quả ném biên
3835
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KI Klaksvikar (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (W) (6 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KI Klaksvikar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.57 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.92 | 3.90 | 1.56 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 64.39 ↑ | 11.09 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.19 | 2.44 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.99 ↑ | 2.63 ↓ | 1.92 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.69 | 3.21 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.70 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.65 ↓ | 2.00 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.70 | 3.61 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 1.08 | 0.38 | -1.50 | 1.74 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.60 ↓ | 1.53 ↓ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.26 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 3.90 | 1.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.