Kết quả bóng đá trận Khan Tengri FC vs Turan Turkistan, 21:00 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 21:00 ngày 30/07/2026
Khan Tengri FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Turan Turkistan
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Khan Tengri FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Temirlan Murzagaliev | |
| 63' | Temirlan Murzagaliev | |
| 71' | Duman Narzildaev | |
| 87' | Samat Shamshi | |
| 90+1' | Orken Makhan | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 7 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 25 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 22 |
Chủ = Khan Tengri FC · Khách = Turan Turkistan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khan Tengri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Khan Tengri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 18 | 29 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 11 | 13 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Turan Turkistan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 1 | 4 | 32 | 12 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 5 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Khan Tengri FC 0 (0%)Hòa 1 (25%)Turan Turkistan 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 24/08/23 | Khan Tengri FC | 0-0 (0-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/23 | Turan Turkistan | 1-0 (1-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 27/03/23 | Khan Tengri FC | 3-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khan Tengri FC
BBBBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Jaiyq | 2-0 (1-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | FK Yelimay Semey B | +1.25 | 3 | B |
| 09/07/26 | FK Aktobe II | 5-2 (2-1) | Khan Tengri FC | 0 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Khan Tengri FC | 1-3 (0-2) | Ekibastuzets | +0.5 | 3 | B |
| 25/06/26 | Kairat Almaty II | 5-0 (2-0) | Khan Tengri FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (0-1) | FK Taraz | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Khan Tengri FC | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai B | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Khan Tengri FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Khan Tengri FC | 3-0 (1-0) | Akademiya Ontustik | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Yelimay Semey B | 3-3 (2-2) | Khan Tengri FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | B |
| 02/04/26 | Khan Tengri FC | 2-2 (0-1) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | H |
| 24/10/25 | FK Aktobe II | 3-1 (2-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/10/25 | Khan Tengri FC | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 03/10/25 | Irtysh Pavlodar | 7-1 (2-1) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 26/09/25 | Altay FK | 3-0 (1-0) | Khan Tengri FC | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Turan Turkistan
TTBHTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Turan Turkistan | 2-1 (0-0) | Tobol Kostanai B | +2.75 | 4 | T |
| 16/07/26 | FK Arys | 0-4 (0-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | +2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Turan Turkistan | 4-0 (2-0) | FK Aktobe II | - | - | T |
| 12/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | +2 | 3 | T |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kairat Almaty II | 2-0 (1-0) | Turan Turkistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Turan Turkistan | 0-2 (0-2) | FK Taraz | - | - | B |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | T |
| 16/04/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | FK Arys | - | - | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 02/04/26 | Turan Turkistan | 1-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | B |
| 26/10/25 | Okzhetpes | 4-3 (3-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 18/10/25 | Turan Turkistan | 3-6 (2-3) | FK Yelimay Semey | - | - | B |
| 27/09/25 | Zhenis | 6-3 (5-3) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 13/09/25 | Turan Turkistan | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
04
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khan Tengri FC (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Turan Turkistan (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khan Tengri FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Turan Turkistan (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khan Tengri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitali Zhukovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 16.00 | 5.50 | 1.16 | 0.74 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 9.70 ↓ | 4.90 ↓ | 1.25 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.10 | 1.25 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.64 | -1.50 | 0.69 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.17 ↓ | 0.63 ↓ | 3.00 | 0.71 ↑ | 0.67 ↑ | -1.75 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.40 | 5.30 | 1.20 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 9.10 ↓ | 4.05 ↓ | 1.26 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.90 | 1.41 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 14.62 ↑ | 5.91 ↑ | 1.15 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 5.30 | 1.19 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 9.10 ↓ | 4.05 ↓ | 1.26 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.80 | 5.20 | 1.20 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | -1.75 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.29 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 11.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.60 | 4.68 | 1.21 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 8.30 ↓ | 3.84 ↓ | 1.28 ↑ | 1.69 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.51 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.04 ↑ | -1.75 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 5.25 | 1.24 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.28 | 1.49 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.45 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 96.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.71 ↑ | -2.25 | 0.92 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 5.80 | 1.17 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.