Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Molde, 22:00 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
KFUM Oslo
Sắp đá --:--:--
Molde
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 01 21
Bại 32 65
Ghi bàn 14 815
Mất bàn 66 1716
Điểm 01 813

Chủ = KFUM Oslo · Khách = Molde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo (21)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (24)
3 (14%)Thắng/Thắng11 (46%)
3 (14%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
10 (48%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1333713211213
Sân nhà7313661011
Sân khách6024715215
6 gần6114411--

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136252117205
Sân nhà7502156154
Sân khách612361158
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (6 trận)

KFUM Oslo 2 (33%)Hòa 2 (33%)Molde 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D117/08/25KFUM Oslo0-0 (0-0)Molde7-2+0.252.75H
NOR D129/06/25Molde2-3 (0-2)KFUM Oslo4-0-0.752.5T
NOR D124/09/24KFUM Oslo1-1 (0-0)Molde1-6-0.252.5H
NOR D121/07/24Molde2-3 (1-2)KFUM Oslo4-5-1.253T
NORC01/06/17KFUM Oslo1-2 (1-0)Molde0-4-1.753.75B

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

BBBBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T
INT CF28/02/26KFUM Oslo3-0 (2-0)Stromsgodset5-1+13T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo--0.253B

Thành tích gần đây — Molde

BHBBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4+0.53B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1+24T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Molde (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Molde (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
56
1 Bàn
43
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
812
B.thắng H1
59
B.thắng H2
KFUM OsloMolde

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
30
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
62
B/B
KFUM OsloMolde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
45
Thua 1
63
Thua 2+
KFUM OsloMolde

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo Thông tin Molde
Thành lập 1911-6-19
Sân nhà Aker stadion
0 Sức chứa 11167
Johannes Moesgaard HLV
Norway Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.402.090.822.750.900.89-0.250.89
Live2.853.402.090.822.750.900.89-0.250.89
EasybetsSớm3.003.702.140.882.750.970.95-0.250.86
Live3.003.40 ↓2.24 ↑0.91 ↑2.750.970.91 ↓-0.250.94 ↑
VcbetSớm3.003.502.100.922.750.930.93-0.250.92
Live2.90 ↓3.502.15 ↑0.89 ↓2.750.95 ↑0.91 ↓-0.250.94 ↑
Mansion88Sớm3.053.602.060.902.750.961.00-0.250.88
Live2.98 ↓3.65 ↑2.28 ↑0.92 ↑2.750.98 ↑0.94 ↓-0.250.98 ↑
InterwettenSớm2.703.602.350.702.501.051.050.000.70
Live3.00 ↑3.50 ↓2.25 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.653.352.290.812.750.82---
Live2.95 ↑3.45 ↑2.13 ↓0.80 ↓2.750.87 ↑---
12betSớm3.053.602.060.902.750.961.00-0.250.88
Live2.98 ↓3.65 ↑2.28 ↑0.92 ↑2.750.98 ↑0.94 ↓-0.250.98 ↑
CrownSớm2.753.802.370.962.750.900.80-0.251.08
Live3.05 ↑3.70 ↓2.20 ↓0.88 ↓2.750.99 ↑0.92 ↑-0.250.96 ↓
SbobetSớm2.703.292.340.982.750.900.80-0.251.11
Live2.91 ↑3.34 ↑2.28 ↓0.92 ↓2.750.98 ↑0.95 ↑-0.250.97 ↓
WewbetSớm2.773.622.440.932.750.931.070.000.81
Live3.03 ↑3.67 ↑2.21 ↓0.90 ↓2.750.98 ↑0.93 ↓-0.250.97 ↑
LadbrokesSớm2.903.402.100.652.501.10---
Live2.903.402.05 ↓0.652.501.10---
18BetSớm2.703.502.300.872.750.871.020.000.74
Live3.05 ↑3.60 ↑2.20 ↓0.872.750.93 ↑0.91 ↓-0.250.90 ↑
PinnacleSớm2.813.432.430.912.750.891.060.000.78
Live3.04 ↑3.83 ↑2.26 ↓0.912.750.97 ↑0.92 ↓-0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm2.633.352.200.652.501.10---
Live2.633.352.200.652.501.10---
BwinSớm3.003.602.150.652.501.10---
Live3.10 ↑3.602.150.652.501.10---
1xBetSớm2.793.722.390.732.501.131.070.000.78
Live3.00 ↑3.79 ↑2.22 ↓0.88 ↑2.750.94 ↓0.82 ↓-0.250.84 ↑
Bet 365Sớm2.703.602.300.902.750.901.030.000.78
Live3.10 ↑3.50 ↓2.20 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm2.703.402.300.702.501.050.55-0.501.30
Live2.90 ↑3.50 ↑2.15 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.78 ↑-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.